Hiệu ứng Visa

2026-01-19 10:06:51
Mô hình này do một hợp tác xã độc lập, bên thứ ba quản lý stablecoin đa tài sản. Ngân hàng và giao thức có thể mua cổ phần để cùng hưởng doanh thu phí giao dịch. Hoạt động quản trị dựa trên cơ chế bỏ phiếu 80%, tách biệt hoàn toàn cạnh tranh thương hiệu, đồng thời các điều khoản độc quyền giúp củng cố hiệu ứng mạng lưới—biến sự phân mảnh thành chu trình lợi ích của một hệ sinh thái tích hợp toàn diện.

Vào thập niên 1960, lĩnh vực thẻ tín dụng tại Mỹ vô cùng rối ren. Mỗi ngân hàng đều cố gắng xây dựng mạng lưới thanh toán riêng biệt, nhưng tất cả đều bị cô lập. Nếu bạn sở hữu thẻ của Bank of America, bạn chỉ có thể thanh toán tại các đơn vị chấp nhận có hợp đồng với ngân hàng này. Khi các ngân hàng muốn mở rộng phạm vi ra ngoài hệ thống nội bộ, mọi giao dịch thẻ lại vướng mắc vào bài toán thanh toán liên ngân hàng phức tạp.

Nếu một đơn vị chấp nhận thanh toán nhận thẻ của ngân hàng khác, giao dịch sẽ phải được quyết toán qua hệ thống thanh toán bằng séc truyền thống. Càng nhiều ngân hàng tham gia, vấn đề thanh toán càng thêm phức tạp.

Đó là lúc Visa xuất hiện. Công nghệ mà Visa mang lại thực sự góp phần lớn vào cuộc cách mạng thanh toán thẻ, nhưng thành tựu quan trọng nhất là khả năng mở rộng toàn cầu và tập hợp được các ngân hàng trên khắp thế giới vào cùng một mạng lưới. Ngày nay, gần như mọi ngân hàng trên thế giới đều là thành viên của mạng lưới Visa.

Dù hiện tại điều này trở nên rất bình thường, hãy thử hình dung việc thuyết phục hàng nghìn ngân hàng trong và ngoài nước Mỹ cùng tham gia một thỏa thuận hợp tác thay vì xây dựng mạng lưới riêng. Khi ấy, bạn sẽ thấy được quy mô thực sự của vấn đề này.

Đến năm 1980, Visa đã trở thành mạng lưới thanh toán thống trị, xử lý khoảng 60% giao dịch thẻ tín dụng tại Mỹ. Hiện tại, Visa đã mở rộng hoạt động trên hơn 200 quốc gia.

Yếu tố quyết định không nằm ở công nghệ vượt trội hay nguồn vốn lớn hơn, mà là cấu trúc tổ chức: một mô hình hài hòa lợi ích, phân chia quyền sở hữu và tạo ra hiệu ứng mạng lưới cộng hưởng mạnh mẽ.

Ngày nay, stablecoin đang đối mặt với bài toán phân mảnh tương tự. Và giải pháp có thể chính là chiến lược mà Visa đã áp dụng cách đây năm mươi năm.

Những thử nghiệm trước Visa

Các công ty đi trước Visa đều không thể thành công.

American Express (AMEX) từng cố gắng phát triển thẻ tín dụng dưới hình thức một ngân hàng độc lập, nhưng chỉ tăng trưởng khi có thêm đơn vị chấp nhận mới tham gia mạng lưới. Trong khi đó, BankAmericard do Bank of America kiểm soát mạng lưới thẻ tín dụng, còn các ngân hàng khác chỉ tận dụng hiệu ứng mạng lưới và giá trị thương hiệu của họ.

AMEX phải tiếp cận từng đơn vị chấp nhận và từng người dùng để thuyết phục họ mở tài khoản tại ngân hàng của mình, còn Visa lại lựa chọn kết nối trực tiếp với các ngân hàng. Mỗi ngân hàng gia nhập mạng lưới hợp tác Visa sẽ đồng thời có thêm hàng nghìn khách hàng và hàng trăm điểm chấp nhận thanh toán mới.

Ngược lại, BankAmericard gặp phải vấn đề hạ tầng. Họ không biết cách nào để thanh toán hiệu quả các giao dịch thẻ giữa tài khoản ngân hàng của người tiêu dùng này với tài khoản ngân hàng của đơn vị chấp nhận khác. Không có hệ thống thanh toán hiệu quả giữa các bên.

Càng nhiều ngân hàng tham gia, vấn đề càng nghiêm trọng. Đó là lý do Visa ra đời.

Bốn trụ cột hiệu ứng mạng lưới của Visa

Qua câu chuyện của Visa, có thể rút ra 2-3 yếu tố then chốt tạo nên hiệu ứng mạng lưới cộng hưởng:

  1. Visa vận hành như một tổ chức độc lập. Để không ngân hàng nào cảm thấy bị cạnh tranh, Visa được thiết kế như một hợp tác xã độc lập. Visa không tranh giành thị phần phân phối, mà để các ngân hàng tự cạnh tranh.
  2. Visa tạo động lực sở hữu cho các ngân hàng thành viên. Mỗi ngân hàng được hưởng lợi nhuận tương ứng với tỷ lệ giao dịch mà họ xử lý trên tổng mạng lưới.
  3. Các ngân hàng thành viên có quyền quyết định hoạt động của mạng lưới. Mọi quy định và thay đổi đều phải được toàn bộ các ngân hàng biểu quyết, với tỷ lệ tối thiểu 80% để thông qua.
  4. Visa có điều khoản độc quyền với từng ngân hàng (ít nhất là giai đoạn đầu); ngân hàng nào gia nhập hợp tác xã sẽ chỉ sử dụng thẻ và mạng lưới Visa, không được tham gia mạng lưới khác—vì vậy, muốn giao dịch với ngân hàng thuộc Visa, bạn cũng phải là thành viên mạng lưới này.

Khi Dee Hock, nhà sáng lập Visa, đi khắp nước Mỹ để mời các ngân hàng tham gia mạng lưới Visa, ông đều phải chứng minh rằng gia nhập mạng lưới sẽ mang lại lợi ích lớn hơn việc tự xây dựng mạng thẻ tín dụng riêng.

Ông giải thích rằng gia nhập Visa đồng nghĩa với việc có thêm nhiều người dùng và đơn vị chấp nhận thanh toán trên một mạng lưới duy nhất, hiệu ứng cộng hưởng sẽ thúc đẩy các giao dịch số toàn cầu, mang lại nhiều giá trị tài chính cho tất cả các bên. Nếu tự xây dựng mạng lưới riêng, các ngân hàng sẽ chỉ giới hạn mình trong một nhóm người dùng nhỏ hẹp.

Bài học cho stablecoin

Ở góc độ nào đó, Anchorage Digital và các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ stablecoin ngày nay đang lặp lại mô hình của BankAmericard với stablecoin. Họ cung cấp hạ tầng phát hành stablecoin cho các bên mới, trong khi thanh khoản lại bị phân mảnh ở các mã token khác nhau.

Hiện có hơn 300 stablecoin đang hoạt động trên Defillama. Mỗi mã token mới chỉ được sử dụng trong hệ sinh thái riêng. Vì thế, hiệu ứng mạng lưới cần thiết để đưa bất kỳ stablecoin nào trở thành xu hướng chủ đạo sẽ không thể xuất hiện.

Vậy lý do gì chúng ta cần thêm nhiều stablecoin với mã token mới khi tài sản bảo chứng vẫn không thay đổi?

Trong câu chuyện Visa, các stablecoin này giống như BankAmericard. Ethena, Anchorage Digital, M0 hay Bridge. Mỗi giao thức đều cho phép phát hành stablecoin riêng, chỉ càng làm ngành stablecoin bị phân mảnh thêm.

Ethena là một ví dụ khác, cho phép nhận lợi suất và gắn nhãn trắng cho stablecoin của mình. Giống như MegaETH với USDm—họ phát hành stablecoin này dựa trên các công cụ dùng để bảo chứng cho USDtb.

Dù vậy, mô hình này không thành công. Nó chỉ khiến hệ sinh thái bị chia nhỏ hơn.

Với thẻ tín dụng, thương hiệu ngân hàng phát hành không gây ra xung đột vì không ảnh hưởng tới thanh toán giữa người dùng và đơn vị chấp nhận. Lớp phát hành và thanh toán phía dưới luôn do Visa đảm nhận.

Nhưng với stablecoin, điều này không đúng. Mỗi mã token lại tạo ra vô số pool thanh khoản khác nhau.

Một đơn vị chấp nhận thanh toán, hoặc ứng dụng, giao thức, sẽ không thể bổ sung tất cả stablecoin do M0 hay Bridge phát hành vào danh sách được chấp nhận. Họ sẽ lựa chọn dựa trên thanh khoản thực tế trên thị trường; stablecoin nào có nhiều người dùng và thanh khoản sẽ được chấp nhận, số còn lại sẽ bị loại bỏ.

Hướng đi tiếp theo: Mô hình Visa cho stablecoin

Chúng ta cần các tổ chức độc lập quản lý stablecoin cho từng nhóm tài sản bảo chứng khác nhau. Các nhà phân phối và ứng dụng yêu thích nhóm tài sản bảo chứng đó có thể tham gia hợp tác xã và nhận phần lợi suất dự trữ. Đồng thời, họ có quyền quản trị để bỏ phiếu quyết định định hướng phát triển của stablecoin mà mình lựa chọn.

Đây sẽ là một mô hình lý tưởng về hiệu ứng mạng lưới. Khi càng nhiều đơn vị phát hành và giao thức cùng tham gia một stablecoin, nó sẽ thúc đẩy việc chấp nhận rộng rãi một mã token duy nhất, giữ lại lợi suất cho cộng đồng thay vì để một bên độc quyền hưởng lợi.

Phân tích tuần này xin kết thúc tại đây. Hẹn gặp lại bạn vào tuần tới.

Trong thời gian đó, hãy luôn tỉnh táo,

Nishil

Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm:

  1. Bài viết này được đăng lại từ [Token Dispatch]. Mọi bản quyền thuộc về tác giả gốc [Nishil Jain]. Nếu có ý kiến phản đối việc đăng lại, vui lòng liên hệ đội ngũ Gate Learn để được xử lý kịp thời.
  2. Tuyên bố miễn trừ trách nhiệm: Quan điểm và ý kiến trong bài viết này hoàn toàn thuộc về tác giả, không cấu thành bất kỳ lời khuyên đầu tư nào.
  3. Bản dịch bài viết sang các ngôn ngữ khác do đội ngũ Gate Learn thực hiện. Trừ khi được phép, nghiêm cấm sao chép, phân phối hoặc đạo văn các bài dịch này.

Mời người khác bỏ phiếu

Lịch Tiền điện tử
Thay đổi giá CSM
Hedera đã thông báo rằng bắt đầu từ tháng 1 năm 2026, phí cố định USD cho dịch vụ ConsensusSubmitMessage sẽ tăng từ 0.0001 USD lên 0.0008 USD.
HBAR
-2.94%
2026-01-27
Giải phóng quyền lợi bị trì hoãn
Router Protocol đã thông báo về việc trì hoãn 6 tháng trong việc mở khóa quyền sở hữu của token ROUTE. Đội ngũ cho biết sự phù hợp chiến lược với Kiến trúc Open Graph (OGA) của dự án và mục tiêu duy trì động lực lâu dài là những lý do chính cho sự hoãn lại này. Không có đợt mở khóa mới nào sẽ diễn ra trong thời gian này.
ROUTE
-1.03%
2026-01-28
Mở khóa Token
Berachain BERA sẽ mở khóa 63.750.000 token BERA vào ngày 6 tháng 2, chiếm khoảng 59,03% nguồn cung hiện đang lưu hành.
BERA
-2.76%
2026-02-05
Mở khóa Token
Wormhole sẽ mở khóa 1.280.000.000 W token vào ngày 3 tháng 4, chiếm khoảng 28,39% nguồn cung đang lưu hành hiện tại.
W
-7.32%
2026-04-02
Mở Khóa Token
Mạng lưới Pyth sẽ mở khóa 2.130.000.000 token PYTH vào ngày 19 tháng 5, chiếm khoảng 36,96% tổng nguồn cung hiện đang lưu hành.
PYTH
2.25%
2026-05-18
sign up guide logosign up guide logo
sign up guide content imgsign up guide content img
Sign Up

Bài viết liên quan

Stablecoin là gì?
Người mới bắt đầu

Stablecoin là gì?

Stablecoin là một loại tiền điện tử có giá ổn định, thường được chốt vào một gói thầu hợp pháp trong thế giới thực. Lấy USDT, stablecoin được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, làm ví dụ, USDT được chốt bằng đô la Mỹ, với 1 USDT = 1 USD.
2022-11-21 07:54:46
USDC và Tương lai của Đô la
Nâng cao

USDC và Tương lai của Đô la

Trong bài viết này, chúng tôi sẽ thảo luận về các đặc điểm độc đáo của USDC như một sản phẩm stablecoin, việc áp dụng hiện tại của nó như một phương tiện thanh toán, và cảnh quan quy định mà USDC và các tài sản số khác có thể phải đối mặt ngày nay, và điều này có ý nghĩa gì cho tương lai số hóa của đô la.
2024-08-29 16:12:57
Một cái nhìn sâu hơn về thanh toán Web3
Nâng cao

Một cái nhìn sâu hơn về thanh toán Web3

Bài viết này cung cấp một phân tích sâu rộng về cảnh quan thanh toán Web3, bao gồm các khía cạnh như so sánh với hệ thống thanh toán truyền thống, hệ sinh thái thanh toán Web3 và mô hình kinh doanh, các quy định liên quan, các dự án chính và các phát triển tiềm năng trong tương lai.
2025-02-28 09:10:38
Nghiên cứu Gate: Sự tiến hóa của Tiền điện tử: Nền tảng giao dịch và Khối lượng giao dịch
Nâng cao

Nghiên cứu Gate: Sự tiến hóa của Tiền điện tử: Nền tảng giao dịch và Khối lượng giao dịch

Trong thập kỷ qua, nhu cầu giao dịch tiền điện tử đã tăng vọt, với khối lượng giao dịch năm 2021 vượt quá 24 nghìn tỷ đô la, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về số lượng CEX và DEX. Trong khi CEX vẫn chiếm ưu thế, thị phần DEX đã tăng từ 0,33% vào năm 2020 lên 11,91% vào năm 2024, cho thấy tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ. Các nền tảng DEX vượt trội trong các tài sản thích hợp và giao dịch chuỗi chéo, trong khi CEX nâng cao trải nghiệm người dùng thông qua tích hợp Web3. Với việc TradFi gia nhập thị trường, giao dịch tiền điện tử đã sẵn sàng cho đà tăng trưởng mới.
2024-10-11 04:37:30
USDe là gì? Tiết lộ các phương pháp kiếm thu nhập đa dạng của USDe
Người mới bắt đầu

USDe là gì? Tiết lộ các phương pháp kiếm thu nhập đa dạng của USDe

USDe là một stablecoin tổng hợp đang nổi lên được phát triển bởi Ethena Labs, được thiết kế để cung cấp một giải pháp stablecoin phi tập trung, có khả năng mở rộng và chống kiểm duyệt. Bài viết này sẽ cung cấp một giải thích chi tiết về cơ chế của USDe, các nguồn thu nhập và cách nó duy trì sự ổn định thông qua chiến lược delta hedging và cơ chế mint-redeem. Nó cũng sẽ khám phá các mô hình kiếm tiền khác nhau của USDe, bao gồm đào USDe và tiết kiệm linh hoạt, cũng như tiềm năng của nó để cung cấp thu nhập thụ động.
2024-10-24 10:15:53
Đô la trên Mạng giá trị - Báo cáo nền kinh tế thị trường USDC năm 2025
Nâng cao

Đô la trên Mạng giá trị - Báo cáo nền kinh tế thị trường USDC năm 2025

Circle đang phát triển một nền tảng công nghệ mở được cung cấp bởi USDC. Xây dựng trên sức mạnh và sự phổ biến của đô la Mỹ, nền tảng tận dụng quy mô, tốc độ và chi phí thấp của internet để tạo ra hiệu ứng mạng và ứng dụng thực tế cho dịch vụ tài chính.
2025-01-27 08:38:18