định nghĩa tiếng Anh về derivative

Các hợp đồng phái sinh là những thỏa thuận tài chính được xây dựng dựa trên biến động giá của tài sản cơ sở, với giá trị gắn liền với hiệu suất của tài sản đó hoặc một chỉ số liên quan. Những loại phổ biến nhất gồm có hợp đồng tương lai, quyền chọn và hoán đổi. Hợp đồng phái sinh vừa là công cụ quản lý rủi ro, vừa là phương tiện xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả. Trong lĩnh vực tiền mã hóa, các sàn như Gate cung cấp hợp đồng vĩnh viễn và nhiều sản phẩm phái sinh khác, hỗ trợ giao dịch ký quỹ, đòn bẩy, tích hợp các tính năng kiểm soát rủi ro cũng như cơ chế thanh toán chuyên biệt.
Tóm tắt
1.
Phái sinh là các hợp đồng tài chính có giá trị được xác định dựa trên một tài sản cơ sở, như cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa hoặc tiền mã hóa.
2.
Các loại phái sinh phổ biến bao gồm hợp đồng tương lai, quyền chọn, hoán đổi và hợp đồng kỳ hạn, được sử dụng rộng rãi trên thị trường truyền thống và thị trường tiền mã hóa.
3.
Phái sinh tiền mã hóa, như hợp đồng tương lai Bitcoin, cho phép nhà đầu tư phòng ngừa rủi ro hoặc đầu cơ biến động giá mà không cần sở hữu tài sản.
4.
Phái sinh có thể khuếch đại lợi nhuận nhưng cũng đi kèm rủi ro cao hơn do đòn bẩy và biến động thị trường.
định nghĩa tiếng Anh về derivative

Phái sinh là gì?

Phái sinh là hợp đồng tài chính có giá trị gắn liền với giá hoặc chỉ số của một tài sản khác. Bản chất của phái sinh không phải là sở hữu tài sản cơ sở, mà là giao dịch dựa trên biến động giá. Các công cụ này chủ yếu phục vụ hai mục đích: quản lý rủi ro và giao dịch chiến lược.

Trong thực tế, nông dân sử dụng hợp đồng kỳ hạn để cố định giá mua, giảm tác động từ biến động giá. Trên thị trường tiền mã hóa, nhà giao dịch dùng hợp đồng dựa trên Bitcoin để phòng hộ vị thế hoặc nắm bắt xu hướng. “Tài sản cơ sở” là tài sản được hợp đồng tham chiếu, ví dụ BTC, vàng hoặc một chỉ số cụ thể.

Định nghĩa tiếng Anh của phái sinh là gì?

Định nghĩa tiếng Anh phổ biến nhất là: “A derivative is a financial contract whose value is derived from an underlying asset, index, or rate.” (Phái sinh là hợp đồng tài chính có giá trị phát sinh từ tài sản cơ sở, chỉ số hoặc lãi suất.) Cụm từ “derived from” nhấn mạnh rằng giá trị hợp đồng xuất phát từ tài sản cơ sở, không phải từ chính hợp đồng.

Trong tiếng Anh, “underlying asset” là tài sản nền tảng mà hợp đồng phái sinh tham chiếu. Đó có thể là một tài sản đơn lẻ, một chỉ số hoặc lãi suất. Hiểu rõ điều này giúp bạn nhận diện phái sinh là thỏa thuận gắn với biến động giá.

Phái sinh hoạt động như thế nào?

Phái sinh vận hành dựa trên các quy tắc thanh toán và giá tham chiếu đã thỏa thuận. Nhà giao dịch sẽ thanh toán hoặc hoán đổi chênh lệch vào một thời điểm tương lai hoặc liên tục, tùy theo điều khoản hợp đồng và mức giá xác định.

Ký quỹ đóng vai trò tài sản đảm bảo để phòng ngừa rủi ro từ biến động giá. Đòn bẩy là công cụ khuếch đại quy mô giao dịch—dùng số vốn nhỏ để kiểm soát giá trị hợp đồng lớn. Nếu giá đi đúng hướng, lợi nhuận sẽ tăng mạnh; ngược lại, rủi ro cũng lớn hơn.

Long là đặt cược giá tăng; short là đặt cược giá giảm. Hầu hết hợp đồng tiền mã hóa sử dụng “giá đánh dấu” hoặc “giá chỉ số” để tính lãi/lỗ nhằm giảm sai lệch do biến động mạnh của thị trường.

Phái sinh được sử dụng như thế nào trên thị trường tiền mã hóa?

Trên thị trường tiền mã hóa, phái sinh chủ yếu dùng cho hai mục đích: phòng hộ và giao dịch chiến lược. Bạn có thể nắm giữ BTC giao ngay đồng thời mở vị thế short hợp đồng cùng giá trị danh nghĩa để giảm rủi ro giảm giá. Hoặc sử dụng đòn bẩy trong thị trường có xu hướng để tăng lợi nhuận.

Trên trang giao dịch hợp đồng của Gate, bạn có thể chọn hợp đồng vĩnh viễn, thiết lập đòn bẩy, xem lãi suất tài trợ và cài đặt lệnh cắt lỗ, chốt lời. Lãi suất tài trợ là khoản phí định kỳ giữa vị thế long và short để giữ giá hợp đồng sát giá giao ngay; có thể là dương hoặc âm.

Các loại phái sinh phổ biến

  • Hợp đồng kỳ hạn (Futures): Hợp đồng thanh toán tại ngày và giá xác định trước, thường dùng để cố định chi phí hoặc đầu cơ. Ví dụ: Nhà giao dịch mở hợp đồng BTCUSDT trên Gate và đóng vị thế trước hoặc tại ngày đáo hạn.
  • Quyền chọn (Options): Cung cấp quyền—không bắt buộc—mua/bán. Quyền chọn mua (call option) đặt cược giá tăng; quyền chọn bán (put option) đặt cược giá giảm. Phí quyền chọn là chi phí người mua trả cho quyền này.
  • Hoán đổi (Swaps): Hai bên trao đổi dòng tiền hoặc chênh lệch giá. Hoán đổi lãi suất phổ biến trong tài chính truyền thống; trong tiền mã hóa, hợp đồng vĩnh viễn phổ biến hơn—vận hành như hợp đồng kỳ hạn thanh toán liên tục dựa trên lãi suất tài trợ.
  • Hợp đồng vĩnh viễn (Perpetual Contracts): Biến thể hợp đồng kỳ hạn không có ngày đáo hạn, sử dụng lãi suất tài trợ để giữ giá hợp đồng sát giá chỉ số. Phù hợp cho nắm giữ dài hạn hoặc phòng hộ chiến lược.

Các rủi ro của phái sinh là gì?

  • Rủi ro thanh lý: Nếu thua lỗ vượt quá mức ký quỹ, hệ thống sẽ tự động đóng vị thế. Đòn bẩy càng cao, nguy cơ bị thanh lý càng lớn.
  • Rủi ro phí: Lãi suất tài trợ, phí giao dịch và trượt giá đều ảnh hưởng đến lợi nhuận thực tế—đặc biệt với các vị thế tần suất cao hoặc nắm giữ lâu.
  • Rủi ro đối tác & nền tảng: Sự cố nền tảng hoặc cơ chế thanh lý hoạt động sai có thể ảnh hưởng đến thanh toán và an toàn tài sản. Hãy chọn nền tảng có kiểm soát rủi ro tốt và quy tắc minh bạch.
  • Rủi ro chiến lược: Dự đoán sai hướng hoặc quá tự tin có thể làm tăng thua lỗ. Dù là người mới hay chuyên nghiệp, luôn đặt lệnh cắt lỗ và quản lý quy mô vị thế hợp lý.

Hướng dẫn sử dụng phái sinh trên Gate từng bước

Bước 1: Kích hoạt quyền giao dịch hợp đồng và hoàn thành đánh giá rủi ro. Bảo mật tài khoản bằng xác thực hai lớp và mật khẩu quỹ.

Bước 2: Chọn loại hợp đồng và chế độ ký quỹ. Bạn có thể chọn ký quỹ riêng biệt (rủi ro chỉ ở từng vị thế) hoặc ký quỹ chéo (các vị thế dùng chung tài sản đảm bảo). Người mới nên bắt đầu với ký quỹ riêng biệt để hạn chế rủi ro lan tỏa.

Bước 3: Thiết lập mức đòn bẩy và loại lệnh. Đòn bẩy thấp an toàn hơn; hỗ trợ cả lệnh giới hạn và lệnh thị trường. Trước khi đặt lệnh, hãy kiểm tra giá đánh dấu và độ sâu sổ lệnh trên Gate.

Bước 4: Đặt mức cắt lỗ và chốt lời. Nhập sẵn vùng cắt lỗ và chốt lời khi đặt lệnh để tránh quyết định cảm tính.

Bước 5: Theo dõi lãi suất tài trợ và cảnh báo rủi ro. Lãi suất tài trợ được thanh toán định kỳ; thời gian nắm giữ càng lâu, tác động càng lớn. Thường xuyên kiểm tra tỷ lệ ký quỹ và điều chỉnh vị thế hoặc bổ sung ký quỹ khi cần.

Cảnh báo rủi ro: Giao dịch phái sinh có đòn bẩy và rủi ro thanh lý có thể khiến bạn mất vốn gốc. Luôn giao dịch trong phạm vi chịu rủi ro của bạn.

Phái sinh khác gì giao dịch giao ngay?

Giao dịch giao ngay là sở hữu trực tiếp tài sản—ví dụ, nắm giữ BTC. Phái sinh là hợp đồng giao dịch dựa trên biến động giá; bạn không cần sở hữu tài sản cơ sở.

Giao dịch giao ngay không có đòn bẩy hoặc ngưỡng thanh lý; rủi ro chủ yếu đến từ biến động giá. Phái sinh cung cấp đòn bẩy, khuếch đại cả lợi nhuận và rủi ro, đồng thời có thêm yếu tố như lãi suất tài trợ và quản lý ký quỹ.

Tài sản giao ngay phù hợp để nắm giữ dài hạn và thanh toán. Phái sinh hiệu quả trong phòng hộ và giao dịch chiến lược, đặc biệt hữu ích để quản lý rủi ro hoặc tận dụng cơ hội ngắn hạn khi thị trường biến động mạnh.

Những năm gần đây, hợp đồng vĩnh viễn chiếm ưu thế trên thị trường phái sinh tiền mã hóa; thị trường quyền chọn tiếp tục mở rộng với BTC và ETH là tài sản chính. Các tính năng quản lý rủi ro nâng cao như ký quỹ danh mục, tự động giảm đòn bẩy và cảnh báo rủi ro chi tiết đang trở thành tiêu chuẩn.

Hệ sinh thái phái sinh on-chain (hợp đồng phi tập trung) phát triển nhanh, trải nghiệm giao dịch và thanh khoản được cải thiện. Đổi mới về oracle giá và công cụ tối ưu hóa hiệu quả vốn diễn ra mạnh mẽ. Tuân thủ và minh bạch hiện là yếu tố khác biệt khi người dùng ưu tiên nền tảng có công khai rủi ro và cơ chế thanh toán rõ ràng.

Những điểm cần nhớ về phái sinh

Phái sinh là hợp đồng theo dõi biến động giá của tài sản cơ sở—giá trị của chúng phụ thuộc vào tài sản nền tảng, không phải quyền sở hữu. Hiểu đúng định nghĩa tiếng Anh giúp làm rõ bản chất: hợp đồng không đồng nghĩa với tài sản. Trong thực tế, phái sinh cho phép phòng hộ và giao dịch chiến lược, nhưng cần chú ý kỹ đến ký quỹ, đòn bẩy, lãi suất tài trợ và mức thanh lý. Trên Gate, quản lý vị thế kỷ luật và kiểm soát rủi ro là yếu tố then chốt để sử dụng phái sinh an toàn.

Câu hỏi thường gặp

"Phái sinh" trong tài chính nghĩa là gì?

“Derivatives” là thuật ngữ tiếng Anh chỉ các công cụ tài chính phái sinh—sản phẩm có giá trị phát sinh từ tài sản khác như cổ phiếu, hàng hóa hoặc tiền mã hóa. Bản thân chúng không có giá trị nội tại mà theo dõi biến động giá của tài sản cơ sở. Các loại phổ biến gồm hợp đồng kỳ hạn, quyền chọn và hợp đồng vĩnh viễn.

Tại sao các công cụ này gọi là "phái sinh"?

Chúng được gọi là phái sinh vì giá trị hoàn toàn phát sinh từ tài sản khác—không có giá trị nội tại như cổ phiếu hay tài sản giao ngay. Hợp đồng phái sinh là thỏa thuận mà lợi nhuận phụ thuộc vào biến động giá của tài sản cơ sở. Ví dụ, hợp đồng tương lai Bitcoin lấy giá trị từ giá thị trường thực tế của Bitcoin.

Đòn bẩy trong hợp đồng phái sinh là gì?

Đòn bẩy cho phép bạn kiểm soát vị thế lớn với số vốn nhỏ—như dùng 1 USD để giao dịch giá trị 10 USD tài sản. Trên Gate, bạn có thể chọn nhiều mức đòn bẩy khác nhau (ví dụ 5x hoặc 10x). Đòn bẩy càng cao, rủi ro thanh lý và thua lỗ càng lớn. Người mới nên bắt đầu với đòn bẩy thấp để luyện tập.

Short phái sinh là gì?

Short trên thị trường phái sinh nghĩa là đặt cược giá giảm. Bạn vay tài sản để bán trước với giá cao; khi giá giảm, mua lại với giá thấp để trả và hưởng chênh lệch. Trên hợp đồng vĩnh viễn của Gate, bạn chỉ cần chọn "Short"—không cần thực sự vay tài sản—hệ thống sẽ tự động tính lãi/lỗ.

Có sự khác biệt giữa "thanh toán" và "giao nhận" trong hợp đồng phái sinh không?

Có sự khác biệt. Giao nhận là thanh toán hợp đồng bằng chuyển giao tài sản thực tế khi đáo hạn (ví dụ nhận Bitcoin thật). Thanh toán tiền mặt chỉ tính lãi/lỗ bằng tiền mà không chuyển tài sản thật. Phần lớn hợp đồng vĩnh viễn tiền mã hóa dùng thanh toán tiền mặt—tiện lợi hơn nhưng cũng có rủi ro riêng.

Chỉ một lượt thích có thể làm nên điều to lớn

Mời người khác bỏ phiếu

Thuật ngữ liên quan
Lãi suất hiệu quả hàng năm
Tỷ lệ phần trăm hàng năm (APR) là chỉ số phản ánh lợi suất hoặc chi phí mỗi năm dưới dạng lãi suất đơn giản, không tính đến ảnh hưởng của lãi suất kép. Bạn thường sẽ bắt gặp nhãn APR trên các sản phẩm tiết kiệm của sàn giao dịch, nền tảng cho vay DeFi và các trang staking. Việc nắm được APR giúp bạn dễ dàng ước tính lợi nhuận theo số ngày nắm giữ, so sánh nhiều sản phẩm khác nhau và xác định liệu có áp dụng lãi suất kép hoặc quy định khóa tài sản hay không.
lợi suất phần trăm hàng năm
Lợi suất phần trăm hàng năm (APY) là chỉ số thể hiện lãi suất kép được chuẩn hóa theo năm, cho phép người dùng so sánh lợi nhuận thực tế giữa các sản phẩm khác nhau. Không giống APR, chỉ phản ánh lãi suất đơn, APY tính đến tác động của việc tái đầu tư phần lãi vào số dư gốc. Trong đầu tư Web3 và tiền mã hóa, APY thường gặp ở các hoạt động staking, cho vay, pool thanh khoản cũng như các trang kiếm lợi nhuận trên nền tảng. Gate cũng sử dụng APY để hiển thị lợi nhuận. Để hiểu chính xác APY, người dùng cần cân nhắc cả tần suất ghép lãi và nguồn gốc lợi nhuận cơ sở.
Tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản
Tỷ lệ khoản vay trên giá trị tài sản đảm bảo (LTV) là tỷ lệ giữa số tiền vay với giá trị thị trường của tài sản thế chấp. Chỉ số này dùng để xác định ngưỡng an toàn trong hoạt động cho vay. LTV quyết định số tiền bạn có thể vay và thời điểm rủi ro tăng cao. Chỉ số này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực cho vay DeFi, giao dịch đòn bẩy tại các sàn giao dịch, cũng như các khoản vay thế chấp bằng NFT. Vì từng loại tài sản có mức biến động riêng, các nền tảng thường quy định giới hạn tối đa và ngưỡng cảnh báo thanh lý cho LTV, đồng thời điều chỉnh các mức này linh hoạt theo biến động giá thực tế.
Nhà giao dịch Arbitrage
Nhà giao dịch chênh lệch giá là người tận dụng sự khác biệt về giá, tỷ lệ hoặc thứ tự thực hiện giữa các thị trường hoặc công cụ khác nhau bằng cách đồng thời mua và bán để khóa lợi nhuận ổn định. Trong lĩnh vực tiền mã hóa và Web3, cơ hội chênh lệch giá có thể xuất hiện ở thị trường giao ngay và thị trường phái sinh trên các sàn giao dịch, giữa các pool thanh khoản AMM và sổ lệnh, hoặc giữa các cầu nối chuỗi chéo và mempool riêng tư. Mục tiêu cốt lõi là duy trì trạng thái trung lập thị trường, đồng thời kiểm soát rủi ro và chi phí.
sự hợp nhất
The Ethereum Merge là thuật ngữ chỉ quá trình chuyển đổi cơ chế đồng thuận của Ethereum diễn ra vào năm 2022, từ Proof of Work (PoW) sang Proof of Stake (PoS), đồng thời tích hợp lớp thực thi gốc với Beacon Chain thành một mạng lưới thống nhất. Việc nâng cấp này đã giúp giảm mạnh mức tiêu thụ năng lượng, điều chỉnh mô hình phát hành ETH và bảo mật mạng, cũng như tạo tiền đề cho các cải tiến về khả năng mở rộng trong tương lai như sharding và giải pháp Layer 2. Tuy nhiên, sự kiện này không làm giảm trực tiếp phí gas trên chuỗi.

Bài viết liên quan

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?
Người mới bắt đầu

Quantitative Easing (QE) và Quantitative Tightening (QT) là gì?

Không giống như các chính sách tiền tệ truyền thống như việc điều chỉnh lãi suất, hoạt động thị trường mở, hoặc thay đổi yêu cầu dự trữ, Easing Số lượng (QE) và Tightening Số lượng (QT) là những công cụ phi tiêu chuẩn được sử dụng chủ yếu khi các biện pháp thông thường không thành công trong kích thích hoặc kiểm soát nền kinh tế một cách hiệu quả.
2024-11-05 15:26:37
Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)
Người mới bắt đầu

Hướng dẫn về Bộ Tư pháp Hiệu quả (DOGE)

Bộ Văn phòng Hiệu quả Chính phủ (DOGE) được thành lập nhằm cải thiện hiệu suất và hiệu năng của chính phủ liên bang Mỹ, nhằm thúc đẩy sự ổn định và thịnh vượng xã hội. Tuy nhiên, với tên gọi trùng hợp với Memecoin DOGE, sự bổ nhiệm Elon Musk làm trưởng bộ và những hành động gần đây, nó đã trở nên liên quan chặt chẽ đến thị trường tiền điện tử. Bài viết này sẽ khám phá lịch sử, cấu trúc, trách nhiệm của Bộ và mối liên hệ với Elon Musk và Dogecoin để có cái nhìn tổng quan toàn diện.
2025-02-10 12:44:15
Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả
Trung cấp

Tác động của việc mở khóa Token đến giá cả

Bài viết này khám phá tác động của việc mở khóa token đến giá từ một góc độ chất lượng thông qua các nghiên cứu trường hợp. Trong các biến động giá thực tế của token, có nhiều yếu tố khác cũng đóng vai trò, làm cho việc chỉ dựa trên sự kiện mở khóa token để đưa ra quyết định giao dịch không khuyến nghị.
2024-11-25 09:01:35