Năm nay là một năm lớn đối với Polkadot - Parity kỷ niệm 10 năm thành lập, Mạng chính Polkadot cũng tròn 5 tuổi. Trong 5 năm qua, Polkadot đã từ khám phá lý thuyết về kiến trúc đa chuỗi tiến hóa thành cơ sở hạ tầng ổn định hoạt động hơn 1800 ngày. Nhưng bước ngoặt thực sự là vào năm nay - sự ra mắt của REVM.
Tại sao REVM lại quan trọng như vậy?
Nói một cách đơn giản: Polkadot lần đầu tiên thực sự mở ra cánh cửa cho các nhà phát triển Ethereum.
Trước đây, nhiều người nghĩ rằng Polkadot là một chuỗi “hoàn toàn Rust, hoàn toàn Substrate, không liên quan đến EVM”. Nhưng nhận thức này thực sự ngược lại. Người sáng lập Polkadot, Gavin Wood, chính là một trong những người đóng góp cốt lõi cho Ethereum - ông là tác giả của sách trắng, nhà thiết kế EVM, và người tạo ra Solidity. Sau này, khách hàng Parity Ethereum do nhóm của ông phát triển đã từng được coi là “cột mốc về hiệu suất và bảo mật của Ethereum”.
Vì vậy, Polkadot luôn mang trong mình gen EVM, chỉ là nó luôn thực hiện việc tái cấu trúc kiến trúc lớn hơn.
Ba khả năng cốt lõi của REVM
1. Tương thích 100% với hệ sinh thái Solidity
Hợp đồng không cần thay đổi, triển khai trực tiếp
Metamask, Hardhat, Foundry những công cụ này đều được hỗ trợ
Các giao thức hàng đầu như Chainlink, Uniswap có thể được ra mắt trong tích tắc.
2. Hiệu suất vượt xa L2 thông thường
Viết lại bằng Rust, nhanh hơn, an toàn hơn
TPS và độ trễ đều vượt qua các giải pháp L2 tiêu chuẩn
Đặc biệt phù hợp với các tình huống DeFi và giao dịch tần suất cao
3. Tích hợp sâu với hệ thống gốc của Polkadot
Không chỉ là nhúng đơn giản, mà là tích hợp mô-đun.
Tự động kết nối quản trị chuỗi và phân bổ tài nguyên
Có thể chạy song song trên cùng một chuỗi với PolkaVM (máy ảo RISC-V gốc)
Thiết kế hấp dẫn nhất: Kiến trúc “Động cơ kép”
Polkadot 2.0 của Polkadot Hub sẽ hỗ trợ hai hệ thống máy ảo PolkaVM và REVM hoạt động đồng thời. Hệ thống sẽ nhận diện môi trường thực thi dựa trên mã hợp đồng và tự động phân phối.
Điều này có nghĩa là gì? Các nhà phát triển có thể chọn VM phù hợp nhất - muốn hiệu suất cao, đã có thư viện mã Solidity thì dùng REVM; muốn tối ưu hóa cực độ, sẵn sàng sử dụng ngôn ngữ mới thì dùng PolkaVM. Hai hệ sinh thái không xung đột mà còn bổ sung cho nhau.
Ảnh hưởng thực tế đến hệ sinh thái
Giảm rào cản di chuyển: Hàng triệu kỹ sư Ethereum không cần phải học lại Rust, không cần thay đổi kiến trúc mã, chỉ cần chuyển dự án qua là có thể chạy.
Tập trung thanh khoản: Người dùng Ethereum, tài sản, và các giao thức DeFi không còn là những hòn đảo cô lập, Polkadot đã trở thành một bộ định tuyến thanh khoản thực sự - tài sản có thể tự do lưu chuyển giữa các chuỗi.
Mô hình ứng dụng đa chuỗi mới: Một ứng dụng có thể gọi đồng thời mã của Rollup, chuỗi song song và các môi trường VM khác nhau, đạt được sự kết hợp thực sự xuyên sinh thái.
Kết luận
Việc ra mắt REVM đánh dấu hạ tầng của kỷ nguyên đa chuỗi chuyển từ cạnh tranh sang hòa nhập. Không còn là trò chơi không có tổng “chọn chuỗi A hay chuỗi B”, mà là tư duy mới “ứng dụng của tôi sẽ vượt qua tất cả các chuỗi như thế nào”.
Đối với các nhà phát triển Solidity, đây không chỉ là một mục tiêu triển khai mới, mà còn là vé vào cơ sở hạ tầng Web3 thế hệ tiếp theo.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Biến đổi mười năm của Polkadot: REVM làm thế nào để giúp các nhà phát triển Ethereum "di chuyển liền mạch"?
Năm nay là một năm lớn đối với Polkadot - Parity kỷ niệm 10 năm thành lập, Mạng chính Polkadot cũng tròn 5 tuổi. Trong 5 năm qua, Polkadot đã từ khám phá lý thuyết về kiến trúc đa chuỗi tiến hóa thành cơ sở hạ tầng ổn định hoạt động hơn 1800 ngày. Nhưng bước ngoặt thực sự là vào năm nay - sự ra mắt của REVM.
Tại sao REVM lại quan trọng như vậy?
Nói một cách đơn giản: Polkadot lần đầu tiên thực sự mở ra cánh cửa cho các nhà phát triển Ethereum.
Trước đây, nhiều người nghĩ rằng Polkadot là một chuỗi “hoàn toàn Rust, hoàn toàn Substrate, không liên quan đến EVM”. Nhưng nhận thức này thực sự ngược lại. Người sáng lập Polkadot, Gavin Wood, chính là một trong những người đóng góp cốt lõi cho Ethereum - ông là tác giả của sách trắng, nhà thiết kế EVM, và người tạo ra Solidity. Sau này, khách hàng Parity Ethereum do nhóm của ông phát triển đã từng được coi là “cột mốc về hiệu suất và bảo mật của Ethereum”.
Vì vậy, Polkadot luôn mang trong mình gen EVM, chỉ là nó luôn thực hiện việc tái cấu trúc kiến trúc lớn hơn.
Ba khả năng cốt lõi của REVM
1. Tương thích 100% với hệ sinh thái Solidity
2. Hiệu suất vượt xa L2 thông thường
3. Tích hợp sâu với hệ thống gốc của Polkadot
Thiết kế hấp dẫn nhất: Kiến trúc “Động cơ kép”
Polkadot 2.0 của Polkadot Hub sẽ hỗ trợ hai hệ thống máy ảo PolkaVM và REVM hoạt động đồng thời. Hệ thống sẽ nhận diện môi trường thực thi dựa trên mã hợp đồng và tự động phân phối.
Điều này có nghĩa là gì? Các nhà phát triển có thể chọn VM phù hợp nhất - muốn hiệu suất cao, đã có thư viện mã Solidity thì dùng REVM; muốn tối ưu hóa cực độ, sẵn sàng sử dụng ngôn ngữ mới thì dùng PolkaVM. Hai hệ sinh thái không xung đột mà còn bổ sung cho nhau.
Ảnh hưởng thực tế đến hệ sinh thái
Giảm rào cản di chuyển: Hàng triệu kỹ sư Ethereum không cần phải học lại Rust, không cần thay đổi kiến trúc mã, chỉ cần chuyển dự án qua là có thể chạy.
Tập trung thanh khoản: Người dùng Ethereum, tài sản, và các giao thức DeFi không còn là những hòn đảo cô lập, Polkadot đã trở thành một bộ định tuyến thanh khoản thực sự - tài sản có thể tự do lưu chuyển giữa các chuỗi.
Mô hình ứng dụng đa chuỗi mới: Một ứng dụng có thể gọi đồng thời mã của Rollup, chuỗi song song và các môi trường VM khác nhau, đạt được sự kết hợp thực sự xuyên sinh thái.
Kết luận
Việc ra mắt REVM đánh dấu hạ tầng của kỷ nguyên đa chuỗi chuyển từ cạnh tranh sang hòa nhập. Không còn là trò chơi không có tổng “chọn chuỗi A hay chuỗi B”, mà là tư duy mới “ứng dụng của tôi sẽ vượt qua tất cả các chuỗi như thế nào”.
Đối với các nhà phát triển Solidity, đây không chỉ là một mục tiêu triển khai mới, mà còn là vé vào cơ sở hạ tầng Web3 thế hệ tiếp theo.