Lợi nhuận là gì? Tại sao các nhà đầu tư cần hiểu cách tính lợi nhuận, do đó việc này là cần thiết

Khi nói đến Yield hoặc dịch Yield trong tiếng Việt là “lợi suất”, đây là một chỉ số quan trọng cho biết số phần trăm lợi nhuận mà khoản đầu tư của chúng ta sẽ mang lại trong một khoảng thời gian nhất định. Nhiều người thường nhầm lẫn giữa Yield và Return, mặc dù cả hai đều liên quan đến lợi nhuận đầu tư.

Sự khác biệt cơ bản: Yield vs Return

Trước khi đi sâu vào chi tiết, điều đầu tiên cần hiểu là Yield đề cập đến lợi nhuận dự kiến nhận được từ khoản đầu tư, không bao gồm sự biến động của giá tài sản, như cổ tức hoặc lãi suất trả đều đặn.

Trong khi Return là lợi nhuận thực nhận, bao gồm cổ tức, lãi suất và lợi nhuận hoặc lỗ từ sự biến động của giá khi bán tài sản.

Ví dụ đơn giản: nếu mua cổ phiếu với giá 100 đồng và nhận cổ tức 5 đồng (đây là Yield), nhưng giá cổ phiếu tăng lên 120 đồng, khi bán ra lợi nhuận của bạn sẽ là (5 + 20) / 100 = 25%.

Yield là gì? Cách tính cơ bản

Yield là con số thể hiện lợi nhuận dự kiến từ các tài sản khác nhau như cổ phiếu, trái phiếu, quỹ đầu tư hoặc các tài sản khác, thường được biểu thị dưới dạng phần trăm mỗi năm.

Công thức cơ bản của Yield:

Yield = ((giá hiện tại – giá mua) / giá mua) × 100%

Tuy nhiên, cách tính Yield có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tài sản đầu tư.

Các loại Yield mà nhà đầu tư cần biết

1. Lợi suất cổ tức (Dividend Yield): lợi nhuận từ cổ tức

Khi bạn sở hữu cổ phiếu của công ty và công ty đó có lợi nhuận, có thể quyết định trả cổ tức cho cổ đông, Dividend Yield là lấy cổ tức trên mỗi cổ phần chia cho giá cổ phiếu hiện tại rồi nhân với 100%.

Ví dụ: Công ty ABC trả cổ tức 10 đồng trên mỗi cổ phần, giá cổ phiếu hiện tại là 100 đồng, vậy Dividend Yield = (10 / 100) × 100% = 10%.

Điều này có nghĩa là nếu bạn đầu tư vào cổ phiếu này, trong một năm bạn sẽ nhận được lợi nhuận 10% từ cổ tức.

2. Lợi suất lợi nhuận (Earnings Yield): lợi nhuận từ lợi nhuận của công ty

Ngoài cổ tức, Earnings Yield là một cách khác để đo lường lợi nhuận từ việc nắm giữ cổ phiếu, tính bằng cách lấy lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần (EPS) chia cho giá cổ phiếu hiện tại.

Ví dụ: Công ty XYZ có lợi nhuận ròng trên mỗi cổ phần là 5 đồng và giá cổ phiếu hiện tại là 50 đồng, Earnings Yield = (5 / 50) × 100% = 10%.

Ý nghĩa là, với mỗi đồng bạn đầu tư vào cổ phiếu này, công ty đang tạo ra lợi nhuận 10% mỗi năm.

3. Lợi suất trái phiếu (Bond Yield): lợi nhuận từ trái phiếu

Khi bạn đầu tư vào trái phiếu, nhà phát hành trái phiếu sẽ trả lãi định kỳ, Bond Yield được tính bằng cách lấy lãi hàng năm chia cho giá thị trường hiện tại của trái phiếu.

Ví dụ: Bạn mua trái phiếu mệnh giá 1.000 đồng, lãi suất 5% mỗi năm, Bond Yield = (50 / 1,000) × 100% = 5%.

Điều này có nghĩa là mỗi năm bạn sẽ nhận được 50 đồng lãi từ khoản đầu tư 1.000 đồng.

4. Lợi suất cổ phiếu (Stock Yield): tỷ lệ lợi nhuận tổng thể của cổ phiếu

Stock Yield là một chỉ số tổng hợp của lợi nhuận mà cổ đông nhận được, kết hợp giữa Dividend Yield và Earnings Yield.

5. Lợi suất quỹ đầu tư (Mutual Funds Yield): lợi nhuận từ quỹ đầu tư

Quỹ đầu tư nhận lợi nhuận từ hai nguồn chính: cổ tức từ các cổ phiếu trong danh mục và lãi từ các chứng khoán nợ mà quỹ đầu tư.

Ví dụ: Quỹ A có tổng lợi nhuận 100 đồng và giá trị ròng của quỹ là 1,000 đồng, Mutual Funds Yield = (100 / 1,000) × 100% = 10%.

Các yếu tố ảnh hưởng đến Yield

Các yếu tố ảnh hưởng

Loại tài sản

Loại hình đầu tư ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ Yield. Thường thì, đầu tư vào trái phiếu có Yield thấp nhưng rủi ro thấp, trong khi cổ phiếu hoặc các tài sản khác có Yield cao hơn nhưng đi kèm rủi ro cao hơn.

Tình hình thị trường

Lãi suất ngân hàng, tình hình kinh tế và các yếu tố thị trường khác đều tác động đến kỳ vọng Yield. Trong giai đoạn lãi suất cao, Yield của một số tài sản sẽ tăng lên.

Thời gian đầu tư

Thời gian đầu tư dài hơn thường đi kèm Yield cao hơn do tính lãi kép.

Mức độ rủi ro

Các khoản đầu tư có rủi ro cao thường đòi hỏi Yield cao hơn để bù đắp rủi ro đó.

Chính sách quản lý của công ty

Chính sách trả cổ tức, đầu tư vào nghiên cứu và phát triển hoặc các chính sách tài chính khác của công ty ảnh hưởng đến Yield của cổ phiếu.

Tài sản nào mang lại lợi nhuận cao nhất

Không có câu trả lời “đúng nhất” vì điều này phụ thuộc vào từng cá nhân và mục tiêu đầu tư.

Cổ phiếu: mang lại lợi nhuận cao trong dài hạn nhưng đi kèm rủi ro lớn, phù hợp với người có thời gian đầu tư dài và chấp nhận biến động giá.

Bất động sản: mang lại lợi nhuận dài hạn, rủi ro trung bình, nhưng cần vốn lớn.

Trái phiếu: lợi nhuận trung bình, rủi ro thấp, phù hợp với nhà đầu tư muốn ổn định.

Vàng: lợi nhuận trung bình, rủi ro thấp, phù hợp để đa dạng hóa danh mục.

Tiền điện tử: lợi nhuận rất cao nhưng rủi ro cũng rất lớn, phù hợp với người có kiến thức và hiểu rõ thị trường.

Cách so sánh Yield để quyết định đầu tư

Khi chọn tài sản để đầu tư, bước đầu tiên là so sánh Yield của các tài sản trong cùng phân khúc, ví dụ như so sánh Dividend Yield của các cổ phiếu khác nhau hoặc Bond Yield của trái phiếu quốc tế.

Tuy nhiên, chỉ dựa vào Yield là chưa đủ, cần xem xét rủi ro, thời gian đầu tư và mục tiêu cá nhân.

Tóm lại

Yield là một khái niệm quan trọng trong đầu tư giúp bạn hiểu và đo lường lợi nhuận từ khoản đầu tư của mình. Hiểu rõ Yield là gì, cách tính và các loại Yield sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đầu tư thông minh hơn.

Nhớ rằng, đầu tư không chỉ dựa vào Yield mà còn phải xem xét rủi ro, thời gian và mục tiêu tài chính của bạn. Với việc hiểu rõ Yield, bạn có thể xây dựng danh mục đầu tư cân đối giữa lợi nhuận và rủi ro một cách phù hợp.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim