TIR trong Đầu tư: Hướng Dẫn Thực Hành để Đo Lường Lợi Nhuận Thực của trái phiếu của bạn

Giới thiệu: Tại sao bạn cần hiểu về TIR

Nếu bạn đầu tư vào trái phiếu cố định, bạn cần một công cụ vượt ra ngoài lãi suất coupon đơn thuần. Tỷ suất nội bộ hoàn vốn (TIR) chính xác là điều đó: một chỉ số cho thấy lợi nhuận thực của khoản đầu tư vào trái phiếu, xem xét không chỉ các khoản thanh toán định kỳ mà còn cả lợi nhuận hoặc lỗ do mua ở các mức giá khác nhau.

Khác với các chỉ số tài chính khác chỉ yêu cầu phép chia đơn giản, như tính TIR đòi hỏi các phép tính phức tạp hơn. Vì vậy, mặc dù chúng tôi sẽ cung cấp công thức cơ bản, bạn cũng sẽ được hướng dẫn cách sử dụng các công cụ trực tuyến để đơn giản hóa quá trình này.

TIR chính xác là gì?

TIR hay Tỷ suất nội bộ hoàn vốn là một phần trăm cho phép so sánh khách quan các lựa chọn đầu tư khác nhau. Khi bạn phải quyết định giữa đầu tư vào trái phiếu A hoặc trái phiếu B, TIR cung cấp một chỉ số rõ ràng để đánh giá cái nào mang lại lợi nhuận tốt hơn.

Trong bối cảnh trái phiếu cố định, TIR phản ánh lợi nhuận thực của trái phiếu bạn sở hữu. Lợi nhuận này đến từ hai nguồn:

  1. Các khoản coupon định kỳ: Các khoản thanh toán bạn nhận trong suốt thời gian hiệu lực của trái phiếu (hàng năm, bán niên hoặc hàng quý). Có thể cố định, biến đổi hoặc floating. Cũng có trái phiếu coupon zero không tạo ra các khoản thanh toán trung gian này.

  2. Lợi nhuận hoặc lỗ do hoàn trả về mệnh giá: Mọi trái phiếu đều hội tụ về giá trị mệnh giá khi đáo hạn, bất kể bạn mua ở mức giá nào. Nếu mua thấp hơn, bạn sẽ lãi; nếu mua cao hơn, bạn sẽ lỗ.

Cách hoạt động của trái phiếu thường

Một trái phiếu thường có đặc điểm dự đoán được: đáo hạn rõ ràng và các khoản coupon cố định. Cơ chế đơn giản: bạn mua trái phiếu với mệnh giá (hoặc ở một mức giá khác trên thị trường thứ cấp), nhận các khoản coupon đều đặn, và khi đáo hạn, bạn lấy lại mệnh giá cộng với khoản coupon cuối cùng.

Tuy nhiên, giá của trái phiếu biến động liên tục trong suốt vòng đời của nó theo diễn biến của lãi suất và khả năng thanh khoản của nhà phát hành. Sự dao động này rất quan trọng vì nó quyết định lợi nhuận cuối cùng của bạn.

Tầm quan trọng của giá mua

Một khía cạnh phản trực giác nhưng cực kỳ quan trọng: tốt nhất là mua trái phiếu trên thị trường thứ cấp khi giá của chúng thấp hơn. Tại sao? Bởi vì đến ngày đáo hạn, bạn luôn nhận được mệnh giá đầy đủ (ví dụ, 100 €). Nếu mua với giá 94,50 €, bạn sẽ có lợi nhuận vốn cộng với coupon. Nếu mua với giá 107,50 €, khoản lỗ 7,50 € sẽ giảm lợi nhuận thực của bạn.

Có ba kịch bản:

  • Trái phiếu mua đúng giá mệnh giá: Giá mua bằng mệnh giá (ví dụ: mệnh giá 1.000 €, giá 1.000 €)
  • Trái phiếu mua trên mệnh giá: Trả nhiều hơn mệnh giá (ví dụ: mệnh giá 1.000 €, giá 1.086 €)
  • Trái phiếu mua dưới mệnh giá: Trả ít hơn mệnh giá (ví dụ: mệnh giá 1.000 €, giá 975 €)

Chính xác tại đây nằm giá trị của TIR: nó phản ánh cả lợi nhuận từ coupon lẫn lợi nhuận hoặc lỗ do chênh lệch giá.

Phân biệt TIR với các chỉ số lãi suất khác

Điều quan trọng là không nhầm lẫn TIR với các tỷ lệ khác trong thị trường tài chính:

TIR (Tỷ suất nội bộ hoàn vốn): Phản ánh lợi nhuận tuyệt đối của trái phiếu sau khi chiết khấu tất cả các dòng tiền trong tương lai, dựa trên giá hiện tại.

TIN (Loại lãi suất danh nghĩa): Chỉ đơn thuần là lãi suất đã thỏa thuận ban đầu, không tính các chi phí hoặc phí phát sinh khác. Đây là dạng lãi suất thuần túy nhất.

TAE (Tỷ lệ tương đương hàng năm): Bao gồm tất cả các chi phí không rõ ràng (hoa hồng, bảo hiểm, v.v.). Ví dụ, một khoản vay thế chấp có thể có TIN là 2% nhưng TAE là 3,26% vì tích hợp các chi phí bổ sung. Ngân hàng Tây Ban Nha khuyến khích sử dụng để so sánh công bằng giữa các đề nghị.

Lãi suất kỹ thuật: Dùng trong bảo hiểm, bao gồm các chi phí bổ sung như bảo hiểm nhân thọ liên quan đến sản phẩm.

Ứng dụng thực tế của TIR

TIR giúp xác định các cơ hội đầu tư thực sự hấp dẫn. Xem xét hai trái phiếu:

  • Trái phiếu A: Coupon 8% nhưng TIR 3,67%
  • Trái phiếu B: Coupon 5% nhưng TIR 4,22%

Nhà đầu tư ngây thơ có thể chọn Trái phiếu A vì coupon cao hơn, nhưng TIR cho thấy Trái phiếu B sinh lợi hơn. Điều này thường xảy ra khi giá mua trên mệnh giá, làm giảm lợi nhuận cuối cùng.

Trong phân tích các dự án đầu tư lớn hơn, TIR cũng giúp đánh giá khả thi: so sánh các khoản đầu tư khác nhau và chọn cái có TIR cao hơn hoặc rủi ro thấp hơn.

Cách tính TIR: Công thức và ví dụ

Công thức để tính TIR trong trái phiếu cố định là:

P = C/(1+r) + C/(1+r)² + C/(1+r)³ + … + (C+N)/(1+r)ⁿ

Trong đó:

  • P = Giá hiện tại của trái phiếu
  • C = Coupon định kỳ
  • N = Mệnh giá
  • r = TIR (cần tìm)
  • n = Số kỳ đến hạn

Đối với những ai muốn tránh các phép tính thủ công, có các công cụ trực tuyến giúp đơn giản hóa quá trình này.

Ví dụ thực tế 1: Một trái phiếu giao dịch ở mức 94,50 €, trả coupon hàng năm 6% và đáo hạn sau 4 năm.

Áp dụng công thức (hoặc dùng máy tính), ta có TIR khoảng 7,62%. Lợi nhuận này vượt qua coupon 6% nhờ mua dưới mệnh giá, ghi nhận lợi nhuận vốn.

Ví dụ thực tế 2: Cùng trái phiếu đó nhưng giá hiện tại là 107,50 €.

Trong trường hợp này, TIR giảm xuống còn 3,93%. Giá cao gây ra lỗ vốn đáng kể, làm giảm lợi nhuận, mặc dù coupon vẫn là 6%.

Các yếu tố ảnh hưởng đến TIR

Hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến TIR giúp bạn dự đoán hành vi mà không cần tính toán phức tạp (giữ nguyên các yếu tố khác):

Coupon: Coupon cao hơn dẫn đến TIR cao hơn; coupon thấp hơn thì TIR thấp hơn.

Giá mua: Mua dưới mệnh giá làm tăng TIR; mua trên mệnh giá làm giảm.

Đặc điểm đặc biệt: Trái phiếu chuyển đổi sẽ thay đổi TIR theo diễn biến của cổ phiếu cơ sở. Trái phiếu liên kết lạm phát biến động theo chỉ số này.

Kết luận: TIR như một chiếc la bàn, không phải là điểm đến

TIR là người bạn tốt nhất để xác định trái phiếu cố định nào thực sự mang lại lợi nhuận cao hơn. Luôn chọn trái phiếu có TIR cao nhất trong các lựa chọn của bạn.

Tuy nhiên, đừng bao giờ bỏ qua chất lượng tín dụng của nhà phát hành. Nhớ lại khủng hoảng Hy Lạp khi trái phiếu 10 năm có TIR vượt quá 19%—một biểu hiện rõ ràng của rủi ro vỡ nợ cực cao. Chỉ có sự can thiệp của Khu vực đồng euro mới tránh được vỡ nợ.

Vì vậy, hãy dùng TIR như một chiếc la bàn, nhưng luôn cân nhắc đến độ vững mạnh tài chính của nhà phát hành. Sự kết hợp của cả hai tiêu chí này sẽ giúp bạn đưa ra các quyết định đầu tư thực sự thông minh.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim