Yên Nhật luôn là sự lựa chọn hàng đầu của người Đài Loan khi đổi ngoại tệ, nhưng bạn có biết không? Chỉ riêng việc chọn sai kênh đổi tiền, phí giao dịch đã có thể chênh lệch hơn 5 lần. Năm nay, tỷ giá Đài tệ với Yên Nhật đạt 4.85, để đổi Yên Nhật lấy ngoại tệ vào thời điểm tốt nhất, bạn cần phải hiểu rõ thực tế chi phí của 4 phương thức này.
Tại sao nên đổi sang Yên Nhật? Phân tích toàn diện từ du lịch đến đầu tư
Sức hút của Yên Nhật không chỉ đến từ sự tiện lợi khi du lịch Nhật Bản. Xét từ góc độ thị trường tài chính, Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (các đồng còn lại là USD và Franc Thụy Sĩ), lâu nay được xem như nơi trú ẩn dòng vốn. Năm 2022, trong cuộc xung đột Nga-Ukraine, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, trong khi thị trường chứng khoán cùng kỳ giảm 10%, chính là sức mạnh của tài sản trú ẩn.
Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc phân bổ Yên Nhật không chỉ là chuẩn bị trước khi đi du lịch, mà còn giúp chống lại biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan. Thêm vào đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản duy trì lãi suất siêu thấp (chỉ 0.5%), khiến Yên Nhật trở thành công cụ vay vốn chênh lệch lãi suất phổ biến — nhà đầu tư thường vay Yên Nhật lãi thấp, đổi sang USD lãi cao để đầu tư, chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật hiện là 4.0%, khi rủi ro tăng cao sẽ đóng vị thế mua lại Yên Nhật để hưởng lợi.
Dù là mua sắm, thanh toán hộ, hay phân bổ tài sản trung dài hạn, giá trị thực dụng của Yên Nhật đều rất đáng kể.
So sánh 4 phương thức lấy ngoại tệ: Chi phí và tiện lợi toàn diện
Phương thức 1: Đổi tiền trực tiếp tại ngân hàng hoặc quầy sân bay
Phương pháp truyền thống nhất — mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay, đổi ngay ra tiền mặt Yên Nhật. Có vẻ đơn giản, nhưng thực tế chi phí không nhỏ. Bởi ngân hàng dùng “tỷ giá bán tiền mặt”, thường cao hơn tỷ giá giao dịch quốc tế 1-2%. Ví dụ, ngày 10/12/2025, tỷ giá của Ngân hàng Đài Loan là 0.2060 TWD cho 1 Yên Nhật (tương đương 1 TWD đổi được khoảng 4.85 Yên Nhật), nhưng cộng thêm phí dịch vụ tại quầy (một số ngân hàng mỗi lần 100-200 TWD), thì chi phí đổi 50,000 TWD sẽ tăng thêm 1,500-2,000 TWD.
Ngân hàng
Tỷ giá bán tiền mặt (1 Yên/ TWD)
Phí dịch vụ quầy
Đài Loan Ngân hàng
0.2060
Miễn phí
China Trust
0.2065
Miễn phí
Cathay United
0.2063
200 TWD/lần
Taipei Fubon
0.2069
100 TWD/lần
Phù hợp với: Người không quen thao tác online, chỉ cần tiền mặt nhỏ lẻ tạm thời (như cấp cứu tại sân bay).
Phương thức 2: Đổi online rồi rút tiền tại quầy hoặc ATM
Hoàn tất chuyển đổi TWD sang Yên Nhật qua app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến, dùng tỷ giá bán giao dịch (ưu đãi hơn tỷ giá bán tiền mặt khoảng 1%), tiền Yên Nhật sẽ được gửi vào tài khoản ngoại tệ. Muốn rút tiền mặt, đến quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí đổi tiền cộng phí rút. App E.SUN Bank đổi rồi rút, phí khoảng chênh lệch giữa tỷ giá giao dịch và tiền mặt, thấp nhất từ 100 TWD.
Phương thức này phù hợp với người có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, có thể theo dõi tỷ giá thấp (khi TWD đổi Yên Nhật dưới 4.80) để mua vào từng phần, trung bình chi phí. Tổng chi phí 50,000 TWD khoảng 500-1,000 TWD.
Phù hợp với: Người muốn chia nhỏ trung bình chi phí, có ý định đầu tư ngắn trung hạn hoặc gửi tiết kiệm Yên Nhật (lãi suất khoảng 1.5-1.8%).
Phương thức 3: Đổi online, lấy tại chi nhánh chỉ định
Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chọn loại tiền, số tiền, chi nhánh và ngày lấy qua website ngân hàng, sau đó chuyển tiền online, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy nhận. Dịch vụ “Easy Mua” của Ngân hàng Đài Loan thường miễn phí phí dịch vụ (nếu thanh toán qua TaiwanPay chỉ mất 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%. Ưu điểm là có thể đặt lịch lấy tại quầy sân bay — có 14 điểm tại sân bay Đào Viên, trong đó 2 điểm phục vụ 24/24.
Yếu tố
Hiệu quả
Ưu đãi tỷ giá
★★★★☆
Phí dịch vụ
★★★★★ (thường miễn phí)
Linh hoạt lấy tiền
★★★☆☆ (cần đặt trước 1-3 ngày)
Dự kiến chi phí (50,000 TWD)
300-800 TWD
Phù hợp với: Người dự định đi du lịch, muốn lấy ngoại tệ tại sân bay, kết hợp ưu đãi tỷ giá và tiện lợi.
Phương thức 4: Rút ngoại tệ qua ATM 24/7
Dùng thẻ chip ngân hàng rút Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7. Ưu điểm lớn là phí rút liên ngân hàng chỉ 5 TWD (từ tài khoản TWD), không cần đặt trước. ATM ngoại tệ của Sacombank giới hạn 150,000 TWD/ngày, không mất phí đổi tiền. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 200 máy ATM ngoại tệ trên toàn quốc, mệnh giá cố định 1,000/5,000/10,000 Yên Nhật, vào cao điểm (đặc biệt sân bay và điểm du lịch) dễ hết hàng.
Chi phí đổi 50,000 TWD ước tính khoảng 800-1,200 TWD.
Phù hợp với: Người cần tiền mặt đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, muốn rút ngoại tệ 24/7 linh hoạt.
Bảng so sánh tỷ giá và chi phí: Nhìn một lần rõ ràng
Phương thức đổi tiền
Ưu đãi tỷ giá
Gánh nặng phí
Tiện lợi
Chi phí 50,000 TWD
Tình huống phù hợp
Quầy đổi tiền mặt
☆☆
Trung-cao
Thấp
1,500-2,000
Nhu cầu nhỏ gấp, cấp cứu sân bay
Đổi online + ATM
★★★
Thấp
Trung
500-1,000
Đầu tư, chia nhỏ trung bình
Đổi online + lấy tại sân bay
★★★★
Rất thấp
Trung
300-800
Chuẩn bị đi, du lịch
Rút ngoại tệ ATM
★★★
Rất thấp
Cao
800-1,200
Nhu cầu đột xuất, không đi ngân hàng
Phát hiện chính: Đổi online kết hợp lấy tại sân bay có chi phí thấp nhất, tiết kiệm ít nhất 700 TWD cho 50,000 TWD; đổi online + ATM phù hợp cho nhà đầu tư dài hạn.
Thời điểm vàng để đổi Yên Nhật hiện nay
Tháng 12/2025, tỷ giá TWD/JPY là 4.85, đã tăng khoảng 8.7% so với mức 4.46 đầu năm. Từ giữa năm, nhu cầu đổi Yên Nhật tại Đài Loan tăng 25%, chủ yếu do du lịch phục hồi và phân bổ tài sản trú ẩn.
Vậy, có nên đổi ngay bây giờ không? Câu trả lời là “Nên, nhưng nên chia nhỏ”. Yên Nhật hiện đang trong vùng biến động lớn. Mỹ bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất, lý thuyết hỗ trợ Yên Nhật, nhưng Ngân hàng Nhật Bản sắp tăng lãi — Chủ tịch Ueda hôm gần đây phát ngôn hawkish đẩy kỳ vọng tăng lãi suất lên 80%, dự kiến họp ngày 19/12 sẽ tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (mức cao nhất 30 năm). USD/JPY từ đầu năm 160 đã giảm xuống 154.58, ngắn hạn có thể hồi lên 155, nhưng xu hướng trung dài hạn hướng về dưới 150.
Khuyến nghị đầu tư:
Du lịch: chia thành 2-3 lần đổi, tránh biến động lớn gây lỗ
Phân bổ trú ẩn: chia nhỏ từng đợt, đề xuất mỗi tháng đổi 10-20 triệu TWD
Giao dịch chênh lệch ngắn hạn: chú ý đến các đợt đóng vị thế toàn cầu hoặc xung đột địa chính trị (Đài Loan, Trung Đông) gây biến động 2-5%
Cách tăng giá trị sau khi đổi Yên Nhật: Đừng để tiền nằm im
Sau khi lấy ngoại tệ, điều quan trọng là làm cho dòng tiền sinh lợi. Dưới đây là 4 lựa chọn phù hợp cho người mới nhỏ lẻ:
1. Gửi tiết kiệm Yên Nhật — An toàn nhất
Từ 10,000 Yên Nhật trở lên, mở tài khoản ngoại tệ online, lãi suất 1.5-1.8%. E.SUN, Taiwan Bank đều cung cấp dịch vụ này.
2. Bảo hiểm tiết kiệm Yên Nhật — Trung hạn
Bảo hiểm nhân thọ Cathay, Fubon có hợp đồng Yên Nhật, lãi suất đảm bảo 2-3%, phù hợp giữ 1-3 năm.
3. ETF Yên Nhật (như 00675U, 00703) — Tiềm năng tăng trưởng
Vietcombank 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app chứng khoán để đầu tư định kỳ, phí quản lý 0.4%/năm, đa dạng hóa rủi ro và tiềm năng tăng trưởng.
4. Giao dịch ngoại hối chênh lệch — Người chơi nâng cao
Trên các nền tảng như Mitrade, giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY, không phí hoa hồng, spread thấp, hỗ trợ các công cụ như dừng lỗ, chốt lời, theo dõi lỗ lãi. Giao dịch 24/7, đa chiều, phù hợp với vốn nhỏ.
Dù Yên Nhật là đồng trú ẩn mạnh, nhưng cũng có rủi ro biến động hai chiều. Nên phân bổ theo khẩu vị rủi ro của từng người.
Các câu hỏi thường gặp
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao dịch là gì?
Tỷ giá tiền mặt là tỷ giá ngân hàng dùng để mua bán tiền giấy, đồng xu, phù hợp giao dịch trực tiếp, tiện lợi mang theo, nhưng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao dịch quốc tế. Tỷ giá giao dịch (spot) là tỷ giá thị trường ngoại hối T+2, có lợi hơn, nhưng phải chờ thanh toán. Nói cách khác, tỷ giá tiền mặt phù hợp cho giao dịch nhỏ gọn, cấp bách; tỷ giá giao dịch phù hợp cho giao dịch lớn hoặc đầu tư dài hạn.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu Yên Nhật?
Theo tỷ giá bán tiền mặt của Đài Loan Ngân hàng 0.2060, 10,000 TWD đổi được khoảng 48,500 Yên Nhật. Nếu dùng tỷ giá giao dịch 0.2087, thì khoảng 48,700 Yên Nhật, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40 TWD). Thực tế tùy theo giá ngày.
Q: Đổi tiền quầy cần mang giấy tờ gì?
Người Đài cần mang CMND + hộ chiếu, người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Đặt lịch online cần mang thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng và giấy đồng ý. Giao dịch lớn trên 10 triệu TWD có thể cần khai nguồn gốc tiền.
Q: Rút ngoại tệ qua ATM có giới hạn không?
Từ tháng 10/2025, các ngân hàng điều chỉnh. Ví dụ, CTBC giới hạn 120,000 TWD/ngày; E.SUN giới hạn 150,000 TWD/ngày. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tiết kiệm phí liên ngân hàng (5 TWD/lần).
Tóm lại: 3 nguyên tắc đổi tiền thông minh
Yên Nhật không còn chỉ là tiền du lịch, mà còn là tài sản có tính trú ẩn và đầu tư nhỏ. Dù mục đích là du lịch, mua hộ hay phân bổ tài sản, nắm vững 3 điểm sau sẽ giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận:
Chọn đúng kênh, phí giảm một nửa — Đổi online + lấy tại sân bay là phương án tối ưu nhất
Chia nhỏ đợt đổi, phân tán rủi ro — Tránh đổi hết một lần, chia 2-3 lần để trung bình chi phí
Sau khi đổi, đừng để tiền nằm im — Kết hợp gửi tiết kiệm, ETF hoặc bảo hiểm, để Yên Nhật liên tục sinh lợi
Bắt đầu từ các cách đơn giản như “Đổi online của Taiwan Bank” hoặc “Rút ngoại tệ ATM”, rồi nâng cấp dần đến gửi tiết kiệm Yên Nhật hoặc giao dịch chênh lệch, không chỉ giúp đi du lịch tiết kiệm hơn mà còn bảo vệ trong các biến động toàn cầu. Tỷ giá Yên Nhật đã có xu hướng tăng, không chờ đợi nữa, hãy chia nhỏ đợt mua để mỗi đồng TWD của bạn phát huy tối đa hiệu quả.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Giải mã chi phí chuyển đổi đồng yên Nhật: Phân tích toàn diện về phí dịch vụ và tỷ giá của 4 phương thức
Yên Nhật luôn là sự lựa chọn hàng đầu của người Đài Loan khi đổi ngoại tệ, nhưng bạn có biết không? Chỉ riêng việc chọn sai kênh đổi tiền, phí giao dịch đã có thể chênh lệch hơn 5 lần. Năm nay, tỷ giá Đài tệ với Yên Nhật đạt 4.85, để đổi Yên Nhật lấy ngoại tệ vào thời điểm tốt nhất, bạn cần phải hiểu rõ thực tế chi phí của 4 phương thức này.
Tại sao nên đổi sang Yên Nhật? Phân tích toàn diện từ du lịch đến đầu tư
Sức hút của Yên Nhật không chỉ đến từ sự tiện lợi khi du lịch Nhật Bản. Xét từ góc độ thị trường tài chính, Yên Nhật là một trong ba đồng tiền trú ẩn an toàn toàn cầu (các đồng còn lại là USD và Franc Thụy Sĩ), lâu nay được xem như nơi trú ẩn dòng vốn. Năm 2022, trong cuộc xung đột Nga-Ukraine, Yên Nhật tăng giá 8% trong một tuần, trong khi thị trường chứng khoán cùng kỳ giảm 10%, chính là sức mạnh của tài sản trú ẩn.
Đối với nhà đầu tư Đài Loan, việc phân bổ Yên Nhật không chỉ là chuẩn bị trước khi đi du lịch, mà còn giúp chống lại biến động của thị trường chứng khoán Đài Loan. Thêm vào đó, Ngân hàng Trung ương Nhật Bản duy trì lãi suất siêu thấp (chỉ 0.5%), khiến Yên Nhật trở thành công cụ vay vốn chênh lệch lãi suất phổ biến — nhà đầu tư thường vay Yên Nhật lãi thấp, đổi sang USD lãi cao để đầu tư, chênh lệch lãi suất Mỹ-Nhật hiện là 4.0%, khi rủi ro tăng cao sẽ đóng vị thế mua lại Yên Nhật để hưởng lợi.
Dù là mua sắm, thanh toán hộ, hay phân bổ tài sản trung dài hạn, giá trị thực dụng của Yên Nhật đều rất đáng kể.
So sánh 4 phương thức lấy ngoại tệ: Chi phí và tiện lợi toàn diện
Phương thức 1: Đổi tiền trực tiếp tại ngân hàng hoặc quầy sân bay
Phương pháp truyền thống nhất — mang tiền mặt Đài tệ đến ngân hàng hoặc sân bay, đổi ngay ra tiền mặt Yên Nhật. Có vẻ đơn giản, nhưng thực tế chi phí không nhỏ. Bởi ngân hàng dùng “tỷ giá bán tiền mặt”, thường cao hơn tỷ giá giao dịch quốc tế 1-2%. Ví dụ, ngày 10/12/2025, tỷ giá của Ngân hàng Đài Loan là 0.2060 TWD cho 1 Yên Nhật (tương đương 1 TWD đổi được khoảng 4.85 Yên Nhật), nhưng cộng thêm phí dịch vụ tại quầy (một số ngân hàng mỗi lần 100-200 TWD), thì chi phí đổi 50,000 TWD sẽ tăng thêm 1,500-2,000 TWD.
Phù hợp với: Người không quen thao tác online, chỉ cần tiền mặt nhỏ lẻ tạm thời (như cấp cứu tại sân bay).
Phương thức 2: Đổi online rồi rút tiền tại quầy hoặc ATM
Hoàn tất chuyển đổi TWD sang Yên Nhật qua app ngân hàng hoặc ngân hàng trực tuyến, dùng tỷ giá bán giao dịch (ưu đãi hơn tỷ giá bán tiền mặt khoảng 1%), tiền Yên Nhật sẽ được gửi vào tài khoản ngoại tệ. Muốn rút tiền mặt, đến quầy hoặc ATM ngoại tệ, sẽ phát sinh phí đổi tiền cộng phí rút. App E.SUN Bank đổi rồi rút, phí khoảng chênh lệch giữa tỷ giá giao dịch và tiền mặt, thấp nhất từ 100 TWD.
Phương thức này phù hợp với người có kinh nghiệm đầu tư ngoại hối, có thể theo dõi tỷ giá thấp (khi TWD đổi Yên Nhật dưới 4.80) để mua vào từng phần, trung bình chi phí. Tổng chi phí 50,000 TWD khoảng 500-1,000 TWD.
Phù hợp với: Người muốn chia nhỏ trung bình chi phí, có ý định đầu tư ngắn trung hạn hoặc gửi tiết kiệm Yên Nhật (lãi suất khoảng 1.5-1.8%).
Phương thức 3: Đổi online, lấy tại chi nhánh chỉ định
Không cần mở tài khoản ngoại tệ, chọn loại tiền, số tiền, chi nhánh và ngày lấy qua website ngân hàng, sau đó chuyển tiền online, mang giấy tờ tùy thân và thông báo giao dịch đến quầy nhận. Dịch vụ “Easy Mua” của Ngân hàng Đài Loan thường miễn phí phí dịch vụ (nếu thanh toán qua TaiwanPay chỉ mất 10 TWD), tỷ giá ưu đãi khoảng 0.5%. Ưu điểm là có thể đặt lịch lấy tại quầy sân bay — có 14 điểm tại sân bay Đào Viên, trong đó 2 điểm phục vụ 24/24.
Phù hợp với: Người dự định đi du lịch, muốn lấy ngoại tệ tại sân bay, kết hợp ưu đãi tỷ giá và tiện lợi.
Phương thức 4: Rút ngoại tệ qua ATM 24/7
Dùng thẻ chip ngân hàng rút Yên Nhật tại ATM ngoại tệ, hoạt động 24/7. Ưu điểm lớn là phí rút liên ngân hàng chỉ 5 TWD (từ tài khoản TWD), không cần đặt trước. ATM ngoại tệ của Sacombank giới hạn 150,000 TWD/ngày, không mất phí đổi tiền. Tuy nhiên, chỉ có khoảng 200 máy ATM ngoại tệ trên toàn quốc, mệnh giá cố định 1,000/5,000/10,000 Yên Nhật, vào cao điểm (đặc biệt sân bay và điểm du lịch) dễ hết hàng.
Chi phí đổi 50,000 TWD ước tính khoảng 800-1,200 TWD.
Phù hợp với: Người cần tiền mặt đột xuất, không có thời gian đi ngân hàng, muốn rút ngoại tệ 24/7 linh hoạt.
Bảng so sánh tỷ giá và chi phí: Nhìn một lần rõ ràng
Phát hiện chính: Đổi online kết hợp lấy tại sân bay có chi phí thấp nhất, tiết kiệm ít nhất 700 TWD cho 50,000 TWD; đổi online + ATM phù hợp cho nhà đầu tư dài hạn.
Thời điểm vàng để đổi Yên Nhật hiện nay
Tháng 12/2025, tỷ giá TWD/JPY là 4.85, đã tăng khoảng 8.7% so với mức 4.46 đầu năm. Từ giữa năm, nhu cầu đổi Yên Nhật tại Đài Loan tăng 25%, chủ yếu do du lịch phục hồi và phân bổ tài sản trú ẩn.
Vậy, có nên đổi ngay bây giờ không? Câu trả lời là “Nên, nhưng nên chia nhỏ”. Yên Nhật hiện đang trong vùng biến động lớn. Mỹ bắt đầu chu kỳ giảm lãi suất, lý thuyết hỗ trợ Yên Nhật, nhưng Ngân hàng Nhật Bản sắp tăng lãi — Chủ tịch Ueda hôm gần đây phát ngôn hawkish đẩy kỳ vọng tăng lãi suất lên 80%, dự kiến họp ngày 19/12 sẽ tăng 0.25 điểm cơ bản lên 0.75% (mức cao nhất 30 năm). USD/JPY từ đầu năm 160 đã giảm xuống 154.58, ngắn hạn có thể hồi lên 155, nhưng xu hướng trung dài hạn hướng về dưới 150.
Khuyến nghị đầu tư:
Cách tăng giá trị sau khi đổi Yên Nhật: Đừng để tiền nằm im
Sau khi lấy ngoại tệ, điều quan trọng là làm cho dòng tiền sinh lợi. Dưới đây là 4 lựa chọn phù hợp cho người mới nhỏ lẻ:
1. Gửi tiết kiệm Yên Nhật — An toàn nhất Từ 10,000 Yên Nhật trở lên, mở tài khoản ngoại tệ online, lãi suất 1.5-1.8%. E.SUN, Taiwan Bank đều cung cấp dịch vụ này.
2. Bảo hiểm tiết kiệm Yên Nhật — Trung hạn Bảo hiểm nhân thọ Cathay, Fubon có hợp đồng Yên Nhật, lãi suất đảm bảo 2-3%, phù hợp giữ 1-3 năm.
3. ETF Yên Nhật (như 00675U, 00703) — Tiềm năng tăng trưởng Vietcombank 00675U theo dõi chỉ số Yên Nhật, có thể mua lẻ qua app chứng khoán để đầu tư định kỳ, phí quản lý 0.4%/năm, đa dạng hóa rủi ro và tiềm năng tăng trưởng.
4. Giao dịch ngoại hối chênh lệch — Người chơi nâng cao Trên các nền tảng như Mitrade, giao dịch USD/JPY hoặc EUR/JPY, không phí hoa hồng, spread thấp, hỗ trợ các công cụ như dừng lỗ, chốt lời, theo dõi lỗ lãi. Giao dịch 24/7, đa chiều, phù hợp với vốn nhỏ.
Dù Yên Nhật là đồng trú ẩn mạnh, nhưng cũng có rủi ro biến động hai chiều. Nên phân bổ theo khẩu vị rủi ro của từng người.
Các câu hỏi thường gặp
Q: Chênh lệch tỷ giá tiền mặt và tỷ giá giao dịch là gì?
Tỷ giá tiền mặt là tỷ giá ngân hàng dùng để mua bán tiền giấy, đồng xu, phù hợp giao dịch trực tiếp, tiện lợi mang theo, nhưng chênh lệch 1-2% so với tỷ giá giao dịch quốc tế. Tỷ giá giao dịch (spot) là tỷ giá thị trường ngoại hối T+2, có lợi hơn, nhưng phải chờ thanh toán. Nói cách khác, tỷ giá tiền mặt phù hợp cho giao dịch nhỏ gọn, cấp bách; tỷ giá giao dịch phù hợp cho giao dịch lớn hoặc đầu tư dài hạn.
Q: 1 vạn TWD đổi được bao nhiêu Yên Nhật?
Theo tỷ giá bán tiền mặt của Đài Loan Ngân hàng 0.2060, 10,000 TWD đổi được khoảng 48,500 Yên Nhật. Nếu dùng tỷ giá giao dịch 0.2087, thì khoảng 48,700 Yên Nhật, chênh lệch khoảng 200 Yên (tương đương 40 TWD). Thực tế tùy theo giá ngày.
Q: Đổi tiền quầy cần mang giấy tờ gì?
Người Đài cần mang CMND + hộ chiếu, người nước ngoài mang hộ chiếu + thẻ cư trú. Đặt lịch online cần mang thông báo giao dịch. Dưới 20 tuổi cần có người lớn đi cùng và giấy đồng ý. Giao dịch lớn trên 10 triệu TWD có thể cần khai nguồn gốc tiền.
Q: Rút ngoại tệ qua ATM có giới hạn không?
Từ tháng 10/2025, các ngân hàng điều chỉnh. Ví dụ, CTBC giới hạn 120,000 TWD/ngày; E.SUN giới hạn 150,000 TWD/ngày. Nên chia nhỏ hoặc dùng thẻ ngân hàng của chính mình để tiết kiệm phí liên ngân hàng (5 TWD/lần).
Tóm lại: 3 nguyên tắc đổi tiền thông minh
Yên Nhật không còn chỉ là tiền du lịch, mà còn là tài sản có tính trú ẩn và đầu tư nhỏ. Dù mục đích là du lịch, mua hộ hay phân bổ tài sản, nắm vững 3 điểm sau sẽ giúp giảm chi phí, tăng lợi nhuận:
Bắt đầu từ các cách đơn giản như “Đổi online của Taiwan Bank” hoặc “Rút ngoại tệ ATM”, rồi nâng cấp dần đến gửi tiết kiệm Yên Nhật hoặc giao dịch chênh lệch, không chỉ giúp đi du lịch tiết kiệm hơn mà còn bảo vệ trong các biến động toàn cầu. Tỷ giá Yên Nhật đã có xu hướng tăng, không chờ đợi nữa, hãy chia nhỏ đợt mua để mỗi đồng TWD của bạn phát huy tối đa hiệu quả.