Quỹ Giao dịch trên Sàn: Hướng dẫn đầy đủ về ETF là gì và cách hoạt động

▶ Về Quỹ Chỉ Số Toàn Cầu: Sự Tiến Hóa của ETF

Lịch sử của các Quỹ Giao Dịch Trên Sàn (ETF) còn mới hơn nhiều so với những gì nhiều nhà đầu tư tưởng tượng. Các quỹ chỉ số lần đầu xuất hiện vào năm 1973, khi Wells Fargo và American National Bank tạo ra các sản phẩm cho phép khách hàng tổ chức tiếp cận các danh mục đa dạng qua một công cụ duy nhất.

Trong thập niên 1980, Sở Giao Dịch Chứng Khoán Toronto đã cách mạng hóa khái niệm này với việc phát hành Toronto 35 Index Participation Units (TIPs 35), đặt nền móng cho những gì sau này gọi là ETF. Tuy nhiên, bước ngoặt thực sự đến vào năm 1993 với sự ra mắt của S&P 500 Trust ETF, phổ biến gọi là SPDR hoặc “Spider”. Sản phẩm lai này lần đầu tiên kết hợp giao dịch theo thời gian thực của cổ phiếu với sự đa dạng của các quỹ truyền thống, giúp phổ cập quyền tiếp cận cho các nhà đầu tư cá nhân.

Sự tăng trưởng đã theo cấp số nhân: từ dưới mười quỹ đầu thập niên 1990, ngành đã đạt tới 8.754 ETF vào năm 2022. Từ góc độ tài sản quản lý (AUM), bức tranh cũng ấn tượng không kém. Năm 2003, ngành này chỉ quản lý khoảng 204.000 triệu USD Mỹ; hai thập kỷ sau, vào năm 2022, đạt 9.6 nghìn tỷ USD, trong đó khoảng 4.5 nghìn tỷ tập trung tại Bắc Mỹ. Sự tăng trưởng này phản ánh cách ETF đã tiến hóa từ một công cụ tài chính niche thành một lựa chọn thiết yếu trong các danh mục toàn cầu.

▶ ETF là gì? Một định nghĩa thực tiễn

ETF là một phương tiện đầu tư niêm yết trên sàn chứng khoán, hoạt động như một cổ phiếu thông thường nhưng bên trong lại như một quỹ đa dạng hóa. Điểm khác biệt chính nằm ở khả năng mô phỏng hiệu suất của các chỉ số cụ thể, tập hợp các chứng khoán, hàng hóa hoặc tiền tệ thông qua một cấu trúc duy nhất.

Các Quỹ Giao Dịch Trên Sàn kết hợp những ưu điểm của hai thế giới: có tính thanh khoản trong ngày và khả năng giao dịch của các cổ phiếu riêng lẻ, đồng thời duy trì lợi ích của sự đa dạng hóa đặc trưng của các quỹ truyền thống. Khác với các quỹ này, giá trị của chúng được tính một lần vào cuối mỗi phiên giao dịch, trong khi giá ETF luôn biến động liên tục trong suốt giờ giao dịch.

Cấu trúc chi phí cũng khác biệt rõ rệt. Tỷ lệ chi phí của ETF thường dao động từ 0.03% đến 0.2%, trong khi các quỹ đầu tư truyền thống thường vượt quá 1% mỗi năm. Các nghiên cứu học thuật cho thấy khoảng cách về phí này có thể làm giảm giá trị danh mục từ 25% đến 30% trong vòng 30 năm đầu tư.

▶ Phân loại: Đa dạng lựa chọn cho từng chiến lược

Sự phổ biến của ETF phản ánh qua sự đa dạng của các loại hình khác nhau, mỗi loại được thiết kế cho mục tiêu cụ thể:

ETF Chỉ số Chứng Khoán: Mô phỏng các chỉ số rộng như S&P 500 hoặc MSCI Emerging Markets, cung cấp tiếp xúc toàn diện với các tập hợp doanh nghiệp qua một lần mua.

ETF Ngành Nghề: Tập trung đầu tư vào các ngành cụ thể (công nghệ, y tế, năng lượng), cho phép định vị theo xu hướng dài hạn mà không mất đi sự đa dạng.

ETF Hàng Hóa: Lấy giá từ hợp đồng tương lai, tạo điều kiện tiếp cận vàng, dầu mỏ và các hàng hóa khác mà không cần mua vật lý.

ETF Tiền Tệ: Cung cấp tiếp xúc với thị trường ngoại hối, mô phỏng các rổ tiền tệ hoặc tiền tệ đơn lẻ theo chiến lược.

ETF Địa Lý: Cho phép tập trung đầu tư vào các khu vực cụ thể (Châu Á, Châu Âu) một cách hiệu quả.

ETF Ngược hoặc Gắn Ngược: Di chuyển theo hướng ngược lại với tài sản cơ sở, hữu ích cho các chiến lược phòng thủ hoặc đầu cơ ngắn hạn.

ETF Đòn Bẩy: Tăng cường tiếp xúc thông qua các công cụ tài chính phái sinh, tạo ra lợi nhuận hoặc thua lỗ nhân đôi. Thiết kế của chúng phù hợp với chiến lược ngắn hạn, không phải đầu tư dài hạn.

ETF Thụ Động vs. Chủ Động: Các ETF thụ động mô phỏng chỉ số mà không có sự can thiệp của nhà quản lý (chi phí thấp hơn), trong khi các ETF chủ động cố gắng vượt thị trường qua quản lý tích cực (chi phí cao hơn).

▶ Cách hoạt động: Cơ chế vận hành phía sau hậu trường

Hiểu ETF cần nắm rõ quy trình tạo lập và hoạt động của nó. Khi ra mắt ETF, tổ chức quản lý hợp tác với các nhà tham gia thị trường được ủy quyền (thường là các tổ chức tài chính lớn) để phát hành các đơn vị sau đó niêm yết trên sàn.

Các nhà tham gia ủy quyền đóng vai trò then chốt: điều chỉnh số lượng đơn vị lưu hành để đảm bảo giá thị trường phản ánh chính xác Giá Trị Tài Sản Ròng (NAV) của tài sản cơ sở. Nếu phát hiện sai lệch, họ can thiệp mua hoặc bán để điều chỉnh khoảng cách.

Cơ chế arbitrage bổ sung cho quá trình này. Bất kỳ nhà đầu tư nào nhận thấy sự chênh lệch giữa giá thị trường và NAV đều có động lực khai thác sự khác biệt đó, tự nhiên điều chỉnh lại hai giá trị này. Hệ thống tự điều chỉnh này giữ cho công cụ luôn đáng tin cậy.

Đối với nhà đầu tư cá nhân, tham gia rất đơn giản: cần một tài khoản môi giới tiêu chuẩn. Mua bán các đơn vị ETF trên thị trường mở đúng như mua bán cổ phiếu thông thường, chỉ khác là phía sau mỗi đơn vị là một rổ tài sản cơ sở.

▶ Khái niệm Tracking Error: Đo lường độ trung thành của ETF

Một yếu tố then chốt để đánh giá độ tin cậy của ETF là “tracking error”: sự chênh lệch giữa hiệu suất thực của quỹ và chỉ số mà nó cố gắng mô phỏng.

Lấy ví dụ ETF SPDR S&P 500 (SPY), có thể coi là ETF được giao dịch nhiều nhất toàn cầu. Thành công của nó phần nào dựa vào việc duy trì tracking error thấp, mô phỏng chính xác các biến động của S&P 500. Một lỗi theo dõi nhỏ cho thấy các cơ chế vận hành hoạt động đúng và quỹ là một phương tiện đáng tin cậy để bắt chước hành vi của tài sản cơ sở.

Yếu tố này cần được nhà đầu tư đánh giá cẩn thận trong quá trình lựa chọn, vì các sai lệch liên tục sẽ làm giảm lợi nhuận mà không do lỗi của nhà đầu tư.

▶ ETF trong bối cảnh: So sánh với các công cụ tài chính khác

ETF so với Cổ phiếu riêng lẻ

ETF cung cấp sự đa dạng ngay lập tức qua một tài sản duy nhất. Đầu tư vào cổ phiếu riêng lẻ khiến nhà đầu tư đối mặt với rủi ro đặc thù của từng công ty và ngành, tạo khả năng lợi nhuận cao hoặc thua lỗ lớn.

Một ETF chứa hàng trăm vị thế giảm thiểu đáng kể rủi ro đặc thù này. Vì vậy, ETF phù hợp hơn với các nhà đầu tư có hồ sơ rủi ro bảo thủ hoặc trung bình.

ETF so với CFDs (Hợp đồng chênh lệch)

Cả hai đều cho phép đầu cơ biến động giá, nhưng cấu trúc rất khác nhau. ETF là các sản phẩm đầu tư thường giữ trong trung và dài hạn, mô phỏng các chỉ số hoặc ngành.

CFD là các hợp đồng đầu cơ có đòn bẩy, nhân đôi lợi nhuận hoặc thua lỗ. Tính chất đầu cơ và rủi ro đòn bẩy khiến chúng phù hợp hơn với các nhà giao dịch có kinh nghiệm. Nhà đầu tư không hiểu rõ các rủi ro này có thể chịu thiệt hại vượt quá khoản đầu tư ban đầu.

ETF so với Quỹ Mục Tiêu Truyền Thống

Cả hai đều cung cấp sự đa dạng, nhưng khác biệt rõ rệt về hoạt động. ETF giao dịch suốt phiên với giá theo thời gian thực, trong khi quỹ mục tiêu chỉ thanh lý một lần vào cuối ngày theo NAV.

Về chi phí, ETF thụ động thường tính phí thấp hơn quỹ đầu tư, vốn quản lý tích cực thường có chi phí cao hơn. Tuy nhiên, các quỹ quản lý chủ động có thể vượt thị trường, bù đắp phần nào các chi phí này cho một số nhà đầu tư.

▶ Ưu điểm của ETF: Tại sao nó lại trở nên phổ biến đến vậy

Hiệu quả kinh tế

Tỷ lệ chi phí cực thấp (0.03% đến 0.2%) so với quỹ truyền thống. Trong ba thập kỷ, sự khác biệt này tích tụ thành tiết kiệm đáng kể về phí và chi phí vận hành.

Tối ưu hóa thuế

ETF sử dụng cơ chế hoàn trả “bằng loại”, chuyển giao trực tiếp các tài sản vật chất cho nhà đầu tư thay vì bán và phân phối lợi nhuận vốn. Quá trình này giảm thiểu các sự kiện thuế, giữ cho hóa đơn thuế thấp hơn so với các quỹ thực hiện bán nội bộ liên tục.

Lưu ý quan trọng: Hiệu quả thuế thay đổi theo từng khu vực pháp lý; nhà đầu tư cần tham khảo quy định địa phương trước khi đầu tư.

Thanh khoản trong ngày và minh bạch

ETF có thể mua bán bất cứ lúc nào trong phiên giao dịch với giá cập nhật, vượt qua sự thiếu rõ ràng của các quỹ chỉ định giá cuối ngày. Ngoài ra, nhiều ETF công bố hàng ngày thành phần chính xác của danh mục, giúp nhà đầu tư theo dõi chính xác khoản tiền của mình đang đầu tư vào đâu mọi lúc.

Đa dạng hóa dễ tiếp cận

Chỉ một ETF đã cung cấp tiếp xúc với hàng trăm hoặc hàng nghìn tài sản, điều không thể làm bằng cách mua từng chứng khoán riêng lẻ mà không phải trả chi phí cao và phức tạp về logistics. Ví dụ, SPY cung cấp tiếp cận các công ty lớn của Mỹ; GDX tập trung vào khai thác vàng; IYR vào bất động sản.

▶ Hạn chế và rủi ro của ETF: Các yếu tố cần xem xét

Thách thức của Tracking

Dù mục đích là mô phỏng chính xác, ETF không hoàn toàn theo sát các chỉ số. Tracking error, dù thường thấp, dần làm giảm lợi nhuận. Ngoài ra, các ETF chuyên biệt hoặc quy mô nhỏ thường có tỷ lệ cao hơn, làm giảm lợi nhuận ròng của nhà đầu tư.

Rủi ro tài chính

ETF đòn bẩy nhân đôi lợi nhuận hoặc thua lỗ, phù hợp với chiến lược ngắn hạn. Nhà đầu tư dài hạn có thể gặp phải sự biến động không cần thiết. Một số ETF niche gặp khó khăn về thanh khoản, làm tăng chi phí giao dịch và biến động giá.

Các yếu tố thuế

Dù thường hiệu quả về thuế, cổ tức phân phối của ETF vẫn phải chịu thuế theo quy định của từng khu vực pháp lý.

▶ Chiến lược chọn lọc và đầu tư nâng cao

Tiêu chí lựa chọn cần thiết

Tỷ lệ chi phí: So sánh tổng chi phí là điều tối quan trọng. Tỷ lệ thấp giúp giữ lại tối đa lợi nhuận dài hạn.

Khối lượng giao dịch và Spread mua-bán: ETF có khối lượng cao đảm bảo việc vào ra dễ dàng, không bị trượt giá. Spread lớn cho thấy vấn đề về thanh khoản.

Lịch sử tracking error: Xem xét các dữ liệu quá khứ về theo dõi giúp đánh giá độ tin cậy của quỹ.

Chiến lược danh mục nâng cao

Chiến lược đa yếu tố: Kết hợp các ETF theo các yếu tố kích thước, giá trị và biến động tạo danh mục vững chắc hơn trong thị trường bất định.

Phòng hộ và Arbitrage: ETF như công cụ phòng thủ chống các rủi ro (biến động tỷ giá, giá hàng hóa). Cũng cho phép arbitrage giữa các giá của các tài sản liên quan.

Chiến lược Bear và Bull: ETF thiết kế để hưởng lợi trong thị trường tăng hoặc giảm, cho phép đầu cơ theo hướng mà vẫn duy trì đa dạng.

Cân bằng tiếp xúc: Một ETF trái phiếu Kho bạc có thể cân đối danh mục cổ phiếu, tạo sự đa dạng hiệu quả giữa các loại tài sản.

▶ Phản ánh cuối cùng: ETF trong đầu tư hiện đại

Các Quỹ Giao Dịch Trên Sàn không chỉ là một lựa chọn hấp dẫn; chúng là các công cụ chiến lược cung cấp sự đa dạng, minh bạch và hiệu quả chi phí chưa từng có. Tính linh hoạt của chúng cho phép tiếp cận cổ phiếu, nợ, hàng hóa và nhiều hơn nữa, tối ưu hóa tỷ lệ rủi ro-lợi nhuận của các danh mục được xây dựng tốt.

Tuy nhiên, cần nhận thức rõ rằng sự đa dạng hóa, dù hiệu quả trong giảm thiểu rủi ro nhất định, không thể loại bỏ hoàn toàn các rủi ro đó. Việc lựa chọn ETF cần đi kèm phân tích kỹ lưỡng về tracking error, tỷ lệ chi phí, thanh khoản và phù hợp với mục tiêu cá nhân.

ETF đã tiến hóa từ một công cụ niche trong hai thập kỷ thành một phần không thể thiếu của nhà đầu tư hiện đại. Việc phổ biến rộng rãi phản ánh một sự thay đổi cấu trúc trong cách thị trường tài chính phân phối của cải và cơ hội. Dù mạnh mẽ, ETF hoạt động tốt nhất khi là thành phần của các chiến lược quản lý rủi ro toàn diện, chứ không phải thay thế phân tích sâu và lập kế hoạch kỷ luật.

ES3,48%
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim