Mật mã đầu tư trong bảng xếp hạng GDP thế giới: Tại sao các cao thủ đều đang nghiên cứu dữ liệu này?

Đối với nhà đầu tư, các chỉ số kinh tế vĩ mô giống như “báo cáo khám phá sức khỏe” của thị trường chứng khoán. Trong tất cả các chỉ số, xếp hạng GDP thế giới được coi là quan trọng nhất. Nhiều người sẽ hỏi: tại sao phải xem GDP? Câu trả lời rất đơn giản — nó trực tiếp phản ánh sức mạnh kinh tế của một quốc gia, từ đó ảnh hưởng đến lợi nhuận đầu tư của bạn.

Xếp hạng GDP thế giới thực sự nói gì?

GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) là chỉ số cốt lõi dùng để đo lường quy mô kinh tế của một quốc gia. Cách hiểu đơn giản là: tổng giá trị của tất cả các sản phẩm và dịch vụ cuối cùng mà một quốc gia sản xuất được trong một khoảng thời gian nhất định.

Từ xếp hạng GDP thế giới, bạn có thể thấy điều gì? Ba thông tin cốt lõi:

Thứ nhất, phân bổ quyền nói năng kinh tế. Xếp hạng càng cao, ảnh hưởng của quốc gia đó trong thương mại toàn cầu, đầu tư và cạnh tranh công nghiệp càng lớn. Lý do Mỹ và Trung Quốc được gọi là các đại quốc kinh tế chính là vì tổng GDP của họ vượt xa — GDP của hai nước cộng lại chiếm gần 40% tổng GDP toàn cầu.

Thứ hai, dấu hiệu về dòng chảy vốn. Các nhà đầu tư có xu hướng đầu tư tiền vào các quốc gia có tốc độ tăng trưởng GDP nhanh, tiềm năng tăng trưởng kinh tế lớn. Đây là lý do tại sao các nước thị trường mới nổi gần đây lại thu hút được nhiều sự chú ý.

Thứ ba, tiêu chí để đánh giá chu kỳ kinh tế. Thông qua những thay đổi trong xếp hạng GDP thế giới và xu hướng tốc độ tăng trưởng, bạn có thể suy luận xem một quốc gia đang ở giai đoạn phục hồi, tăng trưởng hay suy thoái.

Hãy xem dữ liệu mới nhất được công bố bởi IMF. Năm 2022, top 10 quốc gia có GDP cao nhất thế giới lần lượt là: Mỹ (25,5 nghìn tỷ đô la), Trung Quốc (18 nghìn tỷ đô la), Nhật Bản (4,2 nghìn tỷ đô la), Đức (4,1 nghìn tỷ đô la), Ấn Độ (3,4 nghìn tỷ đô la), Anh (3,1 nghìn tỷ đô la), Pháp (2,8 nghìn tỷ đô la), Nga (2,2 nghìn tỷ đô la), Canada (2,1 nghìn tỷ đô la), Italia (2,0 nghìn tỷ đô la).

Xếp hạng GDP thế giới đang thay đổi một cách êm ái

Từ dữ liệu của gần hai mươi năm qua, những thay đổi trong xếp hạng GDP thế giới tiết lộ một xu hướng quan trọng: các nước thị trường mới nổi đang phát triển, trật tự kinh tế đang được tái cấu trúc.

Mỹ vẫn là nền kinh tế có GDP lớn nhất toàn cầu, nhờ vào nền tảng công nghiệp mạnh mẽ, khả năng đổi mới sáng tạo và hệ thống tài chính hoàn thiện. Tuy nhiên, gần đây, tốc độ tăng trưởng kinh tế Mỹ đã chậm lại, phải đối mặt với những thử thách từ lão hóa dân số và những thay đổi trên thị trường lao động.

Trong khi đó, tổng lượng kinh tế của các nước thị trường mới nổi như Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil không ngừng tăng. Tốc độ tăng trưởng GDP của Ấn Độ đạt 7,2%, cao far hơn các nước phát triển như Mỹ và Nhật Bản. Điều này cho thấy trọng tâm tăng trưởng kinh tế toàn cầu đang dịch chuyển sang các nước thị trường mới nổi.

Một quan sát thú vị là: xếp hạng GDP cao không bằng mức sống của người dân cao. Năm 2022, GDP của Trung Quốc xếp thứ hai toàn cầu, nhưng GDP bình quân đầu người chỉ là 12.720 đô la, thấp hơn nhiều so với Đức (48.432 đô la) và Canada (54.967 đô la). Đây là lý do tại sao các nhà kinh tế học thường nói “GDP bình quân đầu người mới là chỉ số thực sự để đo lường chất lượng cuộc sống”.

Thị trường chứng khoán tăng giảm và tăng trưởng GDP không nhất thiết phải đồng bộ — đây là chìa khóa

Đây là sai lầm mà hầu hết nhà đầu tư dễ mắc phải: cho rằng GDP càng cao thì thị trường chứng khoán càng tăng. Nhưng thực tế phức tạp hơn nhiều.

Dữ liệu nghiên cứu cho thấy mối tương quan giữa tổng lợi suất của chỉ số S&P 500 Mỹ trong giai đoạn 1930-2010 và tốc độ tăng trưởng GDP thực tế chỉ là 0,26. Nói cách khác, xu hướng của GDP và thị trường chứng khoán thường là “mỗi cái đi đường riêng”.

Hãy xem một ví dụ: năm 2009, GDP thực tế của Mỹ giảm 0,2% (suy thoái kinh tế), nhưng chỉ số S&P 500 lại tăng 26,5%. Trong 10 lần suy thoái kinh tế trong 80 năm qua, 5 lần lợi suất cổ phiếu thực tế là dương.

Tại sao lại như vậy? Có hai lý do:

Thứ nhất, thị trường chứng khoán là “chỉ số dẫn trước” của nền kinh tế. Các nhà đầu tư sẽ đánh giá trước. Khi GDP vẫn đang giảm, những nhà đầu tư có tầm nhìn xa có thể đã dự báo rằng nền kinh tế sẽ chạm đáy và phục hồi, họ bắt đầu bài trí trước. Ngược lại cũng vậy.

Thứ hai, thị trường chứng khoán bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Các sự kiện chính trị, chính sách tiền tệ, tình hình kinh tế toàn cầu, tâm lý thị trường — tất cả những điều này có thể tác động đến thị trường chứng khoán trước khi dữ liệu GDP được công bố. Đôi khi phản ứng của thị trường sớm hơn tình hình kinh tế thực tế nửa năm thậm chí một năm.

Vì vậy, các nhà đầu tư thông minh sẽ không chỉ xem dữ liệu GDP mà còn kết hợp với các chỉ số kinh tế vĩ mô khác để đánh giá toàn diện.

Xếp hạng GDP thế giới ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái như thế nào? Logic này trực tiếp hơn

So với thị trường chứng khoán, tác động của GDP đến tỷ giá hối đoái trực tiếp hơn. Logic cơ bản là:

Tốc độ tăng trưởng GDP cao → Kinh tế tốt → Ngân hàng trung ương có thể tăng lãi suất → Tiền tệ tăng giá

Tốc độ tăng trưởng GDP thấp → Kinh tế yếu → Ngân hàng trung ương có thể giảm lãi suất → Tiền tệ mất giá

Xu hướng của đô la Mỹ và euro từ 1995-1999 là một trường hợp điển hình. Trong năm năm này, tốc độ tăng trưởng GDP trung bình hàng năm của Mỹ là 4,1%, trong khi các nước chính của châu Âu (Pháp, Đức, Italia) chỉ có tốc độ tăng trưởng 1,2%-2,2%. Kết quả như thế nào? Euro so với đô la Mỹ liên tục mất giá kể từ đầu năm 1999, chỉ trong chưa đến hai năm đã mất giá 30%.

Một kênh ảnh hưởng khác là thương mại. Tốc độ tăng trưởng GDP cao có nghĩa là tiêu dùng nội địa sôi động, nhập khẩu tăng, cuối cùng dẫn đến thâm hụt thương mại, tác áp lên tiền tệ nước nhà gây mất giá. Nhưng nếu quốc gia này là nền kinh tế hướng xuất khẩu, tăng trưởng xuất khẩu đủ để bù đắp cho tăng nhập khẩu, tiền tệ có thể duy trì ổn định.

Ngược lại, biến động tỷ giá hối đoái cũng sẽ tác động ngược lại đến tăng trưởng kinh tế. Nội tệ tăng giá quá nhiều sẽ làm suy yếu tính cạnh tranh xuất khẩu, ức chế tăng trưởng GDP; nội tệ mất giá sẽ thu hút vốn ngoài vào, kích thích tăng trưởng kinh tế.

Làm thế nào để sử dụng dữ liệu GDP để hướng dẫn quyết định đầu tư?

Là một nhà đầu tư, bạn cần học cách sử dụng xếp hạng GDP thế giới và dữ liệu kinh tế để đưa ra những quyết định khôn ngoan hơn. Phương pháp cốt lõi là: phân tích liên động đa chỉ số.

Chỉ nhìn một phần dữ liệu của GDP là không đủ. Bạn cần quan sát đồng thời:

  • CPI (Chỉ số giá tiêu dùng): Phản ánh mức lạm phát, trực tiếp ảnh hưởng đến hướng chính sách của ngân hàng trung ương
  • PMI (Chỉ số Trình quản lý đấu thầu): Một số lớn hơn 50 cho thấy hoạt động của doanh nghiệp cao, nền kinh tế đang mở rộng
  • Tỷ lệ thất nghiệp: Đo lường tình hình nóng lạnh của thị trường việc làm
  • Lãi suất và chính sách tiền tệ: Thái độ của ngân hàng trung ương cuối cùng quyết định giá tài sản

Khi những chỉ số này thể hiện tín hiệu nhất quán, cơ hội đầu tư sẽ xuất hiện. Ví dụ:

Giai đoạn phục hồi kinh tế (Tốc độ tăng trưởng GDP tăng, CPI ôn hòa, PMI>50, Tỷ lệ thất nghiệp giảm) → Có thể chú ý đến cổ phiếu và bất động sản, vì lúc này lợi nhuận doanh nghiệp cải thiện, nhu cầu tiêu dùng tăng

Giai đoạn suy thoái kinh tế (Tốc độ tăng trưởng GDP giảm, CPI ở mức thấp, PMI<50, Tỷ lệ thất nghiệp tăng) → Chuyển hướng sang trái phiếu và vàng và các tài sản phòng thủ khác, vì lúc này tài sản rủi ro chịu áp lực

Các ngành công nghiệp khác nhau có hiệu suất khác nhau trong các chu kỳ kinh tế khác nhau. Giai đoạn phục hồi kinh tế hãy chú ý đến sản xuất và bất động sản, giai đoạn kinh tế phát triển chú ý đến tiêu dùng và tài chính.

Xếp hạng GDP thế giới năm 2024 sẽ thay đổi như thế nào?

Theo dự báo mới nhất của IMF, tốc độ tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2024 sẽ giảm xuống 2,9%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình 3,8% trong giai đoạn 2000-2019. Điều này có nghĩa là gì? Nền kinh tế đang chậm lại.

Cụ thể:

  • Mỹ: Tốc độ tăng trưởng GDP dự định sẽ giảm từ 2,1% năm 2023 xuống 1,5%
  • Trung Quốc: Tốc độ tăng trưởng GDP dự định là 4,6%, vẫn duy trì tương đối mạnh
  • Khu vực Euro: Tốc độ tăng trưởng chỉ 1,2%
  • Nhật Bản: Tốc độ tăng trưởng chỉ 1,0%

Chính sách tăng lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ là kéo tụt chính trong sự chậm lại kinh tế toàn cầu. Lãi suất cao làm tăng chi phí vay của người tiêu dùng và doanh nghiệp, trực tiếp ức chế tăng trưởng kinh tế.

Nhưng cơ hội thường ẩn giấu trong sự không chắc chắn. Các nước thị trường mới nổi vẫn có tiềm năng tăng trưởng cao; sự phát triển của các công nghệ mới như 5G, trí tuệ nhân tạo, blockchain có thể mang lại những điểm nóng đầu tư mới; những thay đổi trong môi trường chính trị toàn cầu cũng sẽ tái định hình dòng chảy vốn.

Lời khuyên cuối cùng

Sử dụng xếp hạng GDP thế giới và dữ liệu kinh tế vĩ mô để hướng dẫn đầu tư, điều cốt lõi là suy nghĩ trước, tránh hiểu muộn. Dữ liệu GDP được công bố chỉ một lần mỗi quý hoặc mỗi năm, nhưng phản ứng của thị trường thường nhanh hơn. Các nhà đầu tư thông minh nhất không phải là chờ dữ liệu ra rồi mới hành động, mà là dự báo trước căn cứ theo xu hướng để bắt đầu bài trí sớm.

Đồng thời hãy nhớ: GDP chỉ là tham khảo chứ không phải là tất cả. Kết hợp với triển vọng ngành công nghiệp, cơ bản doanh nghiệp, hướng phát triển công nghệ và các yếu tố khác, bạn mới có thể đưa ra những quyết định đầu tư thực sự khôn ngoan.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Ghim