Trong thế giới đầu tư chứng khoán, nhiều người bị khái niệm “tỷ lệ P/E” làm cho chóng mặt. Thực tế nó không bí ẩn lắm, chỉ đơn thuần là một chỉ báo để đánh giá liệu cổ phiếu của một công ty đắt hay rẻ.
Tỷ lệ P/E còn gọi là tỷ lệ giá trị sổ sách, viết tắt tiếng Anh là PE hoặc PER (Price-to-Earning Ratio). Cách hiểu trực tiếp nhất là: theo tốc độ lãi lực hiện tại, cần bao nhiêu năm mới có thể hòa vốn. Ví dụ, nếu một công ty có tỷ lệ P/E là 13 lần, điều đó có nghĩa là theo tốc độ lãi lực hiện tại, cần 13 năm mới có thể kiếm lại khoản đầu tư hiện tại của bạn.
Hãy lấy một ví dụ cụ thể, TSMC hiện có tỷ lệ P/E khoảng 13, nếu bạn mua cổ phiếu TSMC hôm nay, về mặt lý thuyết cần 13 năm mới có thể hòa vốn thông qua lãi lức của công ty. Ngược lại, tỷ lệ P/E giống như một “bội số định giá” mà thị trường dành cho công ty này — tỷ lệ P/E càng thấp, chứng tỏ giá cổ phiếu tương đối rẻ; tỷ lệ P/E càng cao, chứng tỏ thị trường sẵn lòng trả giá cao hơn, thường là vì nhìn tích cực tiềm năng tăng trưởng của công ty.
Cách Sử Dụng Công Thức Tỷ Lệ P/E? Hãy Tính Từng Bước
Có hai cách tính core của tỷ lệ P/E:
Cách thứ nhất là phổ biến nhất: Giá cổ phiếu ÷ Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) = Tỷ lệ P/E
Cách thứ hai là sử dụng dữ liệu ở cấp công ty: Vốn hóa thị trường công ty ÷ Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông thường = Tỷ lệ P/E
Đa số nhà đầu tư sử dụng cách thứ nhất vì trực quan hơn.
Hãy thực hiện ngay. Lấy TSMC (2330.TW) làm ví dụ, giả sử giá cổ phiếu hiện tại là 520 đồng, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm 2022 là 39,2 đồng, khi đó theo công thức tỷ lệ P/E:
520 ÷ 39,2 = 13,3
Đây là tỷ lệ P/E của TSMC lúc đó. Đơn giản phải không?
Có Bao Nhiêu Loại Tỷ Lệ P/E? Đừng Bị “Tĩnh” “Lăn” “Động” Làm Confuse
Tùy thuộc vào nguồn dữ liệu lợi nhuận khác nhau, tỷ lệ P/E có thể chia thành ba loại chính. Hiểu được sự khác biệt của ba loại này, có thể giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác lựa chọn cổ phiếu.
Tỷ lệ P/E tĩnh: Dùng bảng điểm năm ngoái để định giá
Công thức tính: Giá cổ phiếu ÷ EPS hàng năm
Tỷ lệ P/E tĩnh sử dụng dữ liệu EPS hàng năm đã công bố. Ví dụ, EPS 2022 của TSMC = Q1EPS + Q2EPS + Q3EPS + Q4EPS = 7,82 + 9,14 + 10,83 + 11,41 = 39,2 đồng.
Tại sao gọi là “tĩnh”? Vì EPS hàng năm không thay đổi cho đến khi công bố báo cáo hàng năm mới, sự thay đổi của tỷ lệ P/E chỉ phụ thuộc vào biến động giá cổ phiếu, dữ liệu EPS không đổi.
Ưu điểm: Dữ liệu đã công bố, chắc chắn nhất
Nhược điểm: Dễ bị lỗi thời, đặc biệt là đầu năm khi sử dụng dữ liệu năm ngoái để định giá, có thể lệch so với thực tế
Tỷ lệ P/E lăn (TTM): Dùng 12 tháng gần đây để tính
Công thức tính: Giá cổ phiếu ÷ Tổng EPS 4 quý gần nhất
Tỷ lệ P/E lăn còn gọi TTM (Trailing Twelve Months), có nghĩa là sử dụng 12 tháng gần nhất làm chu kỳ. Vì các công ty niêm yết công bố báo cáo tài chính hàng quý, nên trong thực tế chính là cộng EPS của 4 quý gần nhất.
Vẫn lấy ví dụ TSMC. Giả sử EPS Q1 năm 2023 công bố là 5 đồng, khi đó tổng EPS 4 quý gần nhất trở thành:
So sánh một chút sẽ thấy sự khác biệt: PE tĩnh vẫn là 13,3, nhưng PE lăn đã trở thành 14,3 rồi.
Ưu điểm: Khắc phục bài toán lỗi thời của chỉ báo tĩnh, gần với tình hình hiện tại hơn
Nhược điểm: Mỗi lần công bố báo cáo quý mới đều thay đổi, biến động ngắn hạn khá lớn
Tỷ lệ P/E động: Dùng dự báo lợi nhuận tương lai
Công thức tính: Giá cổ phiếu ÷ EPS hàng năm dự kiến
Tỷ lệ P/E động dựa trên dự báo lợi nhuận tương lai của các tổ chức lớn đối với công ty. Giả sử một tổ chức dự báo EPS 2023 của TSMC là 35 đồng, PE động sẽ là 520 ÷ 35 = 14,9.
Ưu điểm: Có thể phản ánh kỳ vọng với tương lai, triển khai sớm cơ hội tăng trưởng
Nhược điểm: Dự báo thường không chính xác, mỗi tổ chức dự báo EPS khác nhau, dễ gây ra nhầm lẫn trong quyết định
Tỷ Lệ P/E Cao Bao Nhiêu Mới Được Coi Là “Hợp Lý”? Cách Phán Đoán Để Không Bị Cắt Cứu Cáp
Chỉ biết cách tính tỷ lệ P/E là chưa đủ, điều quan trọng hơn là phán đoán tỷ lệ P/E của một công ty có cao hay không. Nhà đầu tư thường sử dụng hai phương pháp để đo lường.
Phương pháp thứ nhất: So sánh ngang với cùng ngành
Công ty của các ngành khác nhau có tỷ lệ P/E khác biệt rất lớn. Lấy ví dụ từ các loại cổ phiếu ngành được công bố của sở giao dịch chứng khoán Đài Loan vào tháng 2 năm 2023: ngành công nghiệp ô tô có PE cao tới 98,3 lần, trong khi ngành vận tải biển chỉ có PE 1,8 lần. Nếu so sánh trực tiếp hai công ty từ hai ngành này, hoàn toàn không có ý nghĩa.
Nên cách làm đúng là: Chỉ so sánh trong cùng một ngành, tốt nhất là các công ty có loại hình kinh doanh tương tự nhau.
Lấy TSMC làm ví dụ, nên so sánh nó với UMC (2303.TW), MediaTek (2340.TW) và các công ty cùng ngành khác. Cho đến tháng 12 năm 2025, PE của TSMC là 23,85, PE của UMC là 15. So với vậy, tỷ lệ P/E của TSMC rõ ràng cao hơn, chứng tỏ thị trường dành cho TSMC mức định giá cao hơn.
Phương pháp thứ hai: Nhìn vào thành tích lịch sử của công ty
So sánh tỷ lệ P/E hiện tại với tỷ lệ P/E trong quá khứ, có thể phán đoán liệu giá cổ phiếu có ở mức cao hay thấp.
Lấy TSMC làm ví dụ, PE hiện tại là 23,85, đặt vào khoảng lịch sử năm năm để xem, nằm ở “khoảng trên vừa phải” — không có tính điên cuồng ở đỉnh bong bóng, cũng rõ ràng cao hơn mức thấp tuyệt vọng ở thời suy thoái, thể hiện trạng thái phục hồi lành mạnh sau khi tình hình kinh doanh và kỳ vọng được cải thiện.
Biểu Đồ Dòng Chảy Tỷ Lệ P/E: Dùng Hình Ảnh Để Thấy Ngay Giá Cổ Phiếu Đắt Hay Rẻ
Nếu bạn cảm thấy chỉ nhìn số liệu quá trừu tượng, còn có một công cụ trực quan hơn: Biểu đồ dòng chảy tỷ lệ P/E.
Biểu đồ dòng chảy tỷ lệ P/E sử dụng 5 đến 6 đường cong, thể hiện giá cổ phiếu theo lý thuyết dưới các bội số P/E khác nhau. Nguyên tắc tính toán rất đơn giản: Giá cổ phiếu = EPS × Bội số tỷ lệ P/E.
Đường trên cùng của biểu đồ được tính bằng tỷ lệ P/E cao nhất lịch sử, đại diện cho giá cao theo lý thuyết; đường dưới cùng được tính bằng tỷ lệ P/E thấp nhất lịch sử, đại diện cho giá thấp theo lý thuyết. Một vài đường ở giữa thì đại diện cho các mức bội số P/E khác nhau.
Nhìn biểu đồ dòng chảy tỷ lệ P/E của TSMC, bạn sẽ phát hiện giá cổ phiếu mới nhất nằm giữa hai đường ở giữa (khoảng PE 13 đến 14,8 lần), chứng tỏ giá nằm ở vùng được định giá thấp tương đối. Điều này thường được coi là thời điểm mua vào không tồi tệ, nhưng phải lưu ý: Xu hướng cuối cùng của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, P/E thấp chỉ là một tín hiệu tham khảo, không thể đảm bảo rằng sau khi mua sẽ tăng ngay lập tức.
Cổ Phiếu Có P/E Cao Sẽ Rơi Trong Tương Lai Phải Không? Đây Là Một Hiểu Lầm Lớn
Nhiều nhà đầu tư mới có một sai lầm: Không có mối quan hệ nhân quả tất yếu giữa P/E và sự thay đổi giá cổ phiếu.
Cổ phiếu PE thấp không nhất định sẽ tăng, cổ phiếu PE cao cũng không nhất định sẽ rơi. Lý do mà con người sẵn lòng định giá cao cho một cổ phiếu nào đó thường là vì nhìn tích cực triển vọng phát triển tương lai của công ty. Vì vậy, bạn sẽ thấy nhiều cổ phiếu công nghệ có PE rất cao, nhưng giá cổ phiếu vẫn liên tục tạo ra mức cao mới. Đây không phải vì nhà đầu tư điên vào, mà là thị trường đang trả tiền cho tiềm năng tăng trưởng và khả năng đổi mới của công ty.
Ngược lại, một số công ty ngành truyền thống dù PE rất thấp, nhưng vẫn có thể liên tục rơi vì sự suy thoái của ngành.
Ba Nhược Điểm Chết Người Của Tỷ Lệ P/E: Không Thể Tín Tưởng Hoàn Toàn
Dù tỷ lệ P/E là chỉ báo định giá phổ biến nhất, nhưng nó hoàn toàn không hoàn hảo. Nhà đầu tư phải hiểu rõ tính giới hạn của nó.
Nhược điểm thứ nhất: Bỏ qua gánh nặng nợ của doanh nghiệp
Tỷ lệ P/E chỉ nhìn vào giá trị cổ phiếu, bỏ qua hoàn toàn nợ của doanh nghiệp. Giá trị thực sự của công ty phải là tổng cộng của cổ phiếu và nợ, nhưng tỷ lệ P/E hoàn toàn không xem xét tình hình nợ.
Lấy một ví dụ: Công ty A và công ty B có tỷ lệ P/E bằng nhau, nhưng công ty A kiếm lợi nhuận hoàn toàn bằng vốn tự có, công ty B lại là vay tiền đầu tư rồi kiếm lợi nhuận. Khi lãi suất thị trường tăng hoặc tình hình kinh doanh suy thoái, rủi ro mà công ty B phải chịu lớn hơn nhiều so với công ty A. Khi đó dù EPS bằng nhau, thị trường vẫn sẽ cho công ty A giá thầu cao hơn vì nó an toàn hơn. Do đó không thể nói đơn giản “P/E của công ty B thấp nên nó rẻ hơn”.
Nhược điểm thứ hai: Khó có thể định nghĩa chính xác “cao” và “thấp”
P/E cao có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, không thể nói chung chung.
Đôi khi PE cao là vì công ty hiện đang gặp gió ngược, lợi nhuận tạm thời suy giảm, nhưng bản chất của công ty vẫn không sao, thị trường vẫn sẵn lòng nắm giữ; đôi khi là thị trường nhìn phía trước thấy tăng trưởng tốt, cho rằng năm nay đắt, năm tới có thể hợp lý rồi nên vào sớm; tất nhiên cũng có thể là siêu tăng thuần tuý, cần phải điều chỉnh.
Những trường hợp này đều phụ thuộc vào tình hình thực tế của các tiêu đề cụ thể, rất khó có thể đưa ra phán đoán tuyệt đối dựa trên kinh nghiệm lịch sử.
Nhược điểm thứ ba: Các công ty mới nổi và doanh nghiệp lỗ không thể sử dụng
Nhiều công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ sinh học hoàn toàn không có lợi nhuận, tỷ lệ P/E không thể tính được. Lúc này nhà đầu tư cần chuyển sang sử dụng các chỉ báo định giá khác, như tỷ lệ giá trị sổ sách (PB) hoặc tỷ lệ giá doanh số (PS).
PE, PB, PS: Sự Khác Biệt Và Ứng Dụng Của Ba Chỉ Báo Định Giá Chính
Vì tỷ lệ P/E có giới hạn, nên cần phải dùng các công cụ khác để bổ sung. Dưới đây là so sánh ba chỉ báo định giá chính:
PE (Tỷ lệ P/E / Tỷ lệ giá trị sổ sách)
Phương pháp tính: Giá cổ phiếu ÷ Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu hoặc Vốn hóa thị trường ÷ Lợi nhuận ròng
Phương pháp phán đoán: PE càng cao, giá cổ phiếu càng đắt; PE càng thấp, giá cổ phiếu càng rẻ
Đối tượng áp dụng: Công ty ưa thích có lợi nhuận ổn định
PB (Tỷ Lệ Giá Trị Sổ Sách / Tỷ Lệ Giá Ngoài Sổ)
Phương pháp tính: Giá cổ phiếu ÷ Giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu hoặc Vốn hóa thị trường ÷ Vốn chủ sở hữu của cổ đông
Phương pháp phán đoán: PB < 1 có nghĩa là giá cổ phiếu tương đối được định giá thấp; PB > 1 có nghĩa là giá cổ phiếu tương đối được định giá cao
Đối tượng áp dụng: Công ty ngành có tính chất tuần hoàn
PS (Tỷ Lệ Giá Doanh Số / Tỷ Lệ Bán Hàng Thị Trường)
Phương pháp tính: Giá cổ phiếu ÷ Doanh thu trên mỗi cổ phiếu hoặc Vốn hóa thị trường ÷ Doanh thu hoạt động
Phương pháp phán đoán: PS càng cao, giá cổ phiếu càng đắt
Đối tượng áp dụng: Công ty khởi nghiệp chưa có lợi nhuận và ngành công nghiệp mới nổi
Nắm vững ba chỉ báo này, kết hợp với ứng dụng linh hoạt của công thức tỷ lệ P/E, bạn sẽ có hộp công cụ định giá cơ bản. Các loại công ty khác nhau cần lựa chọn sự kết hợp chỉ báo khác nhau, mới có thể đưa ra quyết định đầu tư hợp lý hơn. Hãy nhớ: Định giá chỉ là bước đầu tiên trong lựa chọn cổ phiếu, các yếu tố như cơ bản của công ty, triển vọng ngành, đội ngũ quản lý cũng quan trọng không kém.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tiết lộ công thức P/E: Hướng dẫn toàn diện từ mơ hồ về định giá đến chọn cổ phiếu chính xác
Tỷ Lệ P/E Thực Sự Là Gì?
Trong thế giới đầu tư chứng khoán, nhiều người bị khái niệm “tỷ lệ P/E” làm cho chóng mặt. Thực tế nó không bí ẩn lắm, chỉ đơn thuần là một chỉ báo để đánh giá liệu cổ phiếu của một công ty đắt hay rẻ.
Tỷ lệ P/E còn gọi là tỷ lệ giá trị sổ sách, viết tắt tiếng Anh là PE hoặc PER (Price-to-Earning Ratio). Cách hiểu trực tiếp nhất là: theo tốc độ lãi lực hiện tại, cần bao nhiêu năm mới có thể hòa vốn. Ví dụ, nếu một công ty có tỷ lệ P/E là 13 lần, điều đó có nghĩa là theo tốc độ lãi lực hiện tại, cần 13 năm mới có thể kiếm lại khoản đầu tư hiện tại của bạn.
Hãy lấy một ví dụ cụ thể, TSMC hiện có tỷ lệ P/E khoảng 13, nếu bạn mua cổ phiếu TSMC hôm nay, về mặt lý thuyết cần 13 năm mới có thể hòa vốn thông qua lãi lức của công ty. Ngược lại, tỷ lệ P/E giống như một “bội số định giá” mà thị trường dành cho công ty này — tỷ lệ P/E càng thấp, chứng tỏ giá cổ phiếu tương đối rẻ; tỷ lệ P/E càng cao, chứng tỏ thị trường sẵn lòng trả giá cao hơn, thường là vì nhìn tích cực tiềm năng tăng trưởng của công ty.
Cách Sử Dụng Công Thức Tỷ Lệ P/E? Hãy Tính Từng Bước
Có hai cách tính core của tỷ lệ P/E:
Cách thứ nhất là phổ biến nhất: Giá cổ phiếu ÷ Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) = Tỷ lệ P/E
Cách thứ hai là sử dụng dữ liệu ở cấp công ty: Vốn hóa thị trường công ty ÷ Lợi nhuận ròng thuộc về cổ đông thường = Tỷ lệ P/E
Đa số nhà đầu tư sử dụng cách thứ nhất vì trực quan hơn.
Hãy thực hiện ngay. Lấy TSMC (2330.TW) làm ví dụ, giả sử giá cổ phiếu hiện tại là 520 đồng, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu năm 2022 là 39,2 đồng, khi đó theo công thức tỷ lệ P/E:
520 ÷ 39,2 = 13,3
Đây là tỷ lệ P/E của TSMC lúc đó. Đơn giản phải không?
Có Bao Nhiêu Loại Tỷ Lệ P/E? Đừng Bị “Tĩnh” “Lăn” “Động” Làm Confuse
Tùy thuộc vào nguồn dữ liệu lợi nhuận khác nhau, tỷ lệ P/E có thể chia thành ba loại chính. Hiểu được sự khác biệt của ba loại này, có thể giúp bạn cải thiện đáng kể độ chính xác lựa chọn cổ phiếu.
Tỷ lệ P/E tĩnh: Dùng bảng điểm năm ngoái để định giá
Công thức tính: Giá cổ phiếu ÷ EPS hàng năm
Tỷ lệ P/E tĩnh sử dụng dữ liệu EPS hàng năm đã công bố. Ví dụ, EPS 2022 của TSMC = Q1EPS + Q2EPS + Q3EPS + Q4EPS = 7,82 + 9,14 + 10,83 + 11,41 = 39,2 đồng.
Tại sao gọi là “tĩnh”? Vì EPS hàng năm không thay đổi cho đến khi công bố báo cáo hàng năm mới, sự thay đổi của tỷ lệ P/E chỉ phụ thuộc vào biến động giá cổ phiếu, dữ liệu EPS không đổi.
Ưu điểm: Dữ liệu đã công bố, chắc chắn nhất Nhược điểm: Dễ bị lỗi thời, đặc biệt là đầu năm khi sử dụng dữ liệu năm ngoái để định giá, có thể lệch so với thực tế
Tỷ lệ P/E lăn (TTM): Dùng 12 tháng gần đây để tính
Công thức tính: Giá cổ phiếu ÷ Tổng EPS 4 quý gần nhất
Tỷ lệ P/E lăn còn gọi TTM (Trailing Twelve Months), có nghĩa là sử dụng 12 tháng gần nhất làm chu kỳ. Vì các công ty niêm yết công bố báo cáo tài chính hàng quý, nên trong thực tế chính là cộng EPS của 4 quý gần nhất.
Vẫn lấy ví dụ TSMC. Giả sử EPS Q1 năm 2023 công bố là 5 đồng, khi đó tổng EPS 4 quý gần nhất trở thành:
22Q2EPS + 22Q3EPS + 22Q4EPS + 23Q1EPS = 9,14 + 10,83 + 11,41 + 5 = 36,38 đồng
Theo công thức tỷ lệ P/E: 520 ÷ 36,38 = 14,3
So sánh một chút sẽ thấy sự khác biệt: PE tĩnh vẫn là 13,3, nhưng PE lăn đã trở thành 14,3 rồi.
Ưu điểm: Khắc phục bài toán lỗi thời của chỉ báo tĩnh, gần với tình hình hiện tại hơn Nhược điểm: Mỗi lần công bố báo cáo quý mới đều thay đổi, biến động ngắn hạn khá lớn
Tỷ lệ P/E động: Dùng dự báo lợi nhuận tương lai
Công thức tính: Giá cổ phiếu ÷ EPS hàng năm dự kiến
Tỷ lệ P/E động dựa trên dự báo lợi nhuận tương lai của các tổ chức lớn đối với công ty. Giả sử một tổ chức dự báo EPS 2023 của TSMC là 35 đồng, PE động sẽ là 520 ÷ 35 = 14,9.
Ưu điểm: Có thể phản ánh kỳ vọng với tương lai, triển khai sớm cơ hội tăng trưởng Nhược điểm: Dự báo thường không chính xác, mỗi tổ chức dự báo EPS khác nhau, dễ gây ra nhầm lẫn trong quyết định
Tỷ Lệ P/E Cao Bao Nhiêu Mới Được Coi Là “Hợp Lý”? Cách Phán Đoán Để Không Bị Cắt Cứu Cáp
Chỉ biết cách tính tỷ lệ P/E là chưa đủ, điều quan trọng hơn là phán đoán tỷ lệ P/E của một công ty có cao hay không. Nhà đầu tư thường sử dụng hai phương pháp để đo lường.
Phương pháp thứ nhất: So sánh ngang với cùng ngành
Công ty của các ngành khác nhau có tỷ lệ P/E khác biệt rất lớn. Lấy ví dụ từ các loại cổ phiếu ngành được công bố của sở giao dịch chứng khoán Đài Loan vào tháng 2 năm 2023: ngành công nghiệp ô tô có PE cao tới 98,3 lần, trong khi ngành vận tải biển chỉ có PE 1,8 lần. Nếu so sánh trực tiếp hai công ty từ hai ngành này, hoàn toàn không có ý nghĩa.
Nên cách làm đúng là: Chỉ so sánh trong cùng một ngành, tốt nhất là các công ty có loại hình kinh doanh tương tự nhau.
Lấy TSMC làm ví dụ, nên so sánh nó với UMC (2303.TW), MediaTek (2340.TW) và các công ty cùng ngành khác. Cho đến tháng 12 năm 2025, PE của TSMC là 23,85, PE của UMC là 15. So với vậy, tỷ lệ P/E của TSMC rõ ràng cao hơn, chứng tỏ thị trường dành cho TSMC mức định giá cao hơn.
Phương pháp thứ hai: Nhìn vào thành tích lịch sử của công ty
So sánh tỷ lệ P/E hiện tại với tỷ lệ P/E trong quá khứ, có thể phán đoán liệu giá cổ phiếu có ở mức cao hay thấp.
Lấy TSMC làm ví dụ, PE hiện tại là 23,85, đặt vào khoảng lịch sử năm năm để xem, nằm ở “khoảng trên vừa phải” — không có tính điên cuồng ở đỉnh bong bóng, cũng rõ ràng cao hơn mức thấp tuyệt vọng ở thời suy thoái, thể hiện trạng thái phục hồi lành mạnh sau khi tình hình kinh doanh và kỳ vọng được cải thiện.
Biểu Đồ Dòng Chảy Tỷ Lệ P/E: Dùng Hình Ảnh Để Thấy Ngay Giá Cổ Phiếu Đắt Hay Rẻ
Nếu bạn cảm thấy chỉ nhìn số liệu quá trừu tượng, còn có một công cụ trực quan hơn: Biểu đồ dòng chảy tỷ lệ P/E.
Biểu đồ dòng chảy tỷ lệ P/E sử dụng 5 đến 6 đường cong, thể hiện giá cổ phiếu theo lý thuyết dưới các bội số P/E khác nhau. Nguyên tắc tính toán rất đơn giản: Giá cổ phiếu = EPS × Bội số tỷ lệ P/E.
Đường trên cùng của biểu đồ được tính bằng tỷ lệ P/E cao nhất lịch sử, đại diện cho giá cao theo lý thuyết; đường dưới cùng được tính bằng tỷ lệ P/E thấp nhất lịch sử, đại diện cho giá thấp theo lý thuyết. Một vài đường ở giữa thì đại diện cho các mức bội số P/E khác nhau.
Nhìn biểu đồ dòng chảy tỷ lệ P/E của TSMC, bạn sẽ phát hiện giá cổ phiếu mới nhất nằm giữa hai đường ở giữa (khoảng PE 13 đến 14,8 lần), chứng tỏ giá nằm ở vùng được định giá thấp tương đối. Điều này thường được coi là thời điểm mua vào không tồi tệ, nhưng phải lưu ý: Xu hướng cuối cùng của giá cổ phiếu chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố, P/E thấp chỉ là một tín hiệu tham khảo, không thể đảm bảo rằng sau khi mua sẽ tăng ngay lập tức.
Cổ Phiếu Có P/E Cao Sẽ Rơi Trong Tương Lai Phải Không? Đây Là Một Hiểu Lầm Lớn
Nhiều nhà đầu tư mới có một sai lầm: Không có mối quan hệ nhân quả tất yếu giữa P/E và sự thay đổi giá cổ phiếu.
Cổ phiếu PE thấp không nhất định sẽ tăng, cổ phiếu PE cao cũng không nhất định sẽ rơi. Lý do mà con người sẵn lòng định giá cao cho một cổ phiếu nào đó thường là vì nhìn tích cực triển vọng phát triển tương lai của công ty. Vì vậy, bạn sẽ thấy nhiều cổ phiếu công nghệ có PE rất cao, nhưng giá cổ phiếu vẫn liên tục tạo ra mức cao mới. Đây không phải vì nhà đầu tư điên vào, mà là thị trường đang trả tiền cho tiềm năng tăng trưởng và khả năng đổi mới của công ty.
Ngược lại, một số công ty ngành truyền thống dù PE rất thấp, nhưng vẫn có thể liên tục rơi vì sự suy thoái của ngành.
Ba Nhược Điểm Chết Người Của Tỷ Lệ P/E: Không Thể Tín Tưởng Hoàn Toàn
Dù tỷ lệ P/E là chỉ báo định giá phổ biến nhất, nhưng nó hoàn toàn không hoàn hảo. Nhà đầu tư phải hiểu rõ tính giới hạn của nó.
Nhược điểm thứ nhất: Bỏ qua gánh nặng nợ của doanh nghiệp
Tỷ lệ P/E chỉ nhìn vào giá trị cổ phiếu, bỏ qua hoàn toàn nợ của doanh nghiệp. Giá trị thực sự của công ty phải là tổng cộng của cổ phiếu và nợ, nhưng tỷ lệ P/E hoàn toàn không xem xét tình hình nợ.
Lấy một ví dụ: Công ty A và công ty B có tỷ lệ P/E bằng nhau, nhưng công ty A kiếm lợi nhuận hoàn toàn bằng vốn tự có, công ty B lại là vay tiền đầu tư rồi kiếm lợi nhuận. Khi lãi suất thị trường tăng hoặc tình hình kinh doanh suy thoái, rủi ro mà công ty B phải chịu lớn hơn nhiều so với công ty A. Khi đó dù EPS bằng nhau, thị trường vẫn sẽ cho công ty A giá thầu cao hơn vì nó an toàn hơn. Do đó không thể nói đơn giản “P/E của công ty B thấp nên nó rẻ hơn”.
Nhược điểm thứ hai: Khó có thể định nghĩa chính xác “cao” và “thấp”
P/E cao có thể có nhiều nguyên nhân khác nhau, không thể nói chung chung.
Đôi khi PE cao là vì công ty hiện đang gặp gió ngược, lợi nhuận tạm thời suy giảm, nhưng bản chất của công ty vẫn không sao, thị trường vẫn sẵn lòng nắm giữ; đôi khi là thị trường nhìn phía trước thấy tăng trưởng tốt, cho rằng năm nay đắt, năm tới có thể hợp lý rồi nên vào sớm; tất nhiên cũng có thể là siêu tăng thuần tuý, cần phải điều chỉnh.
Những trường hợp này đều phụ thuộc vào tình hình thực tế của các tiêu đề cụ thể, rất khó có thể đưa ra phán đoán tuyệt đối dựa trên kinh nghiệm lịch sử.
Nhược điểm thứ ba: Các công ty mới nổi và doanh nghiệp lỗ không thể sử dụng
Nhiều công ty khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ sinh học hoàn toàn không có lợi nhuận, tỷ lệ P/E không thể tính được. Lúc này nhà đầu tư cần chuyển sang sử dụng các chỉ báo định giá khác, như tỷ lệ giá trị sổ sách (PB) hoặc tỷ lệ giá doanh số (PS).
PE, PB, PS: Sự Khác Biệt Và Ứng Dụng Của Ba Chỉ Báo Định Giá Chính
Vì tỷ lệ P/E có giới hạn, nên cần phải dùng các công cụ khác để bổ sung. Dưới đây là so sánh ba chỉ báo định giá chính:
PE (Tỷ lệ P/E / Tỷ lệ giá trị sổ sách)
PB (Tỷ Lệ Giá Trị Sổ Sách / Tỷ Lệ Giá Ngoài Sổ)
PS (Tỷ Lệ Giá Doanh Số / Tỷ Lệ Bán Hàng Thị Trường)
Nắm vững ba chỉ báo này, kết hợp với ứng dụng linh hoạt của công thức tỷ lệ P/E, bạn sẽ có hộp công cụ định giá cơ bản. Các loại công ty khác nhau cần lựa chọn sự kết hợp chỉ báo khác nhau, mới có thể đưa ra quyết định đầu tư hợp lý hơn. Hãy nhớ: Định giá chỉ là bước đầu tiên trong lựa chọn cổ phiếu, các yếu tố như cơ bản của công ty, triển vọng ngành, đội ngũ quản lý cũng quan trọng không kém.