Tại sao thị trường chứng khoán Mỹ lại giảm mạnh? Làm thế nào để đối phó với tác động của đợt sốc này đến thị trường chứng khoán Đài Loan, vàng và thị trường trái phiếu?
Là một chỉ số hàng đầu của thị trường tài chính toàn cầu, mọi biến động của thị trường chứng khoán Mỹ đều ảnh hưởng đến tâm lý của các nhà đầu tư trên khắp thế giới. Khi thị trường chứng khoán Mỹ có những điều chỉnh mạnh mẽ, tác động không chỉ giới hạn ở các nhà giao dịch trên Wall Street mà còn khiến các tài sản như thị trường chứng khoán Đài Loan, giá vàng, lợi suất trái phiếu đều rung lắc theo. Hiểu rõ logic đằng sau sự sụt giảm lớn của thị trường Mỹ, học cách dự đoán và ứng phó là bài học bắt buộc mỗi nhà đầu tư phải nắm vững.
Nhà đầu tư nên đối phó như thế nào với đợt điều chỉnh mạnh của thị trường Mỹ?
Trước những biến động dữ dội của thị trường chứng khoán Mỹ, không nên thụ động chịu trận mà cần chủ động phản ứng. Các khuyến nghị đầu tư chia làm hai cấp độ:
Cấp độ phân bổ tài sản vĩ mô: Khi xuất hiện tín hiệu rõ ràng về xu hướng giảm của thị trường Mỹ, có thể điều chỉnh giảm tỷ trọng các tài sản rủi ro như cổ phiếu, đồng thời tăng dự trữ tiền mặt và đầu tư vào trái phiếu chất lượng cao. Đây không phải là rút lui hoàn toàn khỏi thị trường mà là kiểm soát rủi ro bằng cách cân đối linh hoạt.
Cấp độ thực hiện cụ thể: Đối với các nhà đầu tư có kiến thức liên quan, có thể xem xét sử dụng các công cụ phái sinh (như quyền chọn bán) để xây dựng chiến lược “bảo vệ” – thiết lập mức bảo vệ rõ ràng cho danh mục cổ phiếu hiện có. Phương pháp này dù tốn phí nhưng có thể cung cấp lớp đệm rủi ro hiệu quả trong môi trường thị trường cực đoan.
Các bằng chứng lịch sử cũng liên tục chứng minh điều này: Trong đợt khủng hoảng toàn cầu do dịch COVID-19 vào tháng 3/2020, thị trường Đài Loan giảm hơn 20%; vào tháng 4/2022, khi Fed phát đi tín hiệu tăng lãi suất mạnh, thị trường Đài Loan cũng có những điều chỉnh đáng kể. Chủ động phòng thủ từ sớm thường hiệu quả hơn nhiều so với việc sau đó cố gắng sửa chữa.
Nhìn sâu hơn: Lịch sử các nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ
Để hiểu vì sao thị trường Mỹ lại sụp đổ, hãy xem lại các sự kiện lớn mang tính biểu tượng trong lịch sử.
Khủng hoảng Great Depression 1929 là thảm họa tồi tệ nhất trong lịch sử thị trường vốn. Chỉ trong 33 tháng, chỉ số Dow Jones giảm 89%, mất 25 năm để phục hồi. Nguyên nhân bắt nguồn từ việc đầu cơ quá mức dựa vào đòn bẩy và sự suy thoái của các yếu tố kinh tế cơ bản. Thời đó, nhà đầu tư vay mượn để mua cổ phiếu, giá cổ phiếu hoàn toàn không phản ánh thực tế kinh tế. Thêm vào đó, luật Thuế quan Smoot-Hawley ban hành sau đó đánh thuế mạnh vào hơn 20.000 mặt hàng nhập khẩu, dẫn đến chiến tranh thương mại toàn cầu và biến khủng hoảng tài chính cục bộ thành cuộc Đại suy thoái toàn cầu. Bài học rút ra là: Chính sách sai lầm và xung đột thương mại có thể làm tăng sức tàn phá của đợt sụt giảm của thị trường Mỹ.
Ngày thứ Hai đen tối 1987 thể hiện sức mạnh của rủi ro kỹ thuật. Chỉ số Dow Jones giảm 22.6% trong ngày, S&P 500 giảm tới 34%. Thảm họa này do sự mất kiểm soát của các giao dịch thuật toán – khi các chiến lược “bảo hiểm danh mục” được các tổ chức sử dụng đồng loạt kích hoạt trong đợt giảm đột ngột, dẫn đến vòng lặp bán tự động không kiểm soát, gây ra khủng hoảng thanh khoản. Chính sách tăng lãi suất của Fed lúc đó càng làm trầm trọng thêm rủi ro này. Sau sự kiện này, thị trường mới có cơ chế ngắt quãng (circuit breaker) để phòng ngừa.
Bong bóng internet 2000-2002 cho thấy cái giá của sự phồn vinh phi lý. Nasdaq đạt đỉnh 5133 điểm rồi giảm còn 1108 điểm, mất 78%. Thời đó, các công ty internet được định giá quá cao mà không có lợi nhuận thực sự hỗ trợ. Khi Fed bắt đầu tăng lãi để hạ nhiệt nền kinh tế quá nóng, bong bóng vỡ, nhiều doanh nghiệp phá sản, Nasdaq mất 15 năm để lấy lại đà tăng.
Khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn 2007-2009 là lần phơi bày rõ nét về độ mong manh của hệ thống tài chính hiện đại. Thị trường bất động sản bùng nổ che giấu sự xấu đi của chất lượng tín dụng, thị trường cho vay thế chấp cận biên mở rộng quá mức. Khi giá nhà bắt đầu giảm, làn sóng vỡ nợ lan rộng, các phức hợp phái sinh rủi ro lan truyền như domino. Sự phá sản của Lehman Brothers là giọt nước tràn ly. Chỉ số Dow Jones giảm từ 14,279 điểm xuống còn 6,800 điểm, mất 52%. Sau các biện pháp cứu trợ quy mô lớn của chính phủ, thị trường mới phục hồi hoàn toàn vào năm 2013.
Ảnh hưởng của COVID-19 2020 thể hiện sức tàn phá của sự kiện “chim đen” (black swan). Dịch bệnh khiến nền kinh tế đình trệ, chuỗi cung ứng đứt gãy, dự báo lợi nhuận doanh nghiệp sụt giảm. Thêm vào đó, cuộc chiến giá dầu giữa Saudi Arabia và Nga khiến giá dầu lao dốc, làm tăng hoảng loạn. Các chỉ số chính như Dow Jones, S&P 500, Nasdaq đồng loạt sập sàn. Tuy nhiên, đợt giảm này dù sâu nhưng phản ứng phục hồi rất nhanh – nhờ các biện pháp kích thích của Fed và lượng thanh khoản khổng lồ, chỉ trong vòng 6 tháng, các chỉ số này đã lấy lại toàn bộ mức giảm và lập đỉnh mới trong lịch sử.
Thị trường gấu 2022 do tăng lãi suất là ví dụ điển hình của chính sách tiền tệ thay đổi đột ngột. Để đối phó với lạm phát cao chưa từng có trong 40 năm (CPI từng đạt 9.1%), Fed đã tăng lãi 7 lần trong một năm, tổng cộng 425 điểm cơ bản. Chỉ số S&P 500 giảm 27%, Nasdaq giảm 35%. Tuy nhiên, đến năm 2023, khi lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt và đà tăng của AI thúc đẩy, thị trường Mỹ nhanh chóng thoát khỏi giai đoạn giảm giá, lập đỉnh mới.
Chính sách thuế của Trump 2025 mang lại những biến số mới cho thị trường. Đầu tháng 4, chính quyền Trump tuyên bố áp thuế 10% lên tất cả các đối tác thương mại, đồng thời dựa trên thâm hụt thương mại để tăng thuế cao hơn. Chính sách vượt dự kiến này lập tức gây ra đợt giảm hơn 10% trong hai ngày liên tiếp của thị trường Mỹ (mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 3/2020), Dow Jones giảm 2,231 điểm trong ngày, tương đương 5.50%. Dù sau đó thị trường dần tiêu hóa thông tin này, nhưng mối đe dọa chính sách thương mại leo thang vẫn còn treo lơ lửng trên đầu.
Quy luật chung của nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ
Quan sát chuỗi sự kiện lịch sử này, nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ thường theo một mô hình chung: thị trường tích lũy bong bóng tài sản lớn, giá cổ phiếu lệch pha nghiêm trọng so với nền kinh tế thực. Khi chính sách thay đổi, tín hiệu suy thoái xuất hiện hoặc sự kiện bất ngờ xảy ra, bong bóng này sẽ vỡ theo phản xạ.
Bong bóng hình thành do nhiều yếu tố: đòn bẩy quá mức, tâm lý thị trường phi lý, thanh khoản dư thừa… Khi điểm kích hoạt đến, tâm lý hoảng loạn của nhà đầu tư lan rộng nhanh chóng, tạo thành vòng phản hồi tiêu cực “bán gì lỗ đó”. Chính vì vậy, nguyên nhân sụt giảm của thị trường Mỹ có vẻ đa dạng nhưng về bản chất đều liên quan đến chu kỳ bong bóng – vỡ bong bóng – hoảng loạn.
Ảnh hưởng của sụt giảm thị trường Mỹ đến các tài sản khác
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh thường kích hoạt “chế độ trú ẩn”, dòng tiền chuyển từ các tài sản rủi ro cao sang các tài sản an toàn hơn.
Thị trường trái phiếu sẽ có xu hướng tăng giá rõ rệt. Nhà đầu tư rút tiền khỏi cổ phiếu đổ vào trái phiếu chính phủ Mỹ, đặc biệt là trái phiếu dài hạn. Dữ liệu lịch sử cho thấy, bất kể đợt điều chỉnh nào của thị trường chứng khoán, lợi suất trái phiếu Mỹ trong vòng sáu tháng sau đó thường giảm khoảng 45 điểm cơ bản. Tuy nhiên, cần chú ý rằng nếu đợt giảm do lạm phát cao (như năm 2022), ban đầu có thể xảy ra “bán tháo cổ phiếu và trái phiếu” cùng lúc, chỉ khi thị trường chuyển sang kỳ vọng suy thoái thì chức năng trú ẩn của trái phiếu mới phát huy.
Đồng USD sẽ tăng giá. Trong thời kỳ hoảng loạn, nhà đầu tư toàn cầu bán tháo các tài sản rủi ro cao, quay về đồng USD. Thêm vào đó, làn sóng giảm đòn bẩy do sụt giảm thị trường cũng tạo ra nhu cầu đóng vị thế USD lớn, đẩy mạnh tỷ giá USD. Đồng USD là đồng tiền trú ẩn cuối cùng sau trái phiếu Mỹ.
Vàng thể hiện rõ vai trò tài sản trú ẩn. Nhà đầu tư mua vàng để phòng chống bất ổn, đặc biệt khi kỳ vọng Fed có thể cắt giảm lãi suất (tăng nhu cầu trú ẩn + lợi suất giảm là hai yếu tố hỗ trợ mạnh cho giá vàng). Ngược lại, nếu đợt giảm xảy ra trong giai đoạn bắt đầu tăng lãi suất, lãi suất cao sẽ làm giảm sức hấp dẫn của vàng đối với nhà đầu tư.
Hàng hóa thường cũng giảm giá. Sụt giảm của thị trường chứng khoán dự báo tăng trưởng kinh tế chậm lại, nhu cầu nguyên vật liệu công nghiệp giảm, giá dầu và đồng giảm theo. Trừ khi nguyên nhân giảm giá là do các cú sốc cung (như xung đột các quốc gia sản xuất dầu), thì giá dầu mới có thể tăng ngược xu hướng.
Tiền mã hóa khiến nhiều tín đồ “vàng kỹ thuật số” thất vọng. Dù nhiều người ủng hộ Bitcoin và các đồng tiền số khác xem như tài sản trú ẩn, nhưng trong những năm gần đây, xu hướng của chúng gần giống các cổ phiếu công nghệ – rủi ro cao. Khi thị trường chứng khoán Mỹ giảm, nhà đầu tư thường bán tháo tiền mã hóa để bổ sung thanh khoản hoặc bù lỗ.
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh có ý nghĩa gì đối với thị trường Đài Loan?
Mối liên hệ giữa thị trường Đài Loan và Mỹ rất chặt chẽ, đợt giảm của thị trường Mỹ ảnh hưởng đến Đài Loan chủ yếu qua ba con đường:
Thứ nhất là lây lan trực tiếp tâm lý thị trường. Thị trường Mỹ là chỉ số hàng đầu, khi giảm mạnh sẽ lập tức gây hoảng loạn toàn cầu. Thị trường Đài Loan, như một tài sản rủi ro, sẽ bị bán tháo theo. Ví dụ tiêu biểu là đợt dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu tháng 3/2020, khi cả thị trường Mỹ và Đài Loan đều giảm mạnh gần như cùng lúc, thể hiện rõ sự lây lan tâm lý này.
Thứ hai là dòng vốn của nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài là thành phần quan trọng của thị trường Đài Loan. Khi thị trường Mỹ biến động mạnh, các nhà đầu tư quốc tế thường rút vốn khỏi các thị trường mới nổi để đáp ứng nhu cầu thanh khoản hoặc tái phân bổ danh mục, gây ra áp lực bán trực tiếp.
Thứ ba là liên kết thực tế của nền kinh tế. Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Đài Loan. Khi Mỹ suy thoái, nhu cầu đối với hàng hóa Đài Loan giảm, đặc biệt ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghệ và sản xuất. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, cơ chế truyền dẫn này thể hiện rõ nhất – lợi nhuận doanh nghiệp giảm trực tiếp phản ánh vào giá cổ phiếu.
Làm thế nào để phát hiện sớm các tín hiệu cảnh báo nguyên nhân sụt giảm của thị trường Mỹ?
Mỗi đợt sụt giảm của thị trường Mỹ không xuất phát từ hư không, nhà đầu tư có thể theo dõi bốn lĩnh vực chính để phát hiện sớm rủi ro:
Dữ liệu kinh tế: Tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số niềm tin tiêu dùng, lợi nhuận doanh nghiệp – là các chỉ số phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Khi các dữ liệu này xấu đi, thường đi trước các đợt giảm của thị trường chứng khoán.
Chính sách tiền tệ: Các quyết định lãi suất của Fed ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vay mượn. Chu kỳ tăng lãi suất có thể kìm hãm tiêu dùng và đầu tư, gây áp lực giảm giá cổ phiếu; ngược lại, cắt giảm lãi suất sẽ kích thích dòng tiền chảy vào thị trường.
Chính trị quốc tế: Xung đột quốc tế, tranh chấp thương mại, thay đổi chính sách là các tác nhân ngoại cảnh thường gây ra các cú sốc dẫn đến sụt giảm của thị trường Mỹ. Các cuộc chiến thương mại gần đây và xung đột khu vực là ví dụ sống động.
Tâm lý thị trường: Chỉ số niềm tin nhà đầu tư, chỉ số sợ hãi (VIX) là các thước đo tâm lý thị trường theo thời gian thực. Sự biến đổi đột ngột của tâm lý này thường báo hiệu những biến động lớn sắp tới.
Bốn yếu tố này liên kết chặt chẽ – một điều chỉnh chính sách có thể dẫn đến thay đổi dữ liệu kinh tế, rồi ảnh hưởng tâm lý, cuối cùng gây ra biến động thị trường. Do đó, nhà đầu tư cần xây dựng hệ thống theo dõi tổng hợp để kịp thời nắm bắt các tín hiệu này.
Tóm lại
Nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ rất đa dạng, nhưng đều tuân theo logic cơ bản “bong bóng – vỡ bong bóng – hoảng loạn”. Dù là bong bóng đòn bẩy năm 1929, cơn sốt dot-com 2000, hay đợt lạm phát cao năm 2022, hay thậm chí chính sách thương mại năm 2025, tất cả đều thể hiện các thời điểm nhạy cảm của chu kỳ thị trường.
Với nhà đầu tư, điều quan trọng không phải là dự đoán chính xác nguyên nhân sụt giảm tiếp theo của thị trường Mỹ mà là nhận thức rằng nó sẽ đến, rồi chuẩn bị sẵn các phương án quản lý rủi ro. Thông qua điều chỉnh linh hoạt phân bổ tài sản, theo dõi các tín hiệu cảnh báo, hiểu rõ cơ chế truyền dẫn giữa các loại tài sản, chúng ta có thể ứng phó tốt hơn khi rủi ro thực sự ập đến.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Tại sao thị trường chứng khoán Mỹ lại giảm mạnh? Làm thế nào để đối phó với tác động của đợt sốc này đến thị trường chứng khoán Đài Loan, vàng và thị trường trái phiếu?
Là một chỉ số hàng đầu của thị trường tài chính toàn cầu, mọi biến động của thị trường chứng khoán Mỹ đều ảnh hưởng đến tâm lý của các nhà đầu tư trên khắp thế giới. Khi thị trường chứng khoán Mỹ có những điều chỉnh mạnh mẽ, tác động không chỉ giới hạn ở các nhà giao dịch trên Wall Street mà còn khiến các tài sản như thị trường chứng khoán Đài Loan, giá vàng, lợi suất trái phiếu đều rung lắc theo. Hiểu rõ logic đằng sau sự sụt giảm lớn của thị trường Mỹ, học cách dự đoán và ứng phó là bài học bắt buộc mỗi nhà đầu tư phải nắm vững.
Nhà đầu tư nên đối phó như thế nào với đợt điều chỉnh mạnh của thị trường Mỹ?
Trước những biến động dữ dội của thị trường chứng khoán Mỹ, không nên thụ động chịu trận mà cần chủ động phản ứng. Các khuyến nghị đầu tư chia làm hai cấp độ:
Cấp độ phân bổ tài sản vĩ mô: Khi xuất hiện tín hiệu rõ ràng về xu hướng giảm của thị trường Mỹ, có thể điều chỉnh giảm tỷ trọng các tài sản rủi ro như cổ phiếu, đồng thời tăng dự trữ tiền mặt và đầu tư vào trái phiếu chất lượng cao. Đây không phải là rút lui hoàn toàn khỏi thị trường mà là kiểm soát rủi ro bằng cách cân đối linh hoạt.
Cấp độ thực hiện cụ thể: Đối với các nhà đầu tư có kiến thức liên quan, có thể xem xét sử dụng các công cụ phái sinh (như quyền chọn bán) để xây dựng chiến lược “bảo vệ” – thiết lập mức bảo vệ rõ ràng cho danh mục cổ phiếu hiện có. Phương pháp này dù tốn phí nhưng có thể cung cấp lớp đệm rủi ro hiệu quả trong môi trường thị trường cực đoan.
Các bằng chứng lịch sử cũng liên tục chứng minh điều này: Trong đợt khủng hoảng toàn cầu do dịch COVID-19 vào tháng 3/2020, thị trường Đài Loan giảm hơn 20%; vào tháng 4/2022, khi Fed phát đi tín hiệu tăng lãi suất mạnh, thị trường Đài Loan cũng có những điều chỉnh đáng kể. Chủ động phòng thủ từ sớm thường hiệu quả hơn nhiều so với việc sau đó cố gắng sửa chữa.
Nhìn sâu hơn: Lịch sử các nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ
Để hiểu vì sao thị trường Mỹ lại sụp đổ, hãy xem lại các sự kiện lớn mang tính biểu tượng trong lịch sử.
Khủng hoảng Great Depression 1929 là thảm họa tồi tệ nhất trong lịch sử thị trường vốn. Chỉ trong 33 tháng, chỉ số Dow Jones giảm 89%, mất 25 năm để phục hồi. Nguyên nhân bắt nguồn từ việc đầu cơ quá mức dựa vào đòn bẩy và sự suy thoái của các yếu tố kinh tế cơ bản. Thời đó, nhà đầu tư vay mượn để mua cổ phiếu, giá cổ phiếu hoàn toàn không phản ánh thực tế kinh tế. Thêm vào đó, luật Thuế quan Smoot-Hawley ban hành sau đó đánh thuế mạnh vào hơn 20.000 mặt hàng nhập khẩu, dẫn đến chiến tranh thương mại toàn cầu và biến khủng hoảng tài chính cục bộ thành cuộc Đại suy thoái toàn cầu. Bài học rút ra là: Chính sách sai lầm và xung đột thương mại có thể làm tăng sức tàn phá của đợt sụt giảm của thị trường Mỹ.
Ngày thứ Hai đen tối 1987 thể hiện sức mạnh của rủi ro kỹ thuật. Chỉ số Dow Jones giảm 22.6% trong ngày, S&P 500 giảm tới 34%. Thảm họa này do sự mất kiểm soát của các giao dịch thuật toán – khi các chiến lược “bảo hiểm danh mục” được các tổ chức sử dụng đồng loạt kích hoạt trong đợt giảm đột ngột, dẫn đến vòng lặp bán tự động không kiểm soát, gây ra khủng hoảng thanh khoản. Chính sách tăng lãi suất của Fed lúc đó càng làm trầm trọng thêm rủi ro này. Sau sự kiện này, thị trường mới có cơ chế ngắt quãng (circuit breaker) để phòng ngừa.
Bong bóng internet 2000-2002 cho thấy cái giá của sự phồn vinh phi lý. Nasdaq đạt đỉnh 5133 điểm rồi giảm còn 1108 điểm, mất 78%. Thời đó, các công ty internet được định giá quá cao mà không có lợi nhuận thực sự hỗ trợ. Khi Fed bắt đầu tăng lãi để hạ nhiệt nền kinh tế quá nóng, bong bóng vỡ, nhiều doanh nghiệp phá sản, Nasdaq mất 15 năm để lấy lại đà tăng.
Khủng hoảng tín dụng dưới chuẩn 2007-2009 là lần phơi bày rõ nét về độ mong manh của hệ thống tài chính hiện đại. Thị trường bất động sản bùng nổ che giấu sự xấu đi của chất lượng tín dụng, thị trường cho vay thế chấp cận biên mở rộng quá mức. Khi giá nhà bắt đầu giảm, làn sóng vỡ nợ lan rộng, các phức hợp phái sinh rủi ro lan truyền như domino. Sự phá sản của Lehman Brothers là giọt nước tràn ly. Chỉ số Dow Jones giảm từ 14,279 điểm xuống còn 6,800 điểm, mất 52%. Sau các biện pháp cứu trợ quy mô lớn của chính phủ, thị trường mới phục hồi hoàn toàn vào năm 2013.
Ảnh hưởng của COVID-19 2020 thể hiện sức tàn phá của sự kiện “chim đen” (black swan). Dịch bệnh khiến nền kinh tế đình trệ, chuỗi cung ứng đứt gãy, dự báo lợi nhuận doanh nghiệp sụt giảm. Thêm vào đó, cuộc chiến giá dầu giữa Saudi Arabia và Nga khiến giá dầu lao dốc, làm tăng hoảng loạn. Các chỉ số chính như Dow Jones, S&P 500, Nasdaq đồng loạt sập sàn. Tuy nhiên, đợt giảm này dù sâu nhưng phản ứng phục hồi rất nhanh – nhờ các biện pháp kích thích của Fed và lượng thanh khoản khổng lồ, chỉ trong vòng 6 tháng, các chỉ số này đã lấy lại toàn bộ mức giảm và lập đỉnh mới trong lịch sử.
Thị trường gấu 2022 do tăng lãi suất là ví dụ điển hình của chính sách tiền tệ thay đổi đột ngột. Để đối phó với lạm phát cao chưa từng có trong 40 năm (CPI từng đạt 9.1%), Fed đã tăng lãi 7 lần trong một năm, tổng cộng 425 điểm cơ bản. Chỉ số S&P 500 giảm 27%, Nasdaq giảm 35%. Tuy nhiên, đến năm 2023, khi lạm phát có dấu hiệu hạ nhiệt và đà tăng của AI thúc đẩy, thị trường Mỹ nhanh chóng thoát khỏi giai đoạn giảm giá, lập đỉnh mới.
Chính sách thuế của Trump 2025 mang lại những biến số mới cho thị trường. Đầu tháng 4, chính quyền Trump tuyên bố áp thuế 10% lên tất cả các đối tác thương mại, đồng thời dựa trên thâm hụt thương mại để tăng thuế cao hơn. Chính sách vượt dự kiến này lập tức gây ra đợt giảm hơn 10% trong hai ngày liên tiếp của thị trường Mỹ (mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 3/2020), Dow Jones giảm 2,231 điểm trong ngày, tương đương 5.50%. Dù sau đó thị trường dần tiêu hóa thông tin này, nhưng mối đe dọa chính sách thương mại leo thang vẫn còn treo lơ lửng trên đầu.
Quy luật chung của nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ
Quan sát chuỗi sự kiện lịch sử này, nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ thường theo một mô hình chung: thị trường tích lũy bong bóng tài sản lớn, giá cổ phiếu lệch pha nghiêm trọng so với nền kinh tế thực. Khi chính sách thay đổi, tín hiệu suy thoái xuất hiện hoặc sự kiện bất ngờ xảy ra, bong bóng này sẽ vỡ theo phản xạ.
Bong bóng hình thành do nhiều yếu tố: đòn bẩy quá mức, tâm lý thị trường phi lý, thanh khoản dư thừa… Khi điểm kích hoạt đến, tâm lý hoảng loạn của nhà đầu tư lan rộng nhanh chóng, tạo thành vòng phản hồi tiêu cực “bán gì lỗ đó”. Chính vì vậy, nguyên nhân sụt giảm của thị trường Mỹ có vẻ đa dạng nhưng về bản chất đều liên quan đến chu kỳ bong bóng – vỡ bong bóng – hoảng loạn.
Ảnh hưởng của sụt giảm thị trường Mỹ đến các tài sản khác
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh thường kích hoạt “chế độ trú ẩn”, dòng tiền chuyển từ các tài sản rủi ro cao sang các tài sản an toàn hơn.
Thị trường trái phiếu sẽ có xu hướng tăng giá rõ rệt. Nhà đầu tư rút tiền khỏi cổ phiếu đổ vào trái phiếu chính phủ Mỹ, đặc biệt là trái phiếu dài hạn. Dữ liệu lịch sử cho thấy, bất kể đợt điều chỉnh nào của thị trường chứng khoán, lợi suất trái phiếu Mỹ trong vòng sáu tháng sau đó thường giảm khoảng 45 điểm cơ bản. Tuy nhiên, cần chú ý rằng nếu đợt giảm do lạm phát cao (như năm 2022), ban đầu có thể xảy ra “bán tháo cổ phiếu và trái phiếu” cùng lúc, chỉ khi thị trường chuyển sang kỳ vọng suy thoái thì chức năng trú ẩn của trái phiếu mới phát huy.
Đồng USD sẽ tăng giá. Trong thời kỳ hoảng loạn, nhà đầu tư toàn cầu bán tháo các tài sản rủi ro cao, quay về đồng USD. Thêm vào đó, làn sóng giảm đòn bẩy do sụt giảm thị trường cũng tạo ra nhu cầu đóng vị thế USD lớn, đẩy mạnh tỷ giá USD. Đồng USD là đồng tiền trú ẩn cuối cùng sau trái phiếu Mỹ.
Vàng thể hiện rõ vai trò tài sản trú ẩn. Nhà đầu tư mua vàng để phòng chống bất ổn, đặc biệt khi kỳ vọng Fed có thể cắt giảm lãi suất (tăng nhu cầu trú ẩn + lợi suất giảm là hai yếu tố hỗ trợ mạnh cho giá vàng). Ngược lại, nếu đợt giảm xảy ra trong giai đoạn bắt đầu tăng lãi suất, lãi suất cao sẽ làm giảm sức hấp dẫn của vàng đối với nhà đầu tư.
Hàng hóa thường cũng giảm giá. Sụt giảm của thị trường chứng khoán dự báo tăng trưởng kinh tế chậm lại, nhu cầu nguyên vật liệu công nghiệp giảm, giá dầu và đồng giảm theo. Trừ khi nguyên nhân giảm giá là do các cú sốc cung (như xung đột các quốc gia sản xuất dầu), thì giá dầu mới có thể tăng ngược xu hướng.
Tiền mã hóa khiến nhiều tín đồ “vàng kỹ thuật số” thất vọng. Dù nhiều người ủng hộ Bitcoin và các đồng tiền số khác xem như tài sản trú ẩn, nhưng trong những năm gần đây, xu hướng của chúng gần giống các cổ phiếu công nghệ – rủi ro cao. Khi thị trường chứng khoán Mỹ giảm, nhà đầu tư thường bán tháo tiền mã hóa để bổ sung thanh khoản hoặc bù lỗ.
Thị trường chứng khoán Mỹ giảm mạnh có ý nghĩa gì đối với thị trường Đài Loan?
Mối liên hệ giữa thị trường Đài Loan và Mỹ rất chặt chẽ, đợt giảm của thị trường Mỹ ảnh hưởng đến Đài Loan chủ yếu qua ba con đường:
Thứ nhất là lây lan trực tiếp tâm lý thị trường. Thị trường Mỹ là chỉ số hàng đầu, khi giảm mạnh sẽ lập tức gây hoảng loạn toàn cầu. Thị trường Đài Loan, như một tài sản rủi ro, sẽ bị bán tháo theo. Ví dụ tiêu biểu là đợt dịch COVID-19 bùng phát toàn cầu tháng 3/2020, khi cả thị trường Mỹ và Đài Loan đều giảm mạnh gần như cùng lúc, thể hiện rõ sự lây lan tâm lý này.
Thứ hai là dòng vốn của nhà đầu tư nước ngoài. Nhà đầu tư nước ngoài là thành phần quan trọng của thị trường Đài Loan. Khi thị trường Mỹ biến động mạnh, các nhà đầu tư quốc tế thường rút vốn khỏi các thị trường mới nổi để đáp ứng nhu cầu thanh khoản hoặc tái phân bổ danh mục, gây ra áp lực bán trực tiếp.
Thứ ba là liên kết thực tế của nền kinh tế. Mỹ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Đài Loan. Khi Mỹ suy thoái, nhu cầu đối với hàng hóa Đài Loan giảm, đặc biệt ảnh hưởng đến lợi nhuận của các doanh nghiệp công nghệ và sản xuất. Trong cuộc khủng hoảng tài chính 2008, cơ chế truyền dẫn này thể hiện rõ nhất – lợi nhuận doanh nghiệp giảm trực tiếp phản ánh vào giá cổ phiếu.
Làm thế nào để phát hiện sớm các tín hiệu cảnh báo nguyên nhân sụt giảm của thị trường Mỹ?
Mỗi đợt sụt giảm của thị trường Mỹ không xuất phát từ hư không, nhà đầu tư có thể theo dõi bốn lĩnh vực chính để phát hiện sớm rủi ro:
Dữ liệu kinh tế: Tăng trưởng GDP, tỷ lệ thất nghiệp, chỉ số niềm tin tiêu dùng, lợi nhuận doanh nghiệp – là các chỉ số phản ánh sức khỏe nền kinh tế. Khi các dữ liệu này xấu đi, thường đi trước các đợt giảm của thị trường chứng khoán.
Chính sách tiền tệ: Các quyết định lãi suất của Fed ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vay mượn. Chu kỳ tăng lãi suất có thể kìm hãm tiêu dùng và đầu tư, gây áp lực giảm giá cổ phiếu; ngược lại, cắt giảm lãi suất sẽ kích thích dòng tiền chảy vào thị trường.
Chính trị quốc tế: Xung đột quốc tế, tranh chấp thương mại, thay đổi chính sách là các tác nhân ngoại cảnh thường gây ra các cú sốc dẫn đến sụt giảm của thị trường Mỹ. Các cuộc chiến thương mại gần đây và xung đột khu vực là ví dụ sống động.
Tâm lý thị trường: Chỉ số niềm tin nhà đầu tư, chỉ số sợ hãi (VIX) là các thước đo tâm lý thị trường theo thời gian thực. Sự biến đổi đột ngột của tâm lý này thường báo hiệu những biến động lớn sắp tới.
Bốn yếu tố này liên kết chặt chẽ – một điều chỉnh chính sách có thể dẫn đến thay đổi dữ liệu kinh tế, rồi ảnh hưởng tâm lý, cuối cùng gây ra biến động thị trường. Do đó, nhà đầu tư cần xây dựng hệ thống theo dõi tổng hợp để kịp thời nắm bắt các tín hiệu này.
Tóm lại
Nguyên nhân gây sụt giảm lớn của thị trường Mỹ rất đa dạng, nhưng đều tuân theo logic cơ bản “bong bóng – vỡ bong bóng – hoảng loạn”. Dù là bong bóng đòn bẩy năm 1929, cơn sốt dot-com 2000, hay đợt lạm phát cao năm 2022, hay thậm chí chính sách thương mại năm 2025, tất cả đều thể hiện các thời điểm nhạy cảm của chu kỳ thị trường.
Với nhà đầu tư, điều quan trọng không phải là dự đoán chính xác nguyên nhân sụt giảm tiếp theo của thị trường Mỹ mà là nhận thức rằng nó sẽ đến, rồi chuẩn bị sẵn các phương án quản lý rủi ro. Thông qua điều chỉnh linh hoạt phân bổ tài sản, theo dõi các tín hiệu cảnh báo, hiểu rõ cơ chế truyền dẫn giữa các loại tài sản, chúng ta có thể ứng phó tốt hơn khi rủi ro thực sự ập đến.