Gần đây, giá cả toàn cầu tăng vọt, các ngân hàng trung ương các nước lần lượt nâng lãi suất để ứng phó, Đài Loan còn liên tiếp tăng 5 lần. Trong làn sóng lạm phát này, các chiến lược đầu tư truyền thống đang đối mặt với thử thách, nhiều người đang âm thầm mất giá tiền mặt trong tay. Vậy thực sự lạm phát là gì? Chúng ta nên đối phó ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về logic đằng sau cuộc biến động kinh tế này.
Tiền mất giá: Hiểu bản chất của lạm phát
Chủ yếu của lạm phát chính là mất đi sức mua của tiền tệ. Trong một khoảng thời gian, khi giá hàng hóa liên tục tăng, thì cùng một số tiền sẽ mua được ít hơn trước. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là chỉ số phổ biến nhất để đo lường hiện tượng này, phản ánh xu hướng biến động chung của giá cả hàng hóa và dịch vụ trên thị trường.
Nói đơn giản, lạm phát chính là tiền của bạn trở nên vô giá trị. Một cốc cà phê giá 10元 trước đây, giờ tăng lên 15元, bạn cần chi nhiều tiền hơn để mua cùng một sản phẩm. Nguyên lý kinh tế đằng sau là gì vậy?
Lạm phát xuất phát từ đâu: Phân tích 4 nguyên nhân chính
Lạm phát không tự nhiên xuất hiện, mà bắt nguồn từ sự mất cân đối phức tạp trong cung cầu của nền kinh tế. Các nhà kinh tế đã tổng kết ra các nguyên nhân chính sau:
Thứ nhất: Chu kỳ tăng trưởng nhu cầu đột biến
Khi người tiêu dùng mong muốn mua sắm tăng mạnh, sẽ hình thành lạm phát do cầu kéo. Các doanh nghiệp thấy cơ hội kinh doanh, sẽ tăng sản lượng và đầu tư, từ đó tuyển dụng nhiều nhân viên hơn, thu nhập của nhân viên tăng lên lại thúc đẩy tiêu dùng thêm nữa. Chu kỳ này là chu trình lành mạnh, có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, GDP cũng tăng theo, và đó là lý do các chính phủ cố gắng kích thích nhu cầu thị trường.
Thứ hai: Chi phí tăng cao dẫn đến giá cả bị đẩy lên
Giá nguyên vật liệu tăng vọt sẽ trực tiếp đẩy chi phí sản xuất lên cao. Trong cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, nguồn cung năng lượng châu Âu bị gián đoạn, giá dầu và khí tự nhiên từng tăng gấp 10 lần, khiến CPI của khu vực Eurozone tăng trên 10% hàng năm, lập kỷ lục lịch sử. Loại lạm phát do chi phí đẩy này khác hoàn toàn với cầu kéo — thường đi kèm suy thoái kinh tế, sản lượng giảm, thất nghiệp tăng, là vấn đề đau đầu của các chính phủ.
Thứ ba: Cung tiền mất kiểm soát
In tiền quá mức là thủ phạm gây ra nhiều đợt lạm phát phi mã trong lịch sử. Ở Đài Loan những năm 1950, để đối phó với thâm hụt sau chiến tranh, Ngân hàng Đài Loan đã phát hành nhiều tiền, cuối cùng 800 vạn đồng pháp đổi lấy 1 đô la Mỹ. Khi lượng tiền lưu hành trong thị trường vượt quá nhu cầu của nền kinh tế thực, vòng xoáy lạm phát bắt đầu quay.
Thứ tư: Tự thực hiện kỳ vọng
Tâm lý kỳ vọng của người dân cũng có thể đẩy giá lên cao. Một khi người dân dự đoán hàng hóa sẽ tăng giá trong tương lai, họ sẽ tranh thủ mua sắm, các doanh nghiệp cũng yêu cầu tăng lương, các cửa hàng lập tức tăng giá. Loại lạm phát kỳ vọng này một khi hình thành, rất khó để đảo ngược, chính vì vậy các quan chức ngân hàng trung ương thường xuyên phát ngôn “nhất định thắng lợi trong việc kiểm soát lạm phát” để giữ vững kỳ vọng.
Tăng lãi suất là con dao hai lưỡi: Chi phí của việc kiềm chế lạm phát
Khi lạm phát vượt quá kiểm soát, công cụ chính của ngân hàng trung ương là tăng lãi suất. Việc tăng lãi suất sẽ mang lại những thay đổi gì?
Lãi suất tăng → Chi phí vay mượn tăng → Ý muốn tiêu dùng và đầu tư giảm → Nhu cầu giảm → Giá cả hạ nhiệt
Đây là logic trong sách giáo khoa. Ví dụ, trước đây lãi vay là 1%, vay 100 triệu thì lãi hàng năm chỉ 1 triệu. Nhưng khi lãi tăng lên 5%, cùng khoản vay đó hàng năm là 5 triệu. Như vậy, người dân sẽ có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn, tiêu dùng ít đi, thanh khoản thị trường thu hẹp, nhu cầu hàng hóa giảm, giá cả tự nhiên giảm xuống.
Tuy nhiên, mặt trái của con dao này lại rất sắc bén. Khi nhu cầu giảm, các doanh nghiệp sẽ cắt giảm sản xuất, dẫn đến sa thải, tỷ lệ thất nghiệp tăng, tăng trưởng kinh tế chậm lại, thậm chí có thể rơi vào suy thoái. Năm 2022, thị trường chứng khoán Mỹ chính là minh chứng sống động cho hiện tượng này: tỷ lệ lạm phát đạt đỉnh 9.1% vào tháng 6, Fed bắt đầu tăng lãi từ tháng 3, cả năm đã tăng 7 lần, tổng cộng 425 điểm cơ bản, lãi suất từ 0.25% tăng lên 4.5%. Điều này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong vay vốn, định giá cổ phiếu bị đẩy xuống thấp. Chứng khoán Mỹ ghi nhận kết quả tệ nhất trong 14 năm, chỉ số S&P 500 giảm 19% tổng cộng, Nasdaq chủ yếu là cổ phiếu công nghệ giảm tới 33%.
Lợi ích ẩn chứa của lạm phát vừa phải
Có một nghịch lý trong kinh tế học: lạm phát vừa phải thực ra có lợi cho nền kinh tế.
Khi người dân kỳ vọng hàng hóa sẽ tăng giá trong tương lai, ý muốn tiêu dùng lại tăng lên — hôm nay mua còn đỡ hơn ngày mai. Tâm lý này thúc đẩy tiêu dùng tăng, các doanh nghiệp thấy cơ hội sẽ mở rộng sản xuất, nhân viên tăng thêm, GDP tăng trưởng. Ngược lại, khi lạm phát âm (giảm phát), sẽ xảy ra chuyện gì: giá cả đứng yên, người dân chỉ muốn tiết kiệm, không muốn tiêu dùng, toàn bộ nền kinh tế rơi vào trạng thái trì trệ. Nhật Bản sau khi bong bóng kinh tế vỡ đã rơi vào giảm phát, từ những năm 1990, đất nước này bước vào “30 năm mất mát”, đến nay vẫn chưa thể phục hồi hoàn toàn.
Vì vậy, đa số ngân hàng trung ương đặt mục tiêu lạm phát trong khoảng 2%-3% (Mỹ, châu Âu, Anh…) hoặc 2%-5% (các quốc gia khác), vừa để tránh lạm phát quá mức, vừa không để nền kinh tế rơi vào bẫy giảm phát.
Còn một hiện tượng dễ bỏ qua nữa: Trong thời kỳ lạm phát cao, người mắc nợ lại thường là người hưởng lợi. Giả sử bạn vay 1 triệu trong 20 năm để mua nhà, với lạm phát 3%, sau 20 năm, số tiền 1 triệu này thực tế chỉ còn tương đương 550 nghìn về sức mua. Tiền bạn trả không đổi về mặt danh nghĩa, nhưng thực tế gánh nặng lại giảm đi. Vì vậy, những ai vay nợ mua nhà, cổ phiếu, vàng… trong thời kỳ lạm phát cao thường sẽ có lợi nhuận lớn nhất.
Ảnh hưởng của lạm phát đến thị trường chứng khoán
Kết luận trước: Lạm phát thấp tốt cho thị trường chứng khoán, còn lạm phát cao là thị trường gấu. Nhưng đây không phải là tuyệt đối.
Trong môi trường lạm phát thấp, thanh khoản thị trường dồi dào, dòng tiền chảy vào cổ phiếu, giá cổ phiếu tăng liên tục. Nhưng khi lạm phát cao, các ngân hàng trung ương siết chặt chính sách, chi phí vay tăng, định giá cổ phiếu bị đẩy xuống thấp. Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành đều kém hiệu quả trong thời kỳ lạm phát cao.
Dữ liệu lịch sử cho thấy, các cổ phiếu năng lượng thường có xu hướng tăng ngược chiều trong thời kỳ lạm phát cao. Năm 2022, ngành năng lượng của Mỹ có hiệu suất đáng kinh ngạc, tổng lợi nhuận vượt quá 60%, trong đó Occidental Petroleum tăng 111%, ExxonMobil tăng 74%. Điều này dễ hiểu — giá năng lượng tăng chính là động lực quan trọng của lạm phát, các công ty năng lượng hưởng lợi từ đó.
Ngược lại, toàn bộ thị trường bị áp lực bởi lãi suất tăng, nhưng vẫn còn cơ hội mang tính cấu trúc. Nhà đầu tư cần chọn lọc kỹ lưỡng để có thể sinh lời trong thời kỳ lạm phát.
Nghệ thuật phân bổ tài sản trong thời kỳ lạm phát
Đối mặt với lạm phát, phân bổ tài sản đúng đắn trở nên cực kỳ quan trọng. Nhà đầu tư nên tìm kiếm các danh mục đa dạng có khả năng chống lạm phát.
Các tài sản chống lạm phát hiệu quả gồm:
Bất động sản thường tăng giá nhanh trong thời kỳ lạm phát, vì dòng tiền đổ vào thị trường bất động sản cuối cùng cũng thúc đẩy giá nhà tăng.
Vàng có mối quan hệ nghịch đảo với lãi suất thực. Khi lạm phát tăng, lãi suất thực (lãi danh nghĩa trừ lạm phát) giảm, vàng trở nên hấp dẫn hơn. Lịch sử cho thấy, mỗi khi lạm phát tăng cao, giá vàng đều đi lên theo.
Thị trường chứng khoán phức tạp hơn. Trong ngắn hạn, các cổ phiếu phân hóa rõ rệt, nhưng về dài hạn, lợi nhuận từ cổ phiếu thường vượt lạm phát, đặc biệt là cổ phiếu của các doanh nghiệp chất lượng cao.
Ngoại tệ (như USD) cũng thường tăng giá trong thời kỳ lạm phát cao. Khi Fed theo đuổi chính sách thắt chặt mạnh mẽ, lãi suất tăng vọt, đồng USD sẽ tăng giá nhờ dòng vốn quốc tế đổ vào.
Về mặt thực tiễn, nhà đầu tư có thể cân nhắc phân bổ vốn thành ba phần: cổ phiếu, vàng và USD. Như vậy, vừa tận dụng tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu, vừa giữ giá trị bằng vàng, đồng thời dùng USD để chống rủi ro lạm phát. Chiến lược phân bổ đa dạng này giúp giảm thiểu rủi ro của từng loại tài sản, mang lại lợi nhuận dài hạn ổn định hơn.
Từ lý thuyết đến thực hành: Xây dựng kế hoạch ứng phó lạm phát của riêng bạn
Sau khi hiểu rõ nguyên lý lạm phát và hướng đầu tư, điều quan trọng là hành động.
Trước tiên, đánh giá tình hình tài sản hiện tại của bạn — bạn có bao nhiêu tiền mặt, cổ phiếu, bất động sản, trái phiếu? Những tài sản này sẽ phản ứng thế nào trong môi trường lạm phát cao?
Tiếp theo, xác định khả năng chịu rủi ro của bản thân. Nhà đầu tư mạo hiểm có thể tăng tỷ lệ cổ phiếu và ngành năng lượng, còn nhà đầu tư bảo thủ nên tăng tỷ trọng vàng và USD.
Cuối cùng, thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh. Môi trường lạm phát luôn biến đổi, chính sách của ngân hàng trung ương cũng thay đổi, danh mục của bạn cần được tối ưu phù hợp, không thể giữ nguyên mãi.
Tóm lại
Lạm phát là một thách thức lâu dài của kinh tế, nhưng cũng là cơ hội cho nhà đầu tư. Lạm phát vừa phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, còn lạm phát cao thì cần ngân hàng trung ương nâng lãi để kiểm soát, quá trình này sẽ khiến các loại tài sản trải qua các đợt dao động khác nhau.
Nhà đầu tư cần hiểu rõ nguyên nhân lạm phát, tác động của việc tăng lãi suất, từ đó xây dựng danh mục đa dạng gồm cổ phiếu, vàng, USD… Trong việc nhận thức đúng về lạm phát, bạn mới có thể bảo vệ của cải của mình và thậm chí còn kiếm lời trong cuộc biến động kinh tế này. Hãy nhớ: lạm phát không phải là kẻ thù, chỉ cần có chiến lược phù hợp, nó hoàn toàn có thể trở thành đồng minh của bạn.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Khủng hoảng đầu tư trong thời kỳ lạm phát: Ngân hàng trung ương tăng lãi suất như thế nào định hình lại cấu trúc phân bổ tài sản
Gần đây, giá cả toàn cầu tăng vọt, các ngân hàng trung ương các nước lần lượt nâng lãi suất để ứng phó, Đài Loan còn liên tiếp tăng 5 lần. Trong làn sóng lạm phát này, các chiến lược đầu tư truyền thống đang đối mặt với thử thách, nhiều người đang âm thầm mất giá tiền mặt trong tay. Vậy thực sự lạm phát là gì? Chúng ta nên đối phó ra sao? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về logic đằng sau cuộc biến động kinh tế này.
Tiền mất giá: Hiểu bản chất của lạm phát
Chủ yếu của lạm phát chính là mất đi sức mua của tiền tệ. Trong một khoảng thời gian, khi giá hàng hóa liên tục tăng, thì cùng một số tiền sẽ mua được ít hơn trước. Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) là chỉ số phổ biến nhất để đo lường hiện tượng này, phản ánh xu hướng biến động chung của giá cả hàng hóa và dịch vụ trên thị trường.
Nói đơn giản, lạm phát chính là tiền của bạn trở nên vô giá trị. Một cốc cà phê giá 10元 trước đây, giờ tăng lên 15元, bạn cần chi nhiều tiền hơn để mua cùng một sản phẩm. Nguyên lý kinh tế đằng sau là gì vậy?
Lạm phát xuất phát từ đâu: Phân tích 4 nguyên nhân chính
Lạm phát không tự nhiên xuất hiện, mà bắt nguồn từ sự mất cân đối phức tạp trong cung cầu của nền kinh tế. Các nhà kinh tế đã tổng kết ra các nguyên nhân chính sau:
Thứ nhất: Chu kỳ tăng trưởng nhu cầu đột biến
Khi người tiêu dùng mong muốn mua sắm tăng mạnh, sẽ hình thành lạm phát do cầu kéo. Các doanh nghiệp thấy cơ hội kinh doanh, sẽ tăng sản lượng và đầu tư, từ đó tuyển dụng nhiều nhân viên hơn, thu nhập của nhân viên tăng lên lại thúc đẩy tiêu dùng thêm nữa. Chu kỳ này là chu trình lành mạnh, có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, GDP cũng tăng theo, và đó là lý do các chính phủ cố gắng kích thích nhu cầu thị trường.
Thứ hai: Chi phí tăng cao dẫn đến giá cả bị đẩy lên
Giá nguyên vật liệu tăng vọt sẽ trực tiếp đẩy chi phí sản xuất lên cao. Trong cuộc xung đột Nga-Ukraine năm 2022, nguồn cung năng lượng châu Âu bị gián đoạn, giá dầu và khí tự nhiên từng tăng gấp 10 lần, khiến CPI của khu vực Eurozone tăng trên 10% hàng năm, lập kỷ lục lịch sử. Loại lạm phát do chi phí đẩy này khác hoàn toàn với cầu kéo — thường đi kèm suy thoái kinh tế, sản lượng giảm, thất nghiệp tăng, là vấn đề đau đầu của các chính phủ.
Thứ ba: Cung tiền mất kiểm soát
In tiền quá mức là thủ phạm gây ra nhiều đợt lạm phát phi mã trong lịch sử. Ở Đài Loan những năm 1950, để đối phó với thâm hụt sau chiến tranh, Ngân hàng Đài Loan đã phát hành nhiều tiền, cuối cùng 800 vạn đồng pháp đổi lấy 1 đô la Mỹ. Khi lượng tiền lưu hành trong thị trường vượt quá nhu cầu của nền kinh tế thực, vòng xoáy lạm phát bắt đầu quay.
Thứ tư: Tự thực hiện kỳ vọng
Tâm lý kỳ vọng của người dân cũng có thể đẩy giá lên cao. Một khi người dân dự đoán hàng hóa sẽ tăng giá trong tương lai, họ sẽ tranh thủ mua sắm, các doanh nghiệp cũng yêu cầu tăng lương, các cửa hàng lập tức tăng giá. Loại lạm phát kỳ vọng này một khi hình thành, rất khó để đảo ngược, chính vì vậy các quan chức ngân hàng trung ương thường xuyên phát ngôn “nhất định thắng lợi trong việc kiểm soát lạm phát” để giữ vững kỳ vọng.
Tăng lãi suất là con dao hai lưỡi: Chi phí của việc kiềm chế lạm phát
Khi lạm phát vượt quá kiểm soát, công cụ chính của ngân hàng trung ương là tăng lãi suất. Việc tăng lãi suất sẽ mang lại những thay đổi gì?
Lãi suất tăng → Chi phí vay mượn tăng → Ý muốn tiêu dùng và đầu tư giảm → Nhu cầu giảm → Giá cả hạ nhiệt
Đây là logic trong sách giáo khoa. Ví dụ, trước đây lãi vay là 1%, vay 100 triệu thì lãi hàng năm chỉ 1 triệu. Nhưng khi lãi tăng lên 5%, cùng khoản vay đó hàng năm là 5 triệu. Như vậy, người dân sẽ có xu hướng tiết kiệm nhiều hơn, tiêu dùng ít đi, thanh khoản thị trường thu hẹp, nhu cầu hàng hóa giảm, giá cả tự nhiên giảm xuống.
Tuy nhiên, mặt trái của con dao này lại rất sắc bén. Khi nhu cầu giảm, các doanh nghiệp sẽ cắt giảm sản xuất, dẫn đến sa thải, tỷ lệ thất nghiệp tăng, tăng trưởng kinh tế chậm lại, thậm chí có thể rơi vào suy thoái. Năm 2022, thị trường chứng khoán Mỹ chính là minh chứng sống động cho hiện tượng này: tỷ lệ lạm phát đạt đỉnh 9.1% vào tháng 6, Fed bắt đầu tăng lãi từ tháng 3, cả năm đã tăng 7 lần, tổng cộng 425 điểm cơ bản, lãi suất từ 0.25% tăng lên 4.5%. Điều này khiến các doanh nghiệp gặp khó khăn trong vay vốn, định giá cổ phiếu bị đẩy xuống thấp. Chứng khoán Mỹ ghi nhận kết quả tệ nhất trong 14 năm, chỉ số S&P 500 giảm 19% tổng cộng, Nasdaq chủ yếu là cổ phiếu công nghệ giảm tới 33%.
Lợi ích ẩn chứa của lạm phát vừa phải
Có một nghịch lý trong kinh tế học: lạm phát vừa phải thực ra có lợi cho nền kinh tế.
Khi người dân kỳ vọng hàng hóa sẽ tăng giá trong tương lai, ý muốn tiêu dùng lại tăng lên — hôm nay mua còn đỡ hơn ngày mai. Tâm lý này thúc đẩy tiêu dùng tăng, các doanh nghiệp thấy cơ hội sẽ mở rộng sản xuất, nhân viên tăng thêm, GDP tăng trưởng. Ngược lại, khi lạm phát âm (giảm phát), sẽ xảy ra chuyện gì: giá cả đứng yên, người dân chỉ muốn tiết kiệm, không muốn tiêu dùng, toàn bộ nền kinh tế rơi vào trạng thái trì trệ. Nhật Bản sau khi bong bóng kinh tế vỡ đã rơi vào giảm phát, từ những năm 1990, đất nước này bước vào “30 năm mất mát”, đến nay vẫn chưa thể phục hồi hoàn toàn.
Vì vậy, đa số ngân hàng trung ương đặt mục tiêu lạm phát trong khoảng 2%-3% (Mỹ, châu Âu, Anh…) hoặc 2%-5% (các quốc gia khác), vừa để tránh lạm phát quá mức, vừa không để nền kinh tế rơi vào bẫy giảm phát.
Còn một hiện tượng dễ bỏ qua nữa: Trong thời kỳ lạm phát cao, người mắc nợ lại thường là người hưởng lợi. Giả sử bạn vay 1 triệu trong 20 năm để mua nhà, với lạm phát 3%, sau 20 năm, số tiền 1 triệu này thực tế chỉ còn tương đương 550 nghìn về sức mua. Tiền bạn trả không đổi về mặt danh nghĩa, nhưng thực tế gánh nặng lại giảm đi. Vì vậy, những ai vay nợ mua nhà, cổ phiếu, vàng… trong thời kỳ lạm phát cao thường sẽ có lợi nhuận lớn nhất.
Ảnh hưởng của lạm phát đến thị trường chứng khoán
Kết luận trước: Lạm phát thấp tốt cho thị trường chứng khoán, còn lạm phát cao là thị trường gấu. Nhưng đây không phải là tuyệt đối.
Trong môi trường lạm phát thấp, thanh khoản thị trường dồi dào, dòng tiền chảy vào cổ phiếu, giá cổ phiếu tăng liên tục. Nhưng khi lạm phát cao, các ngân hàng trung ương siết chặt chính sách, chi phí vay tăng, định giá cổ phiếu bị đẩy xuống thấp. Tuy nhiên, không phải tất cả các ngành đều kém hiệu quả trong thời kỳ lạm phát cao.
Dữ liệu lịch sử cho thấy, các cổ phiếu năng lượng thường có xu hướng tăng ngược chiều trong thời kỳ lạm phát cao. Năm 2022, ngành năng lượng của Mỹ có hiệu suất đáng kinh ngạc, tổng lợi nhuận vượt quá 60%, trong đó Occidental Petroleum tăng 111%, ExxonMobil tăng 74%. Điều này dễ hiểu — giá năng lượng tăng chính là động lực quan trọng của lạm phát, các công ty năng lượng hưởng lợi từ đó.
Ngược lại, toàn bộ thị trường bị áp lực bởi lãi suất tăng, nhưng vẫn còn cơ hội mang tính cấu trúc. Nhà đầu tư cần chọn lọc kỹ lưỡng để có thể sinh lời trong thời kỳ lạm phát.
Nghệ thuật phân bổ tài sản trong thời kỳ lạm phát
Đối mặt với lạm phát, phân bổ tài sản đúng đắn trở nên cực kỳ quan trọng. Nhà đầu tư nên tìm kiếm các danh mục đa dạng có khả năng chống lạm phát.
Các tài sản chống lạm phát hiệu quả gồm:
Bất động sản thường tăng giá nhanh trong thời kỳ lạm phát, vì dòng tiền đổ vào thị trường bất động sản cuối cùng cũng thúc đẩy giá nhà tăng.
Vàng có mối quan hệ nghịch đảo với lãi suất thực. Khi lạm phát tăng, lãi suất thực (lãi danh nghĩa trừ lạm phát) giảm, vàng trở nên hấp dẫn hơn. Lịch sử cho thấy, mỗi khi lạm phát tăng cao, giá vàng đều đi lên theo.
Thị trường chứng khoán phức tạp hơn. Trong ngắn hạn, các cổ phiếu phân hóa rõ rệt, nhưng về dài hạn, lợi nhuận từ cổ phiếu thường vượt lạm phát, đặc biệt là cổ phiếu của các doanh nghiệp chất lượng cao.
Ngoại tệ (như USD) cũng thường tăng giá trong thời kỳ lạm phát cao. Khi Fed theo đuổi chính sách thắt chặt mạnh mẽ, lãi suất tăng vọt, đồng USD sẽ tăng giá nhờ dòng vốn quốc tế đổ vào.
Về mặt thực tiễn, nhà đầu tư có thể cân nhắc phân bổ vốn thành ba phần: cổ phiếu, vàng và USD. Như vậy, vừa tận dụng tiềm năng tăng trưởng của cổ phiếu, vừa giữ giá trị bằng vàng, đồng thời dùng USD để chống rủi ro lạm phát. Chiến lược phân bổ đa dạng này giúp giảm thiểu rủi ro của từng loại tài sản, mang lại lợi nhuận dài hạn ổn định hơn.
Từ lý thuyết đến thực hành: Xây dựng kế hoạch ứng phó lạm phát của riêng bạn
Sau khi hiểu rõ nguyên lý lạm phát và hướng đầu tư, điều quan trọng là hành động.
Trước tiên, đánh giá tình hình tài sản hiện tại của bạn — bạn có bao nhiêu tiền mặt, cổ phiếu, bất động sản, trái phiếu? Những tài sản này sẽ phản ứng thế nào trong môi trường lạm phát cao?
Tiếp theo, xác định khả năng chịu rủi ro của bản thân. Nhà đầu tư mạo hiểm có thể tăng tỷ lệ cổ phiếu và ngành năng lượng, còn nhà đầu tư bảo thủ nên tăng tỷ trọng vàng và USD.
Cuối cùng, thường xuyên kiểm tra và điều chỉnh. Môi trường lạm phát luôn biến đổi, chính sách của ngân hàng trung ương cũng thay đổi, danh mục của bạn cần được tối ưu phù hợp, không thể giữ nguyên mãi.
Tóm lại
Lạm phát là một thách thức lâu dài của kinh tế, nhưng cũng là cơ hội cho nhà đầu tư. Lạm phát vừa phải thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, còn lạm phát cao thì cần ngân hàng trung ương nâng lãi để kiểm soát, quá trình này sẽ khiến các loại tài sản trải qua các đợt dao động khác nhau.
Nhà đầu tư cần hiểu rõ nguyên nhân lạm phát, tác động của việc tăng lãi suất, từ đó xây dựng danh mục đa dạng gồm cổ phiếu, vàng, USD… Trong việc nhận thức đúng về lạm phát, bạn mới có thể bảo vệ của cải của mình và thậm chí còn kiếm lời trong cuộc biến động kinh tế này. Hãy nhớ: lạm phát không phải là kẻ thù, chỉ cần có chiến lược phù hợp, nó hoàn toàn có thể trở thành đồng minh của bạn.