lợi nhuận của nó có thể chỉ dựa trên chênh lệch lãi suất tạm thời,
mà khi môi trường thay đổi,
vấn đề sẽ lộ ra rất nhanh.
Trong thực hành kế toán,
Koums liệt kê một loạt “khoảng xám” phổ biến: chi phí hóa so với vốn hóa,
bán tài sản có ghi nhận lợi nhuận ngay hay không,
cách ghi nhận mua lại doanh nghiệp… Những thao tác này không trái pháp luật,
nhưng đủ để gây ra biến động lớn trong lợi nhuận.
Ông nói,
lợi nhuận thực ra là kết quả của nhiều giả định và lựa chọn của ban quản trị.
Câu này nhắc nhở chúng ta,
đừng để số liệu bề mặt đánh lừa,
phải biết cách nhận diện xem lợi nhuận đó có quá lạc quan hay không, có bị mượn gió bẻ măng hay không.
Koums còn đề cập một góc độ cụ thể hơn: kinh tế từng cửa hàng.
Ông cho rằng,
nếu có thể tính toán chi phí mở cửa một cửa hàng đơn lẻ,
chu kỳ trưởng thành và lợi nhuận,
thì thường rõ hơn nhiều so với xem báo cáo hợp nhất.
Lấy ví dụ Costco: mô hình từng cửa hàng thường rõ hơn nhiều về bản chất kinh doanh.
Thông qua dữ liệu công khai, có thể ước lượng sơ bộ chi phí mở một cửa hàng mới,
thời gian hòa vốn,
và tính toán tỷ suất lợi nhuận đầu tư (ROI).
Tất nhiên,
mô hình này cũng dễ bị sai lệch.
Một mặt,
ban quản lý thường chỉ tính các chi phí biến đổi,
bỏ qua chi phí vốn bảo trì,
dẫn đến lợi nhuận bị phóng đại; mặt khác,
kế toán thường không phản ánh đầy đủ chu kỳ từ đầu tư đến vận hành ổn định.
Tình huống tương tự xuất hiện trong các doanh nghiệp viễn thông,
mô hình “dao cạo dao cạo”,
hoặc trong một số công ty bán lẻ, phần mềm.
Ví dụ, công ty tháp Mỹ (American Tower) khi có hai khách thuê mỗi trụ,
là hòa vốn,
nhưng khi thêm khách thứ ba,
lợi nhuận trên mỗi đơn vị tăng vọt,
tổng ROI cũng theo đó tăng lên.
Lịch sử của Walmart cũng là một ví dụ điển hình.
Trong 10 năm trước IPO, công ty gần như không có lợi nhuận trên sổ sách,
nhưng nếu nghiên cứu mô hình từng cửa hàng,
có thể thấy tính kinh tế của từng cửa hàng rất vững chắc.
Tất cả đều thể hiện rõ nguyên tắc của Koums: nghiên cứu sâu về doanh nghiệp,
suy nghĩ như chủ doanh nghiệp,
chứ không dựa vào thuyết trình của ban quản lý hay đề xuất của nhà phân tích.
Chỉ khi đi sâu vào mức này,
nhà đầu tư mới có thể liên kết tất cả các chi tiết tài chính,
vận hành,
chiến lược,
và hiểu rõ cơ chế vận hành thực sự của doanh nghiệp.
Nguyên tắc đơn giản hóa thứ hai: tìm kiếm đội ngũ quản lý xuất sắc Nếu như lợi thế cạnh tranh là tiêu chuẩn để đánh giá “doanh nghiệp có thể lớn lên hay không”,
thì Todd Koums đề xuất một câu hỏi thực tế hơn trong phần này: Doanh nghiệp này do ai quản lý,
có đáng tin cậy hay không?
Ông trích dẫn câu của Graham và Dodd như một lời nhắc nhở: Nếu ban lãnh đạo của một công ty không trung thực,
thì cách tốt nhất là tránh xa cổ phiếu đó hoàn toàn.
Vì quyết định của nhà quản lý không chỉ ảnh hưởng đến kết quả tài chính,
mà còn tác động ngầm đến văn hóa tổ chức và hướng đi dài hạn.
Trong việc nhận diện đội ngũ quản lý xuất sắc,
Koums không dùng cách phổ biến là “nghe các lãnh đạo phát biểu” hay “xem các báo cáo truyền thông”.
Ông nói,
mình luôn bắt đầu từ ba góc độ: xem xét cơ chế thúc đẩy,
quan sát cách phân bổ thời gian,
và khảo sát thị trường sâu để đối chiếu.
Theo ông,
một nhà quản lý xuất sắc,
chưa chắc đã tỏa sáng trong thành tích hiện tại; một đội ngũ có vẻ xuất sắc,
cũng có thể chỉ là kế thừa thành quả của vài năm trước.
Bởi trong vận hành thực tế của doanh nghiệp,
nhiều quyết định then chốt ảnh hưởng đến kết quả phải mất nhiều năm mới rõ.
Koums nhắc nhở chúng ta,
môi trường thuận lợi có thể che giấu khả năng phán đoán,
tình hình tốt liên tục có thể che giấu khả năng phân bổ vốn tốt hay không.
Ví dụ,
outsourcing thực sự có thể nâng cao lợi nhuận trong nhiều năm,
nhưng khi nó phá vỡ năng lực cốt lõi của công ty,
và làm giảm khả năng kiểm soát,
tác dụng phụ sẽ bộc phát đột ngột.
“Phân bổ vốn” cũng là một thước đo quan trọng về năng lực của ban quản lý.
Dù doanh nghiệp vững mạnh,
CEO có kinh nghiệm,
nhưng nếu phân bổ nguồn lực sai thời điểm,
ví dụ mua lại cổ phiếu khi định giá cao,
thúc đẩy mua bán sáp nhập phá vỡ giá trị,
hoặc không điều chỉnh kịp thời theo môi trường bên ngoài,
cũng có thể gây thiệt hại lớn về lâu dài.
Theo Koums,
cách hiểu rõ nhất về động cơ của nhà quản lý là xem họ được thúc đẩy như thế nào.
Ông thường bắt đầu từ các tuyên bố ủy thác của công ty,
phân tích biến động lương thưởng hàng năm,
đặc biệt chú ý xem các khoản thưởng có dựa trên hiệu quả dài hạn hay không,
hay quá phụ thuộc vào giá cổ phiếu ngắn hạn.
Ông đặc biệt quan tâm đến các vấn đề này: phần thưởng của ban quản lý có dựa trên lợi nhuận vốn chủ sở hữu thực hay không? Các quyền chọn có liên quan thực đến thành tích hay chỉ theo biến động thị trường? CEO có thường xuyên bán cổ phần cá nhân không? Có thiết lập các cơ chế thưởng rủi ro không cân xứng không?
Những chi tiết này đều có thể tiết lộ động cơ thực của ban quản lý.
Điều đáng chú ý nữa,
Koums nhắc nhở chúng ta đừng chỉ nhìn vào tổng mức lương,
mà phải chú ý đến hành vi đằng sau đó.
Đôi khi,
một cơ chế trả lương cao không hợp lý,
thực ra lại là sự công nhận thành tựu dài hạn; còn một số phương án “hợp lý” bề ngoài,
lại khuyến khích ban quản lý chạy theo thành tích ngắn hạn.
Xét về góc độ đầu tư,
cơ chế thúc đẩy này quyết định cách ban quản lý đối mặt áp lực như thế nào,
là quản lý thận trọng,
hay chạy theo định giá; là xây dựng chậm rãi,
hay “làm nhanh ăn nhanh”.
Một chiều khác mà Koums rất coi trọng,
là cách CEO phân bổ thời gian của mình.
Ông thừa nhận,
mình chưa từng thấy nhà quản lý nào có thể đi công tác liên tục trong một năm,
đẩy mạnh công ty,
phỏng vấn truyền thông,
mà vẫn duy trì hiểu biết sâu về chi tiết doanh nghiệp.
Ông đặt ra một câu hỏi gây đồng cảm: “Giả sử đây là doanh nghiệp gia đình của bạn,
bạn có mong muốn CEO của mình dành toàn bộ tâm huyết vào vận hành công ty không? Tôi thiên về ủng hộ những người tập trung vào công việc thực chất,
chứ không chỉ chạy theo vẻ bề ngoài.”
Điều đáng suy ngẫm hơn nữa là cách Koums đề cập đến phương pháp “xác thực ngang”:
Ông chủ động giao tiếp với những người từng làm việc cùng CEO,
hiểu rõ phong cách quản lý và ảnh hưởng thực sự của họ đến nhân viên.
Ông muốn hiểu rõ tính cách của các nhà quản lý này,
để có cái nhìn toàn diện hơn về họ.
Ví dụ,
một nhà quản lý chú trọng hiệu quả,
nhấn mạnh năng suất cao,
ở giai đoạn nào đó có thể giúp tăng lợi nhuận,
nhưng nếu làm vậy khiến tổ chức thiếu phản hồi và giao tiếp,
thì sẽ làm tổn thương khả năng thích ứng của công ty trong thay đổi.
“Trong đội ngũ quản lý,
sự trung thực về kiến thức cũng vô cùng quan trọng,” ông viết.
Nguyên tắc đơn giản hóa thứ ba: xác định “giá hợp lý” So với việc đánh giá doanh nghiệp có tốt hay không,
việc định giá “hợp lý” lại phức tạp hơn nhiều.
Todd Koums trong bài viết không đưa ra công thức định giá,
cũng không liệt kê các hệ số nhân phổ biến,
mà nhấn mạnh một điểm: giá cả không thể tách rời khỏi hiểu biết về bản chất doanh nghiệp.
Ông trích dẫn câu của Philip A. Fisher: “Việc đánh giá một cổ phiếu là rẻ hay đắt,
không phụ thuộc vào giá hiện tại so với quá khứ,
mà dựa trên việc doanh nghiệp có vượt quá hoặc thấp hơn kỳ vọng của thị trường hay không.”
Nói cách khác,
chúng ta cần hiểu về chất lượng kinh doanh của doanh nghiệp,
chứ không phải là xu hướng tăng giảm của giá cổ phiếu.
Koums nhận thấy,
nhiều nhà đầu tư xây dựng quan điểm dựa trên cách “nghe ngóng”:
nghe bạn bè,
tham gia hội thảo điện thoại,
đọc báo cáo phân tích,
xem ghi chú nghiên cứu… Nghe nhiều quá,
có thể tạo ra cảm giác có một đánh giá hoàn chỉnh,
nhưng thực ra đó chỉ là ảo giác sau khi chuyển đổi thông tin.
Phương pháp nghiên cứu của ông hoàn toàn khác: bắt đầu từ 10-K,
10-Q,
báo cáo thường niên,
thư tín doanh nghiệp,
tài liệu SEC,
thậm chí quay lại các tạp chí ngành và thông cáo trong 10 năm,
xây dựng một khung phân tích dựa trên tự trình bày của doanh nghiệp và dữ liệu thực tế.
Khi khung này hình thành,
ông mới bắt đầu tra cứu biên bản hội thảo điện thoại và kết quả khảo sát kênh,
như một phóng viên điều tra, liên tục kiểm chứng và tiếp cận chân tướng.
Phương pháp này đặc biệt phù hợp để chống lại “ô nhiễm nhận thức”.
Đặc biệt trong môi trường thị trường truyền tải thông tin dày đặc,
nếu không có đánh giá dựa trên nền tảng thực chất của chính mình,
mọi tin tức đều có thể trở thành nguồn biến động.
Khi phân tích tính hợp lý của giá,
một yếu tố cốt lõi khác là: hàng rào cạnh tranh của doanh nghiệp có thực sự sâu không? Liệu nó có thể duy trì không?
Koums nhắc nhở chúng ta,
không chỉ vì một công ty duy trì tỷ suất lợi nhuận cao trong nhiều năm,
mà nghĩ rằng nó có hàng rào vững chắc.
Trong lịch sử chủ nghĩa tư bản,
có rất nhiều công ty như vậy: từng rực rỡ vô song,
cuối cùng lại rút lui trong lặng lẽ vì thay đổi công nghệ hoặc cạnh tranh gay gắt.
Vì vậy,
ông lại đề xuất phương pháp “ngồi nói chuyện” của Fisher,
không chỉ dựa vào dữ liệu tài chính quá khứ,
mà còn phải qua các kênh khách hàng,
nhà cung cấp,
nhân viên để tiếp cận thông tin thực tế về vị thế cạnh tranh hiện tại của doanh nghiệp.
Ví dụ,
doanh nghiệp có thực sự có quyền định giá không,
có khai thác tối đa lợi thế đó không? Trong hệ thống có lỗ hổng nào không,
có tiềm năng tăng trưởng chưa được khai thác không?
Ông đặc biệt nhấn mạnh,
hàng rào cạnh tranh không phải là vĩnh viễn,
mà có đặc điểm đa dạng: thương hiệu,
chi phí thấp,
sự tiện lợi,
hiệu ứng mạng… Đây đều là các yếu tố tạo thành hàng rào thực sự và đặc trưng của từng doanh nghiệp.
Koums liệt kê một loạt câu hỏi thực tế giúp nhà đầu tư sau khi nghiên cứu có thể trả lời một câu hỏi cốt lõi: Bạn đã thực sự hiểu rõ doanh nghiệp này chưa?
Doanh nghiệp này có hàng rào cạnh tranh bền vững,
hoặc thậm chí có thể mở rộng không?
Điểm yếu nhất của nó trong 5 năm tới là gì? Có những phụ thuộc nào vào chuỗi giá trị?
Doanh nghiệp có quyền định giá không? Sẽ thực hiện như thế nào?
Trong trường hợp suy thoái tiếp theo,
nó sẽ dễ bị tổn thương hay “chống đỡ” được?
Việc sao chép doanh nghiệp này cần những điều kiện gì?
Sau 5 năm,
doanh nghiệp này có vị thế tốt hơn,
và hàng rào cạnh tranh rộng hơn không?
Ông viết,
“Nếu bạn có thể tự tin trả lời những câu hỏi này,
bạn sẽ có nhận thức rõ ràng về những vấn đề thực sự quan trọng,
và có thể đánh giá chính xác giá trị nội tại của nó.”
Và đó chính là điểm khởi đầu để bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Tôi rất thích khái niệm “chống đỡ” (antifragile).
Koums mượn lời Nassim Taleb,
để mô tả những doanh nghiệp không những không suy giảm trong nghịch cảnh,
mà còn có thể hấp thụ các tác động bên ngoài,
và phát triển mạnh mẽ hơn.
Chẳng hạn,
khi kinh tế suy thoái, thu hút khách hàng và nhân viên tốt nhất,
khi đối thủ gặp vấn đề, mở rộng thị phần… Các doanh nghiệp này không chỉ không mất đi lợi thế cạnh tranh,
mà còn “phình to” thêm nữa.
Koums cũng nhắc rằng,
mục đích của nghiên cứu không phải để “đặt cược”,
mà để không hoảng loạn khi thị trường biến động,
và không hành động theo cảm tính.
Nếu bạn dành đủ thời gian để hiểu doanh nghiệp,
theo dõi kênh phân phối,
phân tích hàng rào cạnh tranh,
bạn sẽ tự tin hơn nhiều khi đối mặt với biến động giá cổ phiếu.
Về giá hợp lý thực sự,
Koums cho rằng phải dựa trên giá trị nội tại của doanh nghiệp.
Giá trị của một công ty,
bản chất là tổng các dòng tiền trong tương lai được chiết khấu về hiện tại.
Mô hình này có vẻ đơn giản,
nhưng ẩn chứa một số biến số then chốt: tỷ lệ chiết khấu,
chất lượng tăng trưởng,
và vốn đầu tư cần thiết để đạt được tăng trưởng đó.
Ông đưa ra một ví dụ định giá rất rõ ràng (giả định tỷ lệ chiết khấu cố định 10%):
Nếu một doanh nghiệp có tốc độ tăng trưởng hàng năm là 15%,
và không cần thêm vốn đầu tư,
giá trị của nó có thể đạt 26 lần lợi nhuận hiện tại;
Nếu toàn bộ lợi nhuận đều phải được tái đầu tư để duy trì tăng trưởng,
thì giá trị giảm xuống còn 16 lần;
Nếu tốc độ tăng trưởng là 5%,
thì trong hai trường hợp trên, giá trị lần lượt là 14 và 7 lần;
Trong vòng 30 năm, với lãi kép,
tăng trưởng 15% mang lại giá trị gấp 87 lần,
còn 5% chỉ là 4.5 lần.
Mô hình này cho thấy,
tìm kiếm doanh nghiệp có nhu cầu vốn thấp và có thể tăng trưởng dài hạn là rất quan trọng.
Những doanh nghiệp tăng trưởng liên tục nhưng tiêu tốn nhiều tiền,
lợi nhuận trên vốn thấp hơn chi phí vốn,
thực chất là “bẫy đẹp mắt”.
Ông nhắc nhở,
dù là doanh nghiệp tốt đến đâu,
nếu trả giá quá cao,
lợi nhuận tương lai có thể bị giảm mạnh.
Định giá không phải là phần kết không quan trọng,
mà là bước cực kỳ quan trọng trong đầu tư.
Ngoài ra,
ông còn nhấn mạnh hai chiều quan trọng thường bị bỏ qua:
Thứ nhất, cần chú ý “lợi ích của cổ đông” — tức dòng tiền tự do sau khi trừ chi phí duy trì vốn,
chứ không phải EBITDA bề nổi;
Thứ hai, cần xem xét cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Nợ càng cao,
biến động giá trị cổ phần càng lớn.
Vì nợ phải trả,
lợi ích của cổ đông có điều kiện.
Cuối cùng,
tái nhấn mạnh câu của Koums trong bài viết:
“Càng đơn giản càng tốt.
Trong lĩnh vực đầu tư,
phức tạp không mang lại phần thưởng thêm.”
Cảm giác như thấm đẫm tinh thần của Charlie Munger,
Haha,
vì Munger thường nói,
“Chúng tôi luôn thích giữ mọi thứ đơn giản.”
Nhân tiện,
khi mới bắt đầu, Todd Koums thực ra cũng đã quen biết Charlie Munger,
sau nhiều cuộc trò chuyện sâu sắc, mới có cơ hội được Buffett giới thiệu.
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Ba nguyên tắc đơn giản hóa trong đầu tư - Nền tảng giao dịch tiền điện tử số hóa
Koums và Buffett thường xuyên trao đổi vào chiều thứ Bảy tại phòng khách nhà Buffett,
Có lần họ đặt ra một câu hỏi như thế này,
Như một phương pháp định giá: khi bạn nhìn vào một doanh nghiệp,
Bạn có bao nhiêu tự tin để dự đoán tình hình của nó sau 5 năm?
Việc mua toàn bộ công ty đòi hỏi phải xem xét các yếu tố ở mức độ khác nhau,
ví dụ,
Mức độ nhu cầu vốn,
Phong cách quản lý và hiệu quả.
Tất cả những điều này không thể đánh giá bằng các công thức mô hình tài chính.
Koums còn nhớ,
Charlie Munger hỏi câu hỏi đầu tiên của ông là: Sau 5 năm,
Trong số các doanh nghiệp thuộc S&P 500, có bao nhiêu sẽ trở nên tốt hơn?
Koums cho rằng,
Chỉ dưới 5%,
Trong khi Munger lại nói không quá 2%.
Nhưng đó chính là câu hỏi mà Munger,
Buffett và Koums đang suy nghĩ,
Cũng là bối cảnh của bài viết này của Koums: để đưa ra quyết định đầu tư,
nhưng lại hiểu rõ sự phức tạp của thế giới.
Trong bài viết, ông nhấn mạnh đi nhấn mạnh lại một tiêu chuẩn cốt lõi: học cách đơn giản hóa,
nhưng việc đơn giản hóa phải dựa trên sự thấu hiểu bản chất.
Bài viết này giống như một bản ghi nhớ tự thân của một người suy nghĩ lâu dài,
chứa đựng kinh nghiệm của ông khi trực tiếp tham gia IPO của Mastercard,
phân tích các lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp,
cũng như nhận thức lại về quản lý đội ngũ,
chi tiêu vốn và khả năng định giá sau khi trở thành CEO.
Khả năng đơn giản hóa phức tạp
Todd Koums bắt đầu bài viết bằng một thực tế quen thuộc nhưng thường bị đánh giá thấp:
Đầu tư cổ phiếu có vẻ đơn giản,
nhưng thực sự làm tốt lại cực kỳ khó.
Nhiều nguyên tắc,
như không mua giá cao,
nhận diện ban lãnh đạo,
tránh đầu cơ,
kiên nhẫn,
đảm bảo tính chính xác của báo cáo tài chính,
thị trường là máy bỏ phiếu chứ không phải cân đo,
và cân nhắc cả về chất lượng lẫn số lượng của doanh nghiệp,
mọi người đều nói,
nhưng trong thực tế, dễ nói thì khó làm.
Ông cho rằng,
nhà phân tích xuất sắc và phân tích bình thường khác biệt lớn nhất là: khả năng xuyên thủng phức tạp,
bắt được bản chất.
Khả năng đơn giản hóa này,
không phải là nén gọn nông cạn,
mà là qua hiểu sâu sắc,
bóc tách từng lớp,
rút ra biến số ảnh hưởng sâu sắc nhất.
Ông lấy ví dụ từ kinh nghiệm phân tích Mastercard của mình thời còn trẻ:
Năm 2002,
Todd Koums tham dự một hội nghị ngành thanh toán với vai trò nhà phân tích mới nổi,
Chú ý đến Mastercard khi đó chưa niêm yết,
dù công ty không được Wall Street chú ý,
nhưng ông theo dõi liên tục 4 năm,
cho đến IPO năm 2006.
Thời điểm đó, thị trường lo ngại về quyền định giá và áp lực hợp nhất ngân hàng,
nhưng Koums nhận thấy,
từ cấu trúc ngành,
ngân hàng và Mastercard thực chất là “lợi ích cùng hướng”,
và sau khi công ty tự giúp đỡ lẫn nhau, cơ chế thúc đẩy rõ ràng hơn,
đường lối tăng trưởng cũng rõ ràng hơn… Một số yếu tố định tính then chốt không thể bỏ qua.
Vì quá trình tìm cách đơn giản hóa vốn đã phức tạp,
Koums phân chia phân tích của mình thành 3 yếu tố: khám phá doanh nghiệp tốt,
tìm kiếm đội ngũ quản lý xuất sắc,
và xác định “giá hợp lý”.
Điều đáng chú ý là,
3 yếu tố này không cộng lại,
mà là nhân với nhau.
Chỉ cần một trong số đó bằng 0,
toàn bộ quyết định đầu tư sẽ mất ý nghĩa.
Nguyên tắc đơn giản hóa thứ nhất: khám phá doanh nghiệp tốt Trong quá trình đầu tư,
Todd Koums thường bị hỏi: Một công ty như thế nào mới gọi là tốt?
Theo Koums,
Chìa khóa là nó có lợi thế cạnh tranh hay không.
Buffett từng ví “lợi thế cạnh tranh bền vững” như “hàng rào bảo vệ”,
Lợi thế càng rộng càng tốt.
Ngoài hàng rào đó,
ông còn tổng kết một loạt đặc điểm cấu trúc của doanh nghiệp tốt: ít vốn lớn,
quyền định giá,
doanh thu định kỳ ổn định,
vị thế thị trường lâu dài và tiềm năng tăng trưởng dài hạn.
Các tiêu chuẩn này nhìn qua có vẻ thông thường,
nhưng phân tích của Koums đặc biệt chú trọng xuyên thủng,
tức là xác minh các đặc điểm này có thực hay không dựa trên logic tài chính và vận hành cốt lõi.
“Hãy tưởng tượng dòng doanh thu 1 đô la chảy vào doanh nghiệp,
qua bảng dòng tiền,
rồi chảy qua bảng cân đối kế toán,
cuối cùng thể hiện trên báo cáo lợi nhuận.”
Đây là câu ông dùng để giải thích “thứ tự nghiên cứu đúng đắn”.
Theo ông,
bắt đầu từ báo cáo lợi nhuận là một sai lầm,
vì nó chỉ là bức tranh chụp nhanh của kỳ hiện tại,
và dễ bị chỉnh sửa bởi con người.
Ngược lại,
bảng cân đối và bảng dòng tiền có thể tiết lộ bản chất hoạt động của doanh nghiệp rõ hơn.
Ông rất đồng tình với điều này.
Đặc biệt trong thời đại thông tin dày đặc,
nhiều công ty giỏi kể chuyện,
nhưng kể hay đến đâu,
dòng tiền không thực,
cơ cấu tài sản không vững,
mọi thứ cuối cùng đều là kết quả của việc tạo dựng.
Koums đề cập,
ông quen kéo dài khung thời gian,
quay lại dữ liệu 10 năm,
quan sát lợi nhuận giữ lại,
nợ nần,
mức độ tập trung vốn và tăng trưởng doanh thu,
và dùng phân tích DuPont để phân tích ROE,
để nhìn rõ động lực lợi nhuận thực của doanh nghiệp.
Ví dụ,
một số doanh nghiệp có vẻ kiếm được nhiều tiền,
nhưng nợ nần tăng mạnh — điều này có thể cho thấy,
chúng không dựa vào tích lũy nội tại để phát triển,
mà dựa vào đòn bẩy để thúc đẩy câu chuyện tăng trưởng.
Ông còn đặc biệt nhấn mạnh,
cần chú ý cấu trúc tài chính của doanh nghiệp.
Nếu một doanh nghiệp vay nợ ngắn hạn lãi suất biến động,
lợi nhuận của nó có thể chỉ dựa trên chênh lệch lãi suất tạm thời,
mà khi môi trường thay đổi,
vấn đề sẽ lộ ra rất nhanh.
Trong thực hành kế toán,
Koums liệt kê một loạt “khoảng xám” phổ biến: chi phí hóa so với vốn hóa,
bán tài sản có ghi nhận lợi nhuận ngay hay không,
cách ghi nhận mua lại doanh nghiệp… Những thao tác này không trái pháp luật,
nhưng đủ để gây ra biến động lớn trong lợi nhuận.
Ông nói,
lợi nhuận thực ra là kết quả của nhiều giả định và lựa chọn của ban quản trị.
Câu này nhắc nhở chúng ta,
đừng để số liệu bề mặt đánh lừa,
phải biết cách nhận diện xem lợi nhuận đó có quá lạc quan hay không, có bị mượn gió bẻ măng hay không.
Koums còn đề cập một góc độ cụ thể hơn: kinh tế từng cửa hàng.
Ông cho rằng,
nếu có thể tính toán chi phí mở cửa một cửa hàng đơn lẻ,
chu kỳ trưởng thành và lợi nhuận,
thì thường rõ hơn nhiều so với xem báo cáo hợp nhất.
Lấy ví dụ Costco: mô hình từng cửa hàng thường rõ hơn nhiều về bản chất kinh doanh.
Thông qua dữ liệu công khai, có thể ước lượng sơ bộ chi phí mở một cửa hàng mới,
thời gian hòa vốn,
và tính toán tỷ suất lợi nhuận đầu tư (ROI).
Tất nhiên,
mô hình này cũng dễ bị sai lệch.
Một mặt,
ban quản lý thường chỉ tính các chi phí biến đổi,
bỏ qua chi phí vốn bảo trì,
dẫn đến lợi nhuận bị phóng đại; mặt khác,
kế toán thường không phản ánh đầy đủ chu kỳ từ đầu tư đến vận hành ổn định.
Tình huống tương tự xuất hiện trong các doanh nghiệp viễn thông,
mô hình “dao cạo dao cạo”,
hoặc trong một số công ty bán lẻ, phần mềm.
Ví dụ, công ty tháp Mỹ (American Tower) khi có hai khách thuê mỗi trụ,
là hòa vốn,
nhưng khi thêm khách thứ ba,
lợi nhuận trên mỗi đơn vị tăng vọt,
tổng ROI cũng theo đó tăng lên.
Lịch sử của Walmart cũng là một ví dụ điển hình.
Trong 10 năm trước IPO, công ty gần như không có lợi nhuận trên sổ sách,
nhưng nếu nghiên cứu mô hình từng cửa hàng,
có thể thấy tính kinh tế của từng cửa hàng rất vững chắc.
Tất cả đều thể hiện rõ nguyên tắc của Koums: nghiên cứu sâu về doanh nghiệp,
suy nghĩ như chủ doanh nghiệp,
chứ không dựa vào thuyết trình của ban quản lý hay đề xuất của nhà phân tích.
Chỉ khi đi sâu vào mức này,
nhà đầu tư mới có thể liên kết tất cả các chi tiết tài chính,
vận hành,
chiến lược,
và hiểu rõ cơ chế vận hành thực sự của doanh nghiệp.
Nguyên tắc đơn giản hóa thứ hai: tìm kiếm đội ngũ quản lý xuất sắc Nếu như lợi thế cạnh tranh là tiêu chuẩn để đánh giá “doanh nghiệp có thể lớn lên hay không”,
thì Todd Koums đề xuất một câu hỏi thực tế hơn trong phần này: Doanh nghiệp này do ai quản lý,
có đáng tin cậy hay không?
Ông trích dẫn câu của Graham và Dodd như một lời nhắc nhở: Nếu ban lãnh đạo của một công ty không trung thực,
thì cách tốt nhất là tránh xa cổ phiếu đó hoàn toàn.
Vì quyết định của nhà quản lý không chỉ ảnh hưởng đến kết quả tài chính,
mà còn tác động ngầm đến văn hóa tổ chức và hướng đi dài hạn.
Trong việc nhận diện đội ngũ quản lý xuất sắc,
Koums không dùng cách phổ biến là “nghe các lãnh đạo phát biểu” hay “xem các báo cáo truyền thông”.
Ông nói,
mình luôn bắt đầu từ ba góc độ: xem xét cơ chế thúc đẩy,
quan sát cách phân bổ thời gian,
và khảo sát thị trường sâu để đối chiếu.
Theo ông,
một nhà quản lý xuất sắc,
chưa chắc đã tỏa sáng trong thành tích hiện tại; một đội ngũ có vẻ xuất sắc,
cũng có thể chỉ là kế thừa thành quả của vài năm trước.
Bởi trong vận hành thực tế của doanh nghiệp,
nhiều quyết định then chốt ảnh hưởng đến kết quả phải mất nhiều năm mới rõ.
Koums nhắc nhở chúng ta,
môi trường thuận lợi có thể che giấu khả năng phán đoán,
tình hình tốt liên tục có thể che giấu khả năng phân bổ vốn tốt hay không.
Ví dụ,
outsourcing thực sự có thể nâng cao lợi nhuận trong nhiều năm,
nhưng khi nó phá vỡ năng lực cốt lõi của công ty,
và làm giảm khả năng kiểm soát,
tác dụng phụ sẽ bộc phát đột ngột.
“Phân bổ vốn” cũng là một thước đo quan trọng về năng lực của ban quản lý.
Dù doanh nghiệp vững mạnh,
CEO có kinh nghiệm,
nhưng nếu phân bổ nguồn lực sai thời điểm,
ví dụ mua lại cổ phiếu khi định giá cao,
thúc đẩy mua bán sáp nhập phá vỡ giá trị,
hoặc không điều chỉnh kịp thời theo môi trường bên ngoài,
cũng có thể gây thiệt hại lớn về lâu dài.
Theo Koums,
cách hiểu rõ nhất về động cơ của nhà quản lý là xem họ được thúc đẩy như thế nào.
Ông thường bắt đầu từ các tuyên bố ủy thác của công ty,
phân tích biến động lương thưởng hàng năm,
đặc biệt chú ý xem các khoản thưởng có dựa trên hiệu quả dài hạn hay không,
hay quá phụ thuộc vào giá cổ phiếu ngắn hạn.
Ông đặc biệt quan tâm đến các vấn đề này: phần thưởng của ban quản lý có dựa trên lợi nhuận vốn chủ sở hữu thực hay không? Các quyền chọn có liên quan thực đến thành tích hay chỉ theo biến động thị trường? CEO có thường xuyên bán cổ phần cá nhân không? Có thiết lập các cơ chế thưởng rủi ro không cân xứng không?
Những chi tiết này đều có thể tiết lộ động cơ thực của ban quản lý.
Điều đáng chú ý nữa,
Koums nhắc nhở chúng ta đừng chỉ nhìn vào tổng mức lương,
mà phải chú ý đến hành vi đằng sau đó.
Đôi khi,
một cơ chế trả lương cao không hợp lý,
thực ra lại là sự công nhận thành tựu dài hạn; còn một số phương án “hợp lý” bề ngoài,
lại khuyến khích ban quản lý chạy theo thành tích ngắn hạn.
Xét về góc độ đầu tư,
cơ chế thúc đẩy này quyết định cách ban quản lý đối mặt áp lực như thế nào,
là quản lý thận trọng,
hay chạy theo định giá; là xây dựng chậm rãi,
hay “làm nhanh ăn nhanh”.
Một chiều khác mà Koums rất coi trọng,
là cách CEO phân bổ thời gian của mình.
Ông thừa nhận,
mình chưa từng thấy nhà quản lý nào có thể đi công tác liên tục trong một năm,
đẩy mạnh công ty,
phỏng vấn truyền thông,
mà vẫn duy trì hiểu biết sâu về chi tiết doanh nghiệp.
Ông đặt ra một câu hỏi gây đồng cảm: “Giả sử đây là doanh nghiệp gia đình của bạn,
bạn có mong muốn CEO của mình dành toàn bộ tâm huyết vào vận hành công ty không? Tôi thiên về ủng hộ những người tập trung vào công việc thực chất,
chứ không chỉ chạy theo vẻ bề ngoài.”
Điều đáng suy ngẫm hơn nữa là cách Koums đề cập đến phương pháp “xác thực ngang”:
Ông chủ động giao tiếp với những người từng làm việc cùng CEO,
hiểu rõ phong cách quản lý và ảnh hưởng thực sự của họ đến nhân viên.
Ông muốn hiểu rõ tính cách của các nhà quản lý này,
để có cái nhìn toàn diện hơn về họ.
Ví dụ,
một nhà quản lý chú trọng hiệu quả,
nhấn mạnh năng suất cao,
ở giai đoạn nào đó có thể giúp tăng lợi nhuận,
nhưng nếu làm vậy khiến tổ chức thiếu phản hồi và giao tiếp,
thì sẽ làm tổn thương khả năng thích ứng của công ty trong thay đổi.
“Trong đội ngũ quản lý,
sự trung thực về kiến thức cũng vô cùng quan trọng,” ông viết.
Nguyên tắc đơn giản hóa thứ ba: xác định “giá hợp lý” So với việc đánh giá doanh nghiệp có tốt hay không,
việc định giá “hợp lý” lại phức tạp hơn nhiều.
Todd Koums trong bài viết không đưa ra công thức định giá,
cũng không liệt kê các hệ số nhân phổ biến,
mà nhấn mạnh một điểm: giá cả không thể tách rời khỏi hiểu biết về bản chất doanh nghiệp.
Ông trích dẫn câu của Philip A. Fisher: “Việc đánh giá một cổ phiếu là rẻ hay đắt,
không phụ thuộc vào giá hiện tại so với quá khứ,
mà dựa trên việc doanh nghiệp có vượt quá hoặc thấp hơn kỳ vọng của thị trường hay không.”
Nói cách khác,
chúng ta cần hiểu về chất lượng kinh doanh của doanh nghiệp,
chứ không phải là xu hướng tăng giảm của giá cổ phiếu.
Koums nhận thấy,
nhiều nhà đầu tư xây dựng quan điểm dựa trên cách “nghe ngóng”:
nghe bạn bè,
tham gia hội thảo điện thoại,
đọc báo cáo phân tích,
xem ghi chú nghiên cứu… Nghe nhiều quá,
có thể tạo ra cảm giác có một đánh giá hoàn chỉnh,
nhưng thực ra đó chỉ là ảo giác sau khi chuyển đổi thông tin.
Phương pháp nghiên cứu của ông hoàn toàn khác: bắt đầu từ 10-K,
10-Q,
báo cáo thường niên,
thư tín doanh nghiệp,
tài liệu SEC,
thậm chí quay lại các tạp chí ngành và thông cáo trong 10 năm,
xây dựng một khung phân tích dựa trên tự trình bày của doanh nghiệp và dữ liệu thực tế.
Khi khung này hình thành,
ông mới bắt đầu tra cứu biên bản hội thảo điện thoại và kết quả khảo sát kênh,
như một phóng viên điều tra, liên tục kiểm chứng và tiếp cận chân tướng.
Phương pháp này đặc biệt phù hợp để chống lại “ô nhiễm nhận thức”.
Đặc biệt trong môi trường thị trường truyền tải thông tin dày đặc,
nếu không có đánh giá dựa trên nền tảng thực chất của chính mình,
mọi tin tức đều có thể trở thành nguồn biến động.
Khi phân tích tính hợp lý của giá,
một yếu tố cốt lõi khác là: hàng rào cạnh tranh của doanh nghiệp có thực sự sâu không? Liệu nó có thể duy trì không?
Koums nhắc nhở chúng ta,
không chỉ vì một công ty duy trì tỷ suất lợi nhuận cao trong nhiều năm,
mà nghĩ rằng nó có hàng rào vững chắc.
Trong lịch sử chủ nghĩa tư bản,
có rất nhiều công ty như vậy: từng rực rỡ vô song,
cuối cùng lại rút lui trong lặng lẽ vì thay đổi công nghệ hoặc cạnh tranh gay gắt.
Vì vậy,
ông lại đề xuất phương pháp “ngồi nói chuyện” của Fisher,
không chỉ dựa vào dữ liệu tài chính quá khứ,
mà còn phải qua các kênh khách hàng,
nhà cung cấp,
nhân viên để tiếp cận thông tin thực tế về vị thế cạnh tranh hiện tại của doanh nghiệp.
Ví dụ,
doanh nghiệp có thực sự có quyền định giá không,
có khai thác tối đa lợi thế đó không? Trong hệ thống có lỗ hổng nào không,
có tiềm năng tăng trưởng chưa được khai thác không?
Ông đặc biệt nhấn mạnh,
hàng rào cạnh tranh không phải là vĩnh viễn,
mà có đặc điểm đa dạng: thương hiệu,
chi phí thấp,
sự tiện lợi,
hiệu ứng mạng… Đây đều là các yếu tố tạo thành hàng rào thực sự và đặc trưng của từng doanh nghiệp.
Koums liệt kê một loạt câu hỏi thực tế giúp nhà đầu tư sau khi nghiên cứu có thể trả lời một câu hỏi cốt lõi: Bạn đã thực sự hiểu rõ doanh nghiệp này chưa?
Doanh nghiệp này có hàng rào cạnh tranh bền vững,
hoặc thậm chí có thể mở rộng không?
Điểm yếu nhất của nó trong 5 năm tới là gì? Có những phụ thuộc nào vào chuỗi giá trị?
Doanh nghiệp có quyền định giá không? Sẽ thực hiện như thế nào?
Trong trường hợp suy thoái tiếp theo,
nó sẽ dễ bị tổn thương hay “chống đỡ” được?
Việc sao chép doanh nghiệp này cần những điều kiện gì?
Sau 5 năm,
doanh nghiệp này có vị thế tốt hơn,
và hàng rào cạnh tranh rộng hơn không?
Ông viết,
“Nếu bạn có thể tự tin trả lời những câu hỏi này,
bạn sẽ có nhận thức rõ ràng về những vấn đề thực sự quan trọng,
và có thể đánh giá chính xác giá trị nội tại của nó.”
Và đó chính là điểm khởi đầu để bạn đưa ra quyết định sáng suốt.
Tôi rất thích khái niệm “chống đỡ” (antifragile).
Koums mượn lời Nassim Taleb,
để mô tả những doanh nghiệp không những không suy giảm trong nghịch cảnh,
mà còn có thể hấp thụ các tác động bên ngoài,
và phát triển mạnh mẽ hơn.
Chẳng hạn,
khi kinh tế suy thoái, thu hút khách hàng và nhân viên tốt nhất,
khi đối thủ gặp vấn đề, mở rộng thị phần… Các doanh nghiệp này không chỉ không mất đi lợi thế cạnh tranh,
mà còn “phình to” thêm nữa.
Koums cũng nhắc rằng,
mục đích của nghiên cứu không phải để “đặt cược”,
mà để không hoảng loạn khi thị trường biến động,
và không hành động theo cảm tính.
Nếu bạn dành đủ thời gian để hiểu doanh nghiệp,
theo dõi kênh phân phối,
phân tích hàng rào cạnh tranh,
bạn sẽ tự tin hơn nhiều khi đối mặt với biến động giá cổ phiếu.
Về giá hợp lý thực sự,
Koums cho rằng phải dựa trên giá trị nội tại của doanh nghiệp.
Giá trị của một công ty,
bản chất là tổng các dòng tiền trong tương lai được chiết khấu về hiện tại.
Mô hình này có vẻ đơn giản,
nhưng ẩn chứa một số biến số then chốt: tỷ lệ chiết khấu,
chất lượng tăng trưởng,
và vốn đầu tư cần thiết để đạt được tăng trưởng đó.
Ông đưa ra một ví dụ định giá rất rõ ràng (giả định tỷ lệ chiết khấu cố định 10%):
và không cần thêm vốn đầu tư,
giá trị của nó có thể đạt 26 lần lợi nhuận hiện tại;
thì giá trị giảm xuống còn 16 lần;
thì trong hai trường hợp trên, giá trị lần lượt là 14 và 7 lần;
tăng trưởng 15% mang lại giá trị gấp 87 lần,
còn 5% chỉ là 4.5 lần.
Mô hình này cho thấy,
tìm kiếm doanh nghiệp có nhu cầu vốn thấp và có thể tăng trưởng dài hạn là rất quan trọng.
Những doanh nghiệp tăng trưởng liên tục nhưng tiêu tốn nhiều tiền,
lợi nhuận trên vốn thấp hơn chi phí vốn,
thực chất là “bẫy đẹp mắt”.
Ông nhắc nhở,
dù là doanh nghiệp tốt đến đâu,
nếu trả giá quá cao,
lợi nhuận tương lai có thể bị giảm mạnh.
Định giá không phải là phần kết không quan trọng,
mà là bước cực kỳ quan trọng trong đầu tư.
Ngoài ra,
ông còn nhấn mạnh hai chiều quan trọng thường bị bỏ qua:
Thứ nhất, cần chú ý “lợi ích của cổ đông” — tức dòng tiền tự do sau khi trừ chi phí duy trì vốn,
chứ không phải EBITDA bề nổi;
Thứ hai, cần xem xét cấu trúc vốn của doanh nghiệp.
Nợ càng cao,
biến động giá trị cổ phần càng lớn.
Vì nợ phải trả,
lợi ích của cổ đông có điều kiện.
Cuối cùng,
tái nhấn mạnh câu của Koums trong bài viết:
“Càng đơn giản càng tốt.
Trong lĩnh vực đầu tư,
phức tạp không mang lại phần thưởng thêm.”
Cảm giác như thấm đẫm tinh thần của Charlie Munger,
Haha,
vì Munger thường nói,
“Chúng tôi luôn thích giữ mọi thứ đơn giản.”
Nhân tiện,
khi mới bắt đầu, Todd Koums thực ra cũng đã quen biết Charlie Munger,
sau nhiều cuộc trò chuyện sâu sắc, mới có cơ hội được Buffett giới thiệu.
Nhớ rằng,
mọi sự đơn giản đều không có nghĩa là giản lược,
mà đều dựa trên khả năng thấu hiểu bản chất.