Làm thế nào việc bán tháo trái phiếu Kho bạc Mỹ quy mô lớn của Nhật Bản có thể làm rối loạn hệ thống tài chính toàn cầu

Điều gì xảy ra khi một trong những nhà giữ Kho bạc lớn nhất thế giới quyết định thanh lý? Vị trí 1,2 nghìn tỷ USD của Nhật Bản trong trái phiếu Mỹ đại diện cho một trận động đất tài chính tiềm tàng đang chờ xảy ra. Mặc dù kịch bản vẫn mang tính giả thuyết, nhưng cơ chế đằng sau nó tiết lộ một hệ thống mong manh nơi quyết định tài chính của một quốc gia có thể gây ra những cú sốc lan rộng trên mọi thị trường lớn trên Trái đất.

Câu chuyện bắt đầu từ một nguyên tắc đơn giản: cung và cầu. Nhưng trong thị trường Kho bạc, nguyên tắc đó mang theo hậu quả trị giá hàng nghìn tỷ đô la.

Nguyên nhân kích hoạt: Tại sao Nhật Bản có thể tháo chạy khỏi khoản nắm giữ 1,2 nghìn tỷ USD

Nhật Bản nắm giữ một phần lớn trong nợ của Mỹ—1,2 nghìn tỷ USD trái phiếu Kho bạc Mỹ, khiến họ trở thành một trong những chủ nợ lớn nhất của Hoa Kỳ. Điều này không phải là ngẫu nhiên. Trong nhiều thập kỷ, việc nắm giữ trái phiếu Kho bạc phục vụ lợi ích của Nhật Bản: chúng mang lại sự an toàn tương đối, lợi nhuận ổn định, và là nền tảng cho dự trữ ngoại hối khổng lồ của đất nước.

Nhưng hoàn cảnh thay đổi. Áp lực kinh tế trong nước, biến động tỷ giá hối đoái, hoặc nhu cầu kích thích tiêu dùng nội địa có thể buộc Nhật Bản phải hành động. Hãy hình dung kịch bản này: các nhà hoạch định chính sách Nhật Bản quyết định họ cần vốn gần hơn với quê nhà. Họ bắt đầu bán trái phiếu Kho bạc với khối lượng lớn, đẩy chúng vào thị trường toàn cầu. Điều có vẻ là một quyết định kinh tế hợp lý ở cấp quốc gia lại kích hoạt một chuỗi phản ứng trong hệ thống tài chính.

Hiệu ứng domino: Từ giá trái phiếu giảm đến hoảng loạn thị trường

Đây là nơi cơ chế quan trọng. Khi Nhật Bản tràn ngập thị trường với 1,2 nghìn tỷ USD trái phiếu Kho bạc, phía cung thay đổi đột ngột. Đột nhiên, có nhiều sản phẩm hơn trên kệ so với trước. Người mua trở nên kén chọn. Giá để thu hút nhà đầu tư giảm nhanh chóng.

Hãy xem xét phép tính: một trái phiếu Kho bạc có mệnh giá $100 , lợi tức 3% mỗi năm—thường trị giá 100 đô la—chỉ có thể bán được $90 khi cung vượt quá cầu. Sự sụt giảm giá 10% không phải là giả thuyết. Nó xảy ra lặp đi lặp lại trong thị trường khi cung tăng vọt.

Nhưng đây mới là cơ chế ẩn thay đổi mọi thứ: mối quan hệ nghịch đảo giữa giá trái phiếu và lợi suất. Khi cùng một trái phiếu bán với $90 thay vì 100 đô la, phép tính đảo ngược. Một nhà đầu tư mua với $90 vẫn nhận được toàn bộ $103 gốc cộng lãi sau một năm. Lợi nhuận tăng lên $13 trên khoản đầu tư $90 —cho lợi suất 14.4% thay vì 3%.

Sự bùng nổ lợi suất này—from 3% lên 14.4%—đại diện cho cách thị trường yêu cầu bồi thường cao hơn cho việc nắm giữ nợ của Mỹ. Đó là tín hiệu cảnh báo rằng đã có sự thay đổi.

Sự tính toán tài chính: Khi lợi suất tăng cao gặp nợ khổng lồ

Thiệt hại thực sự bắt đầu khi lợi suất tăng. Chính phủ Mỹ không thể đơn giản hấp thụ chi phí này. Bộ Tài chính phải liên tục gia hạn nợ hiện có—chiến lược “vay tiền của Peter để trả cho Paul”. Các trái phiếu đáo hạn được thanh toán bằng cách phát hành trái phiếu mới.

Khi lợi suất duy trì ở mức 3%, các đợt phát hành trái phiếu mới có thể sử dụng mức lãi suất tương tự. Các nhà đầu tư chấp nhận các điều khoản đó. Nhưng khi lợi suất tăng vọt lên 14.4%, Mỹ gặp vấn đề nghiêm trọng. Trái phiếu mới phải cung cấp lãi suất 14.4% để thu hút người mua, nếu không vốn sẽ biến mất.

Các con số trở nên đáng báo động nhanh chóng. Hãy tưởng tượng Mỹ cần phát hành $100 tỷ đô la nợ Kho bạc mới:

  • Lợi suất 3%: chi phí lãi hàng năm $3 tỷ đô la
  • Lợi suất 14.4%: chi phí lãi hàng năm 14.4 tỷ đô la

Không chỉ là chênh lệch 11.4 tỷ đô la. Đó là 11.4 tỷ đô la bị chuyển hướng từ hạ tầng, giáo dục, y tế hoặc quốc phòng. Nhân lên toàn bộ khoản nợ hơn 33 nghìn tỷ đô la, bức tranh trở nên đáng lo ngại.

Cơ quan Ngân sách Quốc hội đã cảnh báo rằng nếu lãi suất duy trì ở mức cao, các khoản thanh toán lãi có thể chiếm hơn 20% ngân sách liên bang vào năm 2030. Điều này hạn chế khả năng chi tiêu cho hầu hết các hoạt động khác của chính phủ. Kích thích kinh tế trở nên bất khả thi. Phản ứng khủng hoảng trở nên không thể.

Chuỗi rủi ro: Phản ứng dây chuyền mà ai cũng không muốn

Việc bán tháo Kho bạc của Nhật Bản không dừng lại ở nỗi đau tài chính của Mỹ. Chuỗi phản ứng lan rộng:

Niềm tin thị trường sụp đổ: Lợi suất tăng báo hiệu sự hoài nghi của nhà đầu tư. Mỹ duy trì xếp hạng tín dụng AAA—một điều chưa từng nghĩ đến việc hạ xuống. Nhưng S&P đã hạ xuống còn AA+ vào năm 2011 trong cuộc khủng hoảng trần nợ. Sự biến động liên tục của Kho bạc có thể kích hoạt một lần hạ cấp nữa, làm hoảng loạn các thị trường toàn cầu vốn coi nợ của Mỹ là tài sản an toàn tối thượng.

Ngân hàng trung ương trở nên lo lắng: Khi công cụ nợ ổn định nhất thế giới bắt đầu hành xử không ổn định, các ngân hàng trung ương toàn cầu hoảng loạn. Nhật Bản, Trung Quốc và các chủ dự trữ lớn khác bắt đầu đa dạng hóa gấp rút. Họ không muốn toàn bộ dự trữ ngoại hối của mình chìm theo trái phiếu Mỹ. Việc đa dạng hóa này tạo ra áp lực bán thêm, thúc đẩy sự sụt giảm nhanh hơn.

Bẫy lạm phát: Cục Dự trữ Liên bang đối mặt với lựa chọn khó khăn. Để ổn định giá cả và lợi suất, họ có thể triển khai nới lỏng định lượng—mua lượng lớn trái phiếu để đẩy cầu lên. Nhưng QE bơm hàng nghìn tỷ đô la mới vào nền kinh tế, làm rủi ro lạm phát tăng cao. Điều này phản tác dụng trong việc chống lại lợi suất tăng ban đầu.

Chi phí vay mượn tăng everywhere: Khi lợi suất trái phiếu Kho bạc Mỹ tăng vọt, chi phí vay mượn toàn cầu cũng theo đó tăng. Các công ty, chính phủ và cá nhân ở các quốc gia khác đối mặt với lãi suất cao hơn cho vay mua nhà, vay kinh doanh và nợ chính phủ. Vấn đề bắt nguồn từ Mỹ nay trở thành vấn đề toàn cầu.

Rủi ro lan tỏa toàn cầu: Hệ thống liên kết dễ tổn thương

Thị trường Kho bạc không tồn tại độc lập. Nó là nền tảng của tài chính toàn cầu. Đô la Mỹ là đồng dự trữ thế giới, dựa trên giả định rằng nợ của Mỹ vẫn an toàn và ổn định. Làm mất ổn định giả định đó, toàn bộ kiến trúc sẽ lung lay.

Các quốc gia chủ nợ khác theo dõi các động thái của Nhật Bản có khả năng sẽ theo chân, giảm dần sở hữu Kho bạc của họ, làm thị trường càng thêm bất ổn. Chu kỳ phản hồi này tăng cường. Mỗi đợt bán tháo đẩy lợi suất cao hơn, kích hoạt lo lắng của ngân hàng trung ương, thúc đẩy đa dạng hóa nhiều hơn.

Cục Dự trữ Liên bang có thể tăng cường phản ứng—triển khai các biện pháp đặc biệt ngoài nới lỏng định lượng. Có thể can thiệp trực tiếp vào thị trường. Có thể đàm phán với các ngân hàng trung ương khác để phối hợp ổn định. Nhưng mọi can thiệp đều mang rủi ro và đánh đổi.

Con đường phía trước: Hợp tác thay vì khủng hoảng

Tránh khỏi kịch bản này đòi hỏi nhiều tác nhân hành động phối hợp. Một đợt bán tháo Kho bạc đơn phương của Nhật Bản sẽ gây thảm họa kinh tế—cả cho Nhật Bản và toàn thế giới. Thay vào đó, hợp tác quốc tế đóng vai trò cực kỳ quan trọng:

Đàm phán song phương: Mỹ, Nhật Bản, Trung Quốc và các chủ sở hữu Kho bạc lớn khác cần có các kênh thảo luận giảm dần sở hữu một cách từ từ thay vì bán tháo đột ngột. Giải pháp hợp lý khác hẳn so với bán tháo hoảng loạn.

Cải cách tài chính: Mỹ cần giải quyết tình hình tài chính cơ bản của mình—không phải bằng các biện pháp thắt lưng buộc bụng gây suy thoái, mà bằng các điều chỉnh dài hạn đáng tin cậy về thu nhập và chi tiêu để lấy lại niềm tin của nhà đầu tư.

Dự trữ đa dạng: Các ngân hàng trung ương toàn cầu nên tiếp tục đa dạng hóa dần dự trữ ngoại hối khỏi trái phiếu Mỹ sang các tài sản, đồng tiền ổn định khác, và có thể vàng. Điều này diễn ra một cách tự nhiên khi lợi nhuận ở nơi khác cải thiện, giảm khả năng sốc đột ngột.

Chính sách của Fed: Cục Dự trữ Liên bang cần cân bằng giữa việc hỗ trợ thị trường trái phiếu và quản lý kỳ vọng lạm phát. Uy tín quan trọng hơn bất kỳ quyết định lãi suất nào.

Kết luận

Vị trí 1,2 nghìn tỷ USD của Nhật Bản trong Kho bạc vừa là lực lượng ổn định, vừa là rủi ro tiềm tàng. Miễn là Nhật Bản giữ các trái phiếu đó, niềm tin vào sự ổn định của nợ Mỹ vẫn còn. Nhưng ngay khi Nhật Bản—hoặc bất kỳ chủ nợ lớn nào—bán tháo đáng kể, cân bằng mong manh đó sẽ đổ vỡ.

Đây không chỉ là lý thuyết học thuật. Lịch sử cho thấy khi niềm tin vào nợ chính phủ tan biến, chi phí sẽ rất lớn. Khủng hoảng tài chính 2008, khủng hoảng nợ chủ quyền châu Âu, và vô số khủng hoảng nợ thị trường mới nổi đều theo mô hình tương tự: lợi suất tăng, hoảng loạn nhà đầu tư, áp lực tài chính, và hệ quả dây chuyền.

Bài học từ khả năng bán tháo Kho bạc của Nhật Bản rõ ràng: trong một hệ thống tài chính toàn cầu liên kết chặt chẽ, quyết định nợ của một quốc gia có thể gây ra hậu quả toàn cầu. Quản lý tài chính cẩn trọng, hợp tác quốc tế minh bạch, và uy tín của Fed chủ động là những cơ chế sinh tồn. Nếu không, “khu vực an toàn” của Kho bạc Mỹ có thể trở thành điểm bùng phát gây sụp đổ hệ thống tài chính toàn cầu.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
0/400
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$3.42KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.42KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.42KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.42KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$3.43KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim