Đại suy thoái: Làm thế nào một cuộc sụp đổ đã làm cả thế giới suy sụp

Khủng hoảng lớn — không chỉ là một ghi chú lịch sử về kinh tế của thế kỷ trước. Đó là câu chuyện về cách sự liên kết của các hệ thống tài chính có thể biến sự sụp đổ của Mỹ thành một thảm họa toàn cầu, ảnh hưởng đến cuộc sống của hàng trăm triệu người. Các sự kiện từ 1929 đến 1939 đã thay đổi không chỉ nền kinh tế mà còn cách các chính phủ tiếp cận quản lý sự ổn định tài chính và bảo vệ xã hội.

Tháng 10 năm 1929: khi bong bóng tài chính vỡ trên Phố Wall

Những năm 1920 ở Mỹ là thời kỳ lạc quan chưa từng có. Thị trường chứng khoán như một cỗ máy in tiền. Người dân đổ xô đến ngân hàng với số tiết kiệm cuối cùng, vay mượn thế chấp nhà và đầu tư tất cả vào cổ phiếu. Các hoạt động đầu cơ trên sàn chứng khoán đạt quy mô vô lý — giá cổ phiếu vượt xa giá trị thực của các công ty gấp nhiều lần.

Ngày 24 tháng 10 năm 1929, sau này gọi là “Ngày thứ Ba đen tối”, điều không thể tránh khỏi đã xảy ra. Giá cổ phiếu sụp đổ. Trong vài giờ, hàng triệu người Mỹ vay mượn để đầu tư đã mất không chỉ lợi nhuận mà còn cả vốn của chính họ. Hoảng loạn lan rộng trên sàn giao dịch. Mọi người vội vã bán tháo cổ phiếu, nhưng gần như không có người mua. Những người đầu tư qua các tài khoản ký quỹ bị phá sản hoàn toàn trong một ngày.

Các ngân hàng không chịu nổi: cách hoảng loạn của các nhà gửi tiền đóng băng toàn bộ hệ thống tín dụng

Nhưng đòn chính lại đến từ các ngân hàng. Mất tiền tiết kiệm, người dân đổ xô đến các chi nhánh, yêu cầu rút tiền còn lại. Các ngân hàng đã đầu tư tiền gửi vào cổ phiếu và cho vay mà không có đủ tiền mặt dự trữ. Lần lượt các tổ chức tài chính đóng cửa. Trong vài năm, làn sóng phá sản lan rộng khắp nước Mỹ — hơn 9000 ngân hàng sụp đổ.

Đây là một chuỗi phản ứng chưa từng có quy mô lớn. Việc đóng cửa ngân hàng đồng nghĩa với:

  • Mất tiền tiết kiệm của hàng triệu người gửi (chưa có bảo hiểm tiền gửi)
  • Cắt giảm đột ngột các khoản vay cho doanh nghiệp và hộ gia đình
  • Không thể tiếp cận vốn để phát triển hoặc thậm chí duy trì hoạt động hiện tại

Các doanh nghiệp nhỏ và vừa dựa vào vay ngân hàng bị phá sản. Các nhà sản xuất lớn không thể tài trợ cho sản xuất hiện tại. Nền kinh tế rơi vào vòng luẩn quẩn: thất nghiệp tăng → tiêu dùng giảm → cầu hàng hóa giảm → sản xuất thu hẹp → thất nghiệp tăng.

Từ New York đến Berlin: cách khủng hoảng vượt đại dương

Không kém phần quan trọng là khủng hoảng lớn không chỉ là vấn đề của Mỹ. Nhiều quốc gia châu Âu, vẫn còn chưa hồi phục sau Thế chiến I, đã bị liên kết chặt chẽ với nền kinh tế Mỹ. Khi các công ty Mỹ giảm mua hàng hóa, cầu xuất khẩu châu Âu sụt giảm. Các nhà máy ở Anh, vườn nho ở Pháp, mỏ than ở Đức — tất cả đều đối mặt với sự sụp đổ của thị trường tiêu thụ.

Các chính phủ, tìm cách thoát khỏi tình hình, đã xây dựng các hàng rào bảo hộ. Mỹ ban hành thuế Smit-Hawley năm 1930, nâng cao mạnh mẽ thuế nhập khẩu. Các quốc gia khác đáp trả bằng các mức thuế tương tự. Thương mại toàn cầu giảm 65%. Các nền kinh tế dựa vào xuất khẩu của châu Âu bị tổn thương nặng nề. Nhật Bản, cũng phụ thuộc vào xuất khẩu, đối mặt với khủng hoảng tương tự.

Điều nghịch lý là, những nỗ lực bảo vệ “quốc gia của mình” chỉ làm trầm trọng thêm khủng hoảng toàn cầu.

Thất nghiệp, đói nghèo và tuyệt vọng xã hội

Đến đầu những năm 1930, bức tranh trở nên u tối:

  • Tại Mỹ, tỷ lệ thất nghiệp đạt 25%
  • Ở Đức, cứ ba người lao động thì có một người thất nghiệp
  • Tình hình tương tự diễn ra ở Canada, Anh, Úc

Người dân xếp hàng chờ đợi tại các nhà tị nạn, hy vọng nhận được một bát súp. Số người vô gia cư trong các thành phố tăng vọt. Các gia đình bị mất nhà cửa và tài sản. Nông dân phá sản vì giá nông sản giảm mạnh.

Các mối liên kết xã hội bắt đầu rạn nứt. Các cuộc nổi dậy, đình công, chủ nghĩa cực đoan chính trị — tất cả đều là biểu hiện của tuyệt vọng xã hội. Ở một số quốc gia, điều này đã thúc đẩy sự trỗi dậy của các phong trào độc tài, hứa hẹn thoát khỏi khủng hoảng. Lịch sử cho thấy hậu quả còn tàn phá hơn thế.

Nhà nước vào cuộc: Chương trình “Tân Thời” và các nỗ lực khác

Các nhà kinh tế truyền thống thời đó cho rằng, nền kinh tế sẽ tự chữa lành nếu để nó hoạt động không cản trở. Franklin D. Roosevelt và đội ngũ của ông nghĩ khác. Năm 1933, bắt đầu một trong những chương trình can thiệp của nhà nước đầy tham vọng nhất — “Chương trình Tân Thời”.

Chương trình bao gồm:

  • Tạo ra hàng triệu việc làm thông qua các dự án công cộng (xây dựng đường xá, đập, công viên)
  • Cải cách hệ thống ngân hàng và đưa vào bảo hiểm tiền gửi để bảo vệ người gửi tiền
  • Xây dựng hệ thống an sinh xã hội và lương hưu
  • Điều chỉnh thị trường chứng khoán và giám sát các tổ chức tài chính

Kết quả không rõ ràng. Nền kinh tế bắt đầu phục hồi, nhưng chậm và không đều. Thất nghiệp giảm, nhưng chỉ thực sự biến mất vào cuối những năm 1930 — đầu 1940.

Ở các quốc gia khác, cũng có những nỗ lực tương tự. Thụy Điển và Đan Mạch phát triển can thiệp của nhà nước. Tuy nhiên, thực sự thúc đẩy sự phục hồi lại là một sự kiện hoàn toàn khác.

Chiến tranh thế giới thứ hai: cách thoát khỏi khủng hoảng một cách paradox

Bắt đầu từ năm 1939, Chiến tranh thế giới thứ hai mang lại điều mà những năm hòa bình không thể làm được. Các chính phủ bắt đầu đầu tư mạnh mẽ vào sản xuất quân sự. Các nhà máy hoạt động 24/7, chế tạo xe tăng, máy bay, đạn dược. Quân đội cần người, và thất nghiệp giảm xuống mức thấp kỷ lục.

Điều nghịch lý là, chiến tranh đã kích hoạt các cỗ máy kinh tế hiệu quả hơn nhiều so với các chương trình trợ giúp. Đến năm 1945, nền kinh tế của nhiều quốc gia đã phục hồi — tất nhiên, bằng cái giá của tổn thất nhân mạng lớn và tàn phá.

Những bài học còn lại: cách Khủng hoảng lớn định hình lại thế giới

Khủng hoảng lớn đã dạy cho các chính phủ và nhà điều tiết một số bài học quan trọng:

Điều chỉnh hệ thống tài chính. Đã có bảo hiểm tiền gửi, yêu cầu về vốn của ngân hàng, phân chia ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư. Các hệ thống giám sát ngân hàng hiện đại, bao gồm các thỏa thuận Basel, là di sản của cuộc khủng hoảng này.

Bảo vệ xã hội. Hệ thống lương hưu, trợ cấp thất nghiệp, hỗ trợ người nghèo — tất cả đều xuất hiện hoặc được củng cố sau Khủng hoảng lớn. Nhà nước phúc lợi hiện đại có nguồn gốc từ những năm 1930.

Quản lý vĩ mô. Trước đó, các nhà kinh tế tin vào “bàn tay vô hình” của thị trường. Sau khủng hoảng, rõ ràng là nhà nước cần chủ động điều chỉnh cầu, đầu tư và thị trường lao động. Điều này đã định hình chính sách kinh tế trong nhiều thập kỷ.

Khủng hoảng lớn vẫn là minh chứng rõ ràng nhất cho việc các hệ thống kinh tế có thể rơi vào hỗn loạn nếu thiếu các cơ chế bảo vệ và phối hợp phù hợp. Dù đã có nhiều thay đổi và cải cách kể từ đó, thảm họa lịch sử này vẫn là lời cảnh báo đối với các chính trị gia và nhà tài chính hiện đại: thiếu quy định, đầu cơ và bỏ qua các chính sách xã hội có thể dẫn đến những thảm họa toàn cầu.

Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Gate Fun hot

    Xem thêm
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.27KNgười nắm giữ:2
    0.00%
  • Vốn hóa:$0.1Người nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.26KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Vốn hóa:$2.27KNgười nắm giữ:1
    0.00%
  • Ghim