#IranClosesStraitOfHormuz


eo biển Hormuz: Khi một “điểm nghẽn” trở thành quân cờ cờ vua

Lúc 2:47 AM giờ địa phương ngày 12 tháng 7, Hải quân Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC) đã thực hiện nước đi của mình. Một tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz theo tuyến đường mà Tehran gọi là “tuyến đường không được cho phép” đã phớt lờ các cảnh báo, bị trúng đòn, và dừng hẳn giữa biển. Trong vòng vài giờ, IRGC tuyên bố con “đường ống dầu mỏ” quan trọng nhất thế giới đã bị đóng—“cho đến khi có thông báo mới” và “cho đến hết sự can thiệp của Mỹ trong khu vực này”.

Mười một tàu đã đi qua trong 24 giờ. Không phải là một eo biển nữa. Đó là một bãi đỗ xe.

Để hiểu vì sao điều này quan trọng, hãy nhìn vào bản đồ. Eo biển Hormuz rộng 21 dặm ở điểm hẹp nhất. Ước tính khoảng 1/5 dầu mỏ vận chuyển đường biển toàn cầu—tương đương 15 triệu thùng/ngày trong điều kiện bình thường—chảy qua điểm thắt này. Khi nó bị đóng, phép tính trở nên xấu đi rất nhanh. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) đã gọi đây là “mối đe dọa lớn nhất đối với an ninh năng lượng toàn cầu trong lịch sử”.

Nhưng điều mà các tiêu đề không nói tới là: đây không phải là năm 1988.

Vào tháng 4 năm đó, Chiến dịch Praying Mantis (Cầu nguyện mantis) đã dạy Tehran một bài học tàn khốc về việc đối đầu trực tiếp với Hải quân Mỹ. Iran đã mất một nửa hạm đội hải quân chỉ trong vài giờ. Từ đó, các nhà hoạch định chiến lược Iran đã nghiên cứu “vùng xám”—khoảng không gian giữa hòa bình và chiến tranh, nơi có thể làm đối thủ đau mà không kích hoạt phản ứng áp đảo xảy ra sau xung đột công khai.

Đây là chiến tranh vùng xám được khoác trong “luật hàng hải”. Bằng cách tuyên bố eo biển “đóng” thay vì phong tỏa, Tehran tạo ra sự mơ hồ. Đây là hành vi gây chiến? Một biện pháp an ninh? Hay một chiến thuật đàm phán? Sự mơ hồ chính là vũ khí.

Dòng thời gian tự kể câu chuyện của nó. Ngày 28 tháng 2: Các cuộc không kích của Mỹ và Israel vào cơ sở hạt nhân và quân sự của Iran đánh dấu sự khởi đầu của cuộc chiến. Nhiều tháng tiếp theo là tình trạng vận chuyển bị gián đoạn. Tháng 6 mang đến một lệnh ngừng bắn mong manh và một thỏa thuận ghi nhớ Mỹ-Iran nhằm mở lại eo biển. Ngày 8 tháng 7: Washington tiến hành “các cuộc tấn công mạnh” nhắm vào 140 mục tiêu của Iran sau khi tàu thương mại bị tấn công. Ngày 12 tháng 7: Eo biển lại bị đóng.

Mỗi vòng lại mở rộng danh sách mục tiêu. Các đòn tấn công mới nhất của Mỹ nhắm vào radar giám sát trên không, kho tên lửa, cơ sở drone, vị trí phóng và hạ tầng giám sát hàng hải. Đây không phải là hành động trả đũa “lẻ tẻ”. Đó là sự suy giảm có hệ thống năng lực của Iran nhằm triển khai sức mạnh xuyên qua Vịnh.

Phản ứng của Iran cũng đi theo logic của riêng mình. Các cuộc tấn công nhằm vào vị trí quân sự của Mỹ trên khắp khu vực. Các lời đe dọa về “phản ứng nghiêm khắc” đối với bất kỳ hành vi trả đũa nào. Và giờ đây, eo biển trở thành đòn bẩy.

Ẩn sau thế giằng co quân sự, ngoại giao lại sụp đổ. Oman—“Thụy Sĩ của Trung Đông”—đã đề xuất một giải pháp hai hành lang: tuyến đường phía nam qua vùng biển Oman với quyền tiếp cận không bị hạn chế, và hành lang phía bắc qua vùng biển Iran, nơi cần Tehran cấp phép. Qatar đã tham gia các cuộc trao đổi. Pakistan cũng có liên quan.

Nhưng Washington và Tehran không thể thống nhất về những điểm cơ bản. Mỹ yêu cầu Iran cam kết công khai nhằm giữ eo biển mở. Iran muốn kết thúc “sự can thiệp” của Mỹ trước khi mở lại tuyến đường thủy. Khoảng cách này không phải kỹ thuật. Nó là vấn đề sinh tồn.

Chính quyền Trump cũng có các “điểm áp lực” riêng. “Sẽ không phải một ngày tốt lành cho họ,” Tổng thống cảnh báo vào thứ Sáu. Thông điệp rất rõ ràng: eo biển vẫn đóng với cái giá là Tehran phải chịu rủi ro. Nhưng việc “tiêu diệt” Iran cũng kéo theo rủi ro của riêng nó—ở cấp khu vực, kinh tế và chính trị.

Giá dầu Brent tăng 3% sau tin tức, đẩy tiến về 97 USD/thùng. Tương lai cổ phiếu Mỹ giảm. Đây không phải những động thái hoảng loạn. Đó là các phép tính.

Các nhà phân tích năng lượng tại Brookings ước tính rằng nếu không có biện pháp bù đắp, việc giảm nguồn cung kéo dài 10% có thể đẩy Brent lên 120 USD. Việc IEA tung ra 400 triệu thùng dầu dự trữ khẩn cấp—lần phối hợp lớn nhất từ trước tới nay—đã mua thêm thời gian. Nhưng các “đệm” rồi sẽ cạn. Sự kiên nhẫn rạn nứt.

Nỗi sợ sâu xa không chỉ là một cú vọt giá. Đó là “tình trạng bình thường mới”. Nếu Hormuz trở thành một điểm đòn bẩy tái diễn, thị trường năng lượng sẽ phải sống cùng mức cộng phí rủi ro địa chính trị một cách thường trực. Mức cộng phí đó không chỉ tác động đến giá bơm. Nó tác động đến dự báo tăng trưởng, kỳ vọng lạm phát và các phép tính của ngân hàng trung ương từ Frankfurt đến Tokyo.

Cạnh biên của Vùng xám

Sự thật khó chịu là: có lẽ cả hai bên đều nói đúng về ý định của mình, và có lẽ cả hai bên đều nói dối.

Mỹ không tìm kiếm thay đổi chế độ hay chiếm đóng. Mỹ muốn một thỏa thuận hạt nhân, một eo biển mở, và chấm dứt việc Iran hỗ trợ các lực lượng ủy nhiệm ở khu vực. Iran không tìm cách gây chiến với Mỹ. Iran muốn được nới lỏng trừng phạt, được công nhận vai trò ở khu vực, và các cam kết về an ninh.

Nhưng vùng xám tạo ra động lực riêng. Mỗi đòn “hạn chế” đều mở rộng danh sách mục tiêu. Mỗi “phát súng cảnh cáo” đều nâng mức rủi ro. Ranh giới giữa gây sức ép có kiểm soát và leo thang ngoài ý muốn không đỏ chói. Nó là màu than xám, và đang bị lem.

Các nhà phân tích gọi đó là “compellence”—dùng vũ lực để thay đổi hành vi của đối thủ mà không kích hoạt một cuộc chiến toàn diện. Lý thuyết thì tinh xảo. Còn thực hành thì giống như đùa giỡn với diêm trong một nhà máy pháo hoa.

Lúc 8 AM ngày 13 tháng 7, tuyến đường phía nam qua vùng biển Oman vẫn mở, bất chấp việc Tehran tuyên bố đóng, theo các nhóm tư vấn hàng hải. Mười một tàu trong 24 giờ cho thấy phần lớn công ty vận tải không muốn mạo hiểm. Phí bảo hiểm cho các chuyến đi qua Vịnh có khả năng đã tăng vọt. Một số lô hàng đang chuyển hướng vòng qua mũi Hảo Vọng—bổ sung thêm nhiều tuần và chi phí.

Thông báo của IRGC mang một dấu hiệu: eo biển bị “đóng cho đến hết sự can thiệp của Mỹ”. Đó không phải là mục tiêu quân sự. Đó là cánh cửa mở ngoại giao. Tehran muốn nói chuyện, nhưng từ thế mạnh chứ không phải từ thế yếu. Washington muốn eo biển mở, nhưng không phải bằng bất cứ giá nào.

Câu hỏi không phải liệu điều này có được giải quyết hay không. Mà là thứ gì sẽ gãy trước: áp lực kinh tế lên Iran, áp lực chính trị lên Washington, hay sự cân chỉnh cẩn thận để giữ cuộc đối đầu này nằm trong “vùng xám”.

Lịch sử cho thấy các cuộc khủng hoảng ở Hormuz cuối cùng sẽ hạ nhiệt. Chiến tranh Tàu chở dầu năm 1988 kết thúc với lệnh ngừng bắn. Các vụ tấn công tàu chở dầu năm 2019 đã lắng xuống trong các kênh ngoại giao. Nhưng lịch sử cũng cho thấy việc eo biển đóng—thực sự hoặc đe dọa—sẽ diễn ra thường xuyên hơn khi các lựa chọn quân sự theo kiểu “quy ước” của Iran bị thu hẹp.

Hiện tại, mười một tàu đi qua nơi từng có hàng trăm tàu. Con “đường máu” dầu mỏ của thế giới đập với nhịp độ chỉ bằng một phần nhỏ so với bình thường. Và hai cường quốc, không bên nào muốn chiến tranh, đang bước ngày càng sát tới ranh giới phân tách giữa gây sức ép và xung đột.

Vùng xám đang chật chội. Và nó đang tối dần.
Xem bản gốc
post-image
post-image
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
  • Phần thưởng
  • Bình luận
  • Đăng lại
  • Retweed
Bình luận
Thêm một bình luận
Thêm một bình luận
Không có bình luận
  • Đã ghim