Celsius NetworkCEL sang IDR:Chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang Rupiah Indonesia (IDR)

CEL/IDR: 1 CEL ≈ Rp391.58 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

Celsius Network Thị trường hôm nay

Celsius Network đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của CEL chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp391.58. Với nguồn cung lưu hành là 35,719,125.9 CEL, tổng vốn hóa thị trường của CEL tính bằng IDR là Rp235,065,267,968,672.87. Trong 24h qua, giá của CEL tính bằng IDR đã giảm Rp-12.56, biểu thị mức giảm -3.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CEL tính bằng IDR là Rp135,288.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp327.75.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CEL sang IDR

Rp391.58-3.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CEL sang IDR là Rp391.58 IDR, với sự thay đổi -3.11% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá CEL/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CEL/IDR trong ngày qua.

Giao dịch Celsius Network

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Celsius NetworkCEL/USDT
Giao ngay
$0.02298
-4.44%

The real-time trading price of CEL/USDT Spot is $0.02298, with a 24-hour trading change of -4.44%, CEL/USDT Spot is $0.02298 and -4.44%, and CEL/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Celsius Network sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi CEL sang IDR

logo Celsius NetworkSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1CEL
391.58IDR
2CEL
783.16IDR
3CEL
1,174.74IDR
4CEL
1,566.32IDR
5CEL
1,957.9IDR
6CEL
2,349.48IDR
7CEL
2,741.06IDR
8CEL
3,132.64IDR
9CEL
3,524.23IDR
10CEL
3,915.81IDR
100CEL
39,158.11IDR
500CEL
195,790.57IDR
1,000CEL
391,581.15IDR
5,000CEL
1,957,905.76IDR
10,000CEL
3,915,811.53IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang CEL

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo Celsius Network
1IDR
0.002553CEL
2IDR
0.005107CEL
3IDR
0.007661CEL
4IDR
0.01021CEL
5IDR
0.01276CEL
6IDR
0.01532CEL
7IDR
0.01787CEL
8IDR
0.02042CEL
9IDR
0.02298CEL
10IDR
0.02553CEL
100,000IDR
255.37CEL
500,000IDR
1,276.87CEL
1,000,000IDR
2,553.74CEL
5,000,000IDR
12,768.74CEL
10,000,000IDR
25,537.49CEL

Bảng chuyển đổi số tiền CEL sang IDR và IDR sang CEL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CEL sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 IDR sang CEL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Celsius Network phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CEL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CEL = $0.02 USD, 1 CEL = €0.02 EUR, 1 CEL = ₹2.13 INR, 1 CEL = Rp391.58 IDR, 1 CEL = $0.03 CAD, 1 CEL = £0.02 GBP, 1 CEL = ฿0.74 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.003672
logo BTCBTC
0.0000003822
logo ETHETH
0.00001293
logo USDTUSDT
0.02977
logo BNBBNB
0.00003837
logo XRPXRP
0.01844
logo USDCUSDC
0.02973
logo SOLSOL
0.0002911
logo TRXTRX
0.105
logo STETHSTETH
0.00001294
logo DOGEDOGE
0.2715
logo ADAADA
0.09835
logo BCHBCH
0.00005603
logo WBTCWBTC
0.0000003818
logo LEOLEO
0.003365
logo HYPEHYPE
0.0008932

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Celsius Network (CEL) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng CEL của bạn

Nhập số lượng CEL của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Celsius Network hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Celsius Network.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Celsius Network sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Celsius Network sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Celsius Network sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Celsius Network sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Celsius Network sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Celsius Network (CEL)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide