YOMYOM sang VND:Chuyển đổi YOM (YOM) sang Việt Nam đồng (VND)

YOM/VND: 1 YOM ≈ ₫441.89 VND

Lần cập nhật mới nhất:

YOM Thị trường hôm nay

YOM đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của YOM chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫441.89. Với nguồn cung lưu hành là 300,000,000 YOM, tổng vốn hóa thị trường của YOM tính bằng VND là ₫3,486,394,679,163,152.84. Trong 24h qua, giá của YOM tính bằng VND đã giảm ₫-10.81, biểu thị mức giảm -2.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của YOM tính bằng VND là ₫4,432.15, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫12.05.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1YOM sang VND

441.89-2.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 YOM sang VND là ₫441.89 VND, với sự thay đổi -2.39% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá YOM/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 YOM/VND trong ngày qua.

Giao dịch YOM

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of YOM/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, YOM/-- Spot is -- and --, and YOM/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi YOM sang Việt Nam đồng

Bảng chuyển đổi YOM sang VND

logo YOMSố lượng
Chuyển thànhlogo VND
1YOM
441.89VND
2YOM
883.79VND
3YOM
1,325.69VND
4YOM
1,767.59VND
5YOM
2,209.49VND
6YOM
2,651.39VND
7YOM
3,093.29VND
8YOM
3,535.19VND
9YOM
3,977.08VND
10YOM
4,418.98VND
100YOM
44,189.88VND
500YOM
220,949.42VND
1,000YOM
441,898.84VND
5,000YOM
2,209,494.24VND
10,000YOM
4,418,988.49VND

Bảng chuyển đổi VND sang YOM

logo VNDSố lượng
Chuyển thànhlogo YOM
1VND
0.002262YOM
2VND
0.004525YOM
3VND
0.006788YOM
4VND
0.009051YOM
5VND
0.01131YOM
6VND
0.01357YOM
7VND
0.01584YOM
8VND
0.0181YOM
9VND
0.02036YOM
10VND
0.02262YOM
100,000VND
226.29YOM
500,000VND
1,131.48YOM
1,000,000VND
2,262.96YOM
5,000,000VND
11,314.8YOM
10,000,000VND
22,629.61YOM

Bảng chuyển đổi số tiền YOM sang VND và VND sang YOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 YOM sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 VND sang YOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1YOM phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 YOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 YOM = $0.02 USD, 1 YOM = €0.01 EUR, 1 YOM = ₹1.5 INR, 1 YOM = Rp279.79 IDR, 1 YOM = $0.02 CAD, 1 YOM = £0.01 GBP, 1 YOM = ฿0.54 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

VNDVND
logo GTGT
0.001826
logo BTCBTC
0.0000002098
logo ETHETH
0.000006348
logo USDTUSDT
0.019
logo XRPXRP
0.008634
logo BNBBNB
0.00002177
logo USDCUSDC
0.01901
logo SOLSOL
0.0001398
logo TRXTRX
0.06768
logo STETHSTETH
0.000006357
logo SMARTSMART
6.74
logo DOGEDOGE
0.1283
logo ADAADA
0.04582
logo WBTCWBTC
0.0000002101
logo BCHBCH
0.00003655
logo HYPEHYPE
0.0005505

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi YOM (YOM) sang Việt Nam đồng (VND)

01

Nhập số lượng YOM của bạn

Nhập số lượng YOM của bạn

02

Chọn Việt Nam đồng

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá YOM hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua YOM.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi YOM sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ YOM sang Việt Nam đồng (VND) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ YOM sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ YOM sang Việt Nam đồng?

4.Tôi có thể chuyển đổi YOM sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide