Business Services

Danh sách các đồng coin Business Services hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Business Services hiện tại là ₫176,11T , đã thay đổi -1,92% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Business Services là ₫224,86B, đã thay đổi +0,24% trong 24 giờ qua. Có 71 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Business Services hiện nay.
Dịch vụ Doanh nghiệp trong lĩnh vực tiền mã hóa và blockchain bao gồm nhiều nền tảng cùng giao thức khác nhau, được xây dựng nhằm hỗ trợ vận hành thương mại, cung cấp giải pháp cho doanh nghiệp và thúc đẩy tương tác B2B trên các mạng phi tập trung. Những dịch vụ này bao gồm nhà cung cấp hạ tầng blockchain, giải pháp xử lý thanh toán, công cụ quản lý chuỗi cung ứng, nền tảng hợp đồng thông minh giúp tự động hóa doanh nghiệp, cùng dịch vụ tư vấn hỗ trợ doanh nghiệp tích hợp công nghệ blockchain. Token Dịch vụ Doanh nghiệp thường đại diện cho các nền tảng cung cấp công cụ thiết yếu, giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận hành, giảm chi phí và nâng cao tính minh bạch thông qua công nghệ sổ cái phân tán. Nhóm này bao gồm các giải pháp về lập hóa đơn, kế toán, tuân thủ, xác minh danh tính và giao dịch giữa các doanh nghiệp. Các dự án trong lĩnh vực này tập trung kết nối quy trình kinh doanh truyền thống với năng lực của blockchain, cho phép tổ chức tận dụng tính phi tập trung để tăng hiệu quả, bảo mật và củng cố niềm tin. Thị trường đã ghi nhận mức độ ứng dụng ngày càng tăng khi doanh nghiệp nhận thấy tiềm năng của blockchain trong việc thay đổi cách thức hợp tác, quản lý dữ liệu và thực hiện giao dịch xuyên biên giới cũng như vượt qua các rào cản tổ chức.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
PHB
PHBPhoenix Global [OLD]
0,0020753₫54,48
+9,10%
₫54,48+9,10%
₫13,62K₫184,51B
RTH
RTHRotharium
2,0300₫53.293,59
--
₫53,29K--
₫1,48M₫178,92B
STC
STCStudent Coin
0,0011929₫31,31
+0,17%
₫31,31+0,17%
₫3,83M₫166,7B
PPT
PPTPopulous
0,07067₫1.855,45
-7,30%
₫1,85K-7,30%
₫172,86M₫98,8B
CQT
CQTCovalent
0,0035782₫93,93
0,00%
₫93,930,00%
--₫80,42B
EDGE
EDGEEdge
0,05685₫1.492,58
-4,60%
₫1,49K-4,60%
₫16,45M₫60,97B
SKEY
SKEYSkey Network
0,0020960₫55,02
-2,03%
₫55,02-2,03%
₫9,58B₫44,43B
LOOK
LOOKLooksCoin
0,0073361₫192,59
-0,02%
₫192,59-0,02%
₫279,35M₫37,64B
SATA
SATASignata
0,01454₫381,87
-2,10%
₫381,87-2,10%
₫40,16K₫19,73B
XFUND
XFUNDxFUND
69,360₫1.820.908,08
-4,00%
₫1,82M-4,00%
₫435,01K₫18,15B
SAPP
SAPPSapphire
0,0007727₫20,28
0,00%
₫20,280,00%
₫1,06M₫9,46B
KEY
KEYSelfKey
0,00005555₫1,45
-16,58%
₫1,45-16,58%
₫683,19M₫8,75B
FUND
FUNDUnification
0,0093650₫245,86
-2,58%
₫245,86-2,58%
₫506,68K₫8,46B
TCC
TCCThe ChampCoin
0,0018907₫49,63
+0,05%
₫49,63+0,05%
₫150,69K₫8,19B
ZMN
ZMNZMINE
0,0098369₫258,24
+48,80%
₫258,24+48,80%
₫85,84K₫7,91B
LEVL
LEVLLevolution
0,0044736₫117,44
-0,74%
₫117,44-0,74%
₫11,74₫6,23B
TEMCO
TEMCOTEMCO
0,0002105₫5,52
-7,61%
₫5,52-7,61%
₫1B₫5,74B
ICH
ICHIdeaChain
0,0024606₫64,59
+0,12%
₫64,59+0,12%
₫552,36K₫3,48B
PRQ
PRQPARSIQ Token
0,0003812₫10,00
0,00%
₫100,00%
--₫3,1B
WTC
WTCWaltonchain
0,0036145₫94,89
0,00%
₫94,890,00%
₫117,61K₫2,76B