Infrastructure

Danh sách các đồng coin Infrastructure hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Infrastructure hiện tại là ₫253,58T , đã thay đổi -3,67% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Infrastructure là ₫836,67B, đã thay đổi +0,39% trong 24 giờ qua. Có 75 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Infrastructure hiện nay.
Trong lĩnh vực tiền điện tử và blockchain, cơ sở hạ tầng là lớp nền tảng gồm các công nghệ, giao thức và nền tảng đóng vai trò trụ cột cho toàn bộ hệ sinh thái Web3. Đây là các thành phần cốt lõi giúp các ứng dụng và dịch vụ khác vận hành hiệu quả. Các dự án cơ sở hạ tầng thường bao gồm những mạng blockchain như Ethereum, Solana và Polkadot, cung cấp cơ chế tính toán và đồng thuận chủ đạo, cùng với các giải pháp mở rộng lớp thứ hai như Arbitrum và Optimism nhằm tăng thông lượng giao dịch và giảm chi phí. Bên cạnh đó, cơ sở hạ tầng còn bao gồm các nhà vận hành node, nhà cung cấp RPC, dịch vụ lập chỉ mục như The Graph, giải pháp lưu trữ như IPFS, Arweave và các giao thức cầu nối liên chuỗi giúp các blockchain khác nhau có thể tương tác với nhau. Các dự án này giữ vai trò thiết yếu vì chúng giải quyết những thách thức cốt lõi của công nghệ blockchain như mở rộng quy mô, đảm bảo an toàn, phi tập trung và nâng cao trải nghiệm người dùng. Nếu thiếu nền tảng cơ sở hạ tầng vững chắc, hệ sinh thái Web3 sẽ không thể vận hành một cách hiệu quả và an toàn. Token của các dự án cơ sở hạ tầng thường mang lại giá trị dài hạn do đóng góp vào sự phát triển và mở rộng của toàn ngành blockchain. Các nhà đầu tư và nhà phát triển dựa vào các dự án này để xây dựng những ứng dụng và dịch vụ phi tập trung uy tín, có khả năng mở rộng và tương tác vượt trội.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
SCOR
SCORSCOR
0,01649₫433,00
+5,10%
₫433+5,10%
₫46,89M₫89,2B
Chi tiết
IR
IRInfrared
0,01406₫369,10
-2,37%
₫369,1-2,37%
₫152,55M₫75,66B
Chi tiết
HNS
HNSHandshake
0,0038820₫101,91
+2,37%
₫101,91+2,37%
₫26,21M₫69,01B
MNW
MNWMorpheus.Network
0,06540₫1.716,88
0,00%
₫1,71K0,00%
--₫64,41B
AE
AEAeternity
0,0052510₫137,84
+2,03%
₫137,84+2,03%
₫10,16M₫60,4B
Chi tiết
ALEPH
ALEPHAleph.im
0,01156₫303,47
-3,96%
₫303,47-3,96%
₫96,41M₫56,57B
Chi tiết
OBOL
OBOLObol
0,0036400₫95,55
-6,08%
₫95,55-6,08%
₫822,34M₫28,59B
Chi tiết
PUSH
PUSHPUSH
0,01067₫280,10
-0,06%
₫280,1-0,06%
₫649,85M₫25,27B
Chi tiết
DSLA
DSLADSLA Protocol
0,0001615₫4,23
0,00%
₫4,230,00%
--₫23,59B
PTB
PTBPortal To Bitcoin
0,0005235₫13,74
-1,23%
₫13,74-1,23%
₫1,92B₫23,16B
Chi tiết
UNION
UNIONUnion
0,0004521₫11,86
-10,20%
₫11,86-10,20%
₫317,77M₫22,77B
Chi tiết
GLQ
GLQGraphLinq Protocol
0,0024520₫64,36
-7,99%
₫64,36-7,99%
₫116,05M₫21,88B
Chi tiết
LOOM
LOOMLoom Network
0,0004928₫12,93
-25,09%
₫12,93-25,09%
₫1,34B₫16,07B
STOS
STOSStratos
0,0073530₫193,03
-5,39%
₫193,03-5,39%
₫172,95K₫7,48B
Chi tiết
BOS
BOSBitcoinOS
0,00006647₫1,74
+7,13%
₫1,74+7,13%
₫569,03M₫1,55B
Chi tiết
RDN
RDNRaiden
0,0007790₫20,45
0,00%
₫20,450,00%
--₫1,04B
LAMB
LAMBLambda
0,00001017₫0,26
-40,94%
₫0,26-40,94%
₫1,65B₫496,88M
FRM
FRMFerrum Network
0,00003350₫0,87
-85,50%
₫0,87-85,50%
₫1,36B₫252,4M
AXL
AXLAxelar
0,04178₫1.096,87
+1,65%
₫1,09K+1,65%
₫91,83B₫1,3T
ARDR
ARDRArdor
0,02587₫679,29
+2,35%
₫679,29+2,35%
₫4,3B₫678,25B