HARDProtocol Thị trường hôm nay
HARDProtocol đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HARDProtocol chuyển đổi sang Việt Nam đồng (VND) là ₫70.38. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 134,791,668 HARD, tổng vốn hóa thị trường của HARDProtocol tính bằng VND là ₫248,710,723,429,915.81. Trong 24h qua, giá của HARDProtocol tính bằng VND đã tăng ₫4.41, biểu thị mức tăng +6.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HARDProtocol tính bằng VND là ₫77,857.42, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₫54.2.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HARD sang VND
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HARD sang VND là ₫70.38 VND, với sự thay đổi +6.69% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HARD/VND của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HARD/VND trong ngày qua.
Giao dịch HARDProtocol
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.002646 | +2.43% |
The real-time trading price of HARD/USDT Spot is $0.002646, with a 24-hour trading change of +2.43%, HARD/USDT Spot is $0.002646 and +2.43%, and HARD/USDT Perpetual is -- and --.
Bảng chuyển đổi HARDProtocol sang Việt Nam đồng
Bảng chuyển đổi HARD sang VND
Chuyển thành | |
|---|---|
1HARD | 70.38VND |
2HARD | 140.77VND |
3HARD | 211.15VND |
4HARD | 281.54VND |
5HARD | 351.93VND |
6HARD | 422.31VND |
7HARD | 492.7VND |
8HARD | 563.09VND |
9HARD | 633.47VND |
10HARD | 703.86VND |
100HARD | 7,038.62VND |
500HARD | 35,193.12VND |
1,000HARD | 70,386.25VND |
5,000HARD | 351,931.28VND |
10,000HARD | 703,862.57VND |
Bảng chuyển đổi VND sang HARD
Chuyển thành | |
|---|---|
1VND | 0.0142HARD |
2VND | 0.02841HARD |
3VND | 0.04262HARD |
4VND | 0.05682HARD |
5VND | 0.07103HARD |
6VND | 0.08524HARD |
7VND | 0.09945HARD |
8VND | 0.1136HARD |
9VND | 0.1278HARD |
10VND | 0.142HARD |
10,000VND | 142.07HARD |
50,000VND | 710.36HARD |
100,000VND | 1,420.73HARD |
500,000VND | 7,103.65HARD |
1,000,000VND | 14,207.31HARD |
Bảng chuyển đổi số tiền HARD sang VND và VND sang HARD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HARD sang VND, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VND sang HARD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1HARDProtocol phổ biến
HARDProtocol | 1 HARD |
|---|---|
$0USD | |
€0EUR | |
₹0.24INR | |
Rp44.83IDR | |
$0CAD | |
£0GBP | |
฿0.08THB |
HARDProtocol | 1 HARD |
|---|---|
₽0.21RUB | |
R$0.01BRL | |
د.إ0.01AED | |
₺0.12TRY | |
¥0.02CNY | |
¥0.42JPY | |
$0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HARD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HARD = $0 USD, 1 HARD = €0 EUR, 1 HARD = ₹0.24 INR, 1 HARD = Rp44.83 IDR, 1 HARD = $0 CAD, 1 HARD = £0 GBP, 1 HARD = ฿0.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VND
ETH chuyển đổi sang VND
USDT chuyển đổi sang VND
BNB chuyển đổi sang VND
XRP chuyển đổi sang VND
USDC chuyển đổi sang VND
SOL chuyển đổi sang VND
SMART chuyển đổi sang VND
TRX chuyển đổi sang VND
STETH chuyển đổi sang VND
DOGE chuyển đổi sang VND
ADA chuyển đổi sang VND
BCH chuyển đổi sang VND
WBTC chuyển đổi sang VND
WEETH chuyển đổi sang VND
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VND, ETH sang VND, USDT sang VND, BNB sang VND, SOL sang VND, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.001837 | |
0.0000002137 | |
0.000006268 | |
0.01909 | |
0.00002192 | |
0.0101 | |
0.01905 | |
0.0001482 |
4.12 | |
0.06702 | |
0.000006266 | |
0.1459 | |
0.05267 | |
0.00003182 | |
0.0000002137 | |
0.000005802 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Việt Nam đồng nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VND sang GT, VND sang USDT, VND sang BTC, VND sang ETH, VND sang USBT, VND sang PEPE, VND sang EIGEN, VND sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi HARDProtocol (HARD) sang Việt Nam đồng (VND)
Nhập số lượng HARD của bạn
Nhập số lượng HARD của bạn
Chọn Việt Nam đồng
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn VND hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá HARDProtocol hiện tại theo Việt Nam đồng hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua HARDProtocol.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi HARDProtocol sang VND theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ HARDProtocol sang Việt Nam đồng (VND) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ HARDProtocol sang Việt Nam đồng trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ HARDProtocol sang Việt Nam đồng?
4.Tôi có thể chuyển đổi HARDProtocol sang loại tiền tệ khác ngoài Việt Nam đồng không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Việt Nam đồng (VND) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến HARDProtocol (HARD)
Hướng Dẫn Toàn Diện Về Các Nhánh Blockchain: Hard Fork và Soft Fork Định Hình Thế Giới Tiền Mã Hóa Như Thế Nào
Các đợt fork vẫn chưa dừng lại. Khi Bitcoin đã hoàn thành lần halving thứ tư vào tháng 4 năm 2024 và quá trình triển khai nâng cấp Ethereum 2.0 vẫn đang tiếp diễn, những tranh luận xoay quanh hiệu suất, bảo mật và quản trị sẽ tiếp tục thúc đẩy các hướng phát triển công nghệ mới.
Nâng Cấp Lớn của Ethereum Năm 2026: Hai Đợt Fork Glamsterdam và Hegota Có Thể Thay Đổi Toàn Diện Hệ Sinh Thái Tiền Mã Hóa
Chiến lược “tối ưu hóa có mục tiêu” mà Vitalik Buterin vừa công bố sẽ tạo ra sự chuyển biến căn bản trong lộ trình xử lý giao dịch và mở rộng quy mô của Ethereum thông qua hai đợt hard fork lớn dự kiến diễn ra vào năm 2026.
Giá Polkadot (DOT/USDT) Giảm 10% Dù Có Đề Xuất Hard Cap
DOT/USDT đã giảm khoảng 10% ngay cả khi cộng đồng Polkadot tiến gần hơn đến một thay đổi tokenomics được bàn luận từ lâu: đưa ra “hard cap” (giới hạn cung tối đa).