InverseINV sang TRY:Chuyển đổi Inverse (INV) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

INV/TRY: 1 INV ≈ ₺1,121.8 TRY

Lần cập nhật mới nhất:

Inverse Thị trường hôm nay

Inverse đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của INV chuyển đổi sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là ₺1,121.8. Với nguồn cung lưu hành là 629,946.74 INV, tổng vốn hóa thị trường của INV tính bằng TRY là ₺30,739,001,867.55. Trong 24h qua, giá của INV tính bằng TRY đã giảm ₺-0.2244, biểu thị mức giảm -0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của INV tính bằng TRY là ₺90,261.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₺901.27.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1INV sang TRY

1,121.8-0.02%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 INV sang TRY là ₺1,121.8 TRY, với sự thay đổi -0.02% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá INV/TRY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 INV/TRY trong ngày qua.

Giao dịch Inverse

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of INV/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, INV/-- Spot is -- and --, and INV/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Inverse sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Bảng chuyển đổi INV sang TRY

logo InverseSố lượng
Chuyển thànhlogo TRY
1INV
1,118.76TRY
2INV
2,237.52TRY
3INV
3,356.29TRY
4INV
4,475.05TRY
5INV
5,593.81TRY
6INV
6,712.58TRY
7INV
7,831.34TRY
8INV
8,950.1TRY
9INV
10,068.87TRY
10INV
11,187.63TRY
100INV
111,876.34TRY
500INV
559,381.7TRY
1,000INV
1,118,763.41TRY
5,000INV
5,593,817.08TRY
10,000INV
11,187,634.16TRY

Bảng chuyển đổi TRY sang INV

logo TRYSố lượng
Chuyển thànhlogo Inverse
1TRY
0.0008938INV
2TRY
0.001787INV
3TRY
0.002681INV
4TRY
0.003575INV
5TRY
0.004469INV
6TRY
0.005363INV
7TRY
0.006256INV
8TRY
0.00715INV
9TRY
0.008044INV
10TRY
0.008938INV
1,000,000TRY
893.84INV
5,000,000TRY
4,469.22INV
10,000,000TRY
8,938.44INV
50,000,000TRY
44,692.2INV
100,000,000TRY
89,384.4INV

Bảng chuyển đổi số tiền INV sang TRY và TRY sang INV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 INV sang TRY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 TRY sang INV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Inverse phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 INV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 INV = $25.72 USD, 1 INV = €21.63 EUR, 1 INV = ₹2,364.03 INR, 1 INV = Rp431,412.24 IDR, 1 INV = $34.91 CAD, 1 INV = £18.74 GBP, 1 INV = ฿810.31 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TRY, ETH sang TRY, USDT sang TRY, BNB sang TRY, SOL sang TRY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

TRYTRY
logo GTGT
1.22
logo BTCBTC
0.0001367
logo ETHETH
0.004262
logo USDTUSDT
11.51
logo BNBBNB
0.01346
logo XRPXRP
6.58
logo USDCUSDC
11.48
logo SOLSOL
0.09714
logo TRXTRX
39.25
logo STETHSTETH
0.004265
logo DOGEDOGE
99.78
logo ADAADA
36.04
logo BCHBCH
0.02084
logo WBTCWBTC
0.0001368
logo WEETHWEETH
0.003923
logo LEOLEO
1.24

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Lira Thổ Nhĩ Kỳ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TRY sang GT, TRY sang USDT, TRY sang BTC, TRY sang ETH, TRY sang USBT, TRY sang PEPE, TRY sang EIGEN, TRY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Inverse (INV) sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

01

Nhập số lượng INV của bạn

Nhập số lượng INV của bạn

02

Chọn Lira Thổ Nhĩ Kỳ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn TRY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Inverse hiện tại theo Lira Thổ Nhĩ Kỳ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Inverse.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Inverse sang TRY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Inverse sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Inverse sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Inverse sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Inverse sang loại tiền tệ khác ngoài Lira Thổ Nhĩ Kỳ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide