KintsugiKINT sang CNY:Chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

KINT/CNY: 1 KINT ≈ ¥0.0229 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Kintsugi Thị trường hôm nay

Kintsugi đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KINT chuyển đổi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là ¥0.0229. Với nguồn cung lưu hành là 3,696,210.99 KINT, tổng vốn hóa thị trường của KINT tính bằng CNY là ¥590,225.62. Trong 24h qua, giá của KINT tính bằng CNY đã giảm ¥-0.02721, biểu thị mức giảm -54.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KINT tính bằng CNY là ¥456.06, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.02066.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KINT sang CNY

¥0.0229-54.3%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KINT sang CNY là ¥0.0229 CNY, với sự thay đổi -54.29% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá KINT/CNY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KINT/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Kintsugi

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of KINT/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, KINT/-- Spot is -- and --, and KINT/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Kintsugi sang Nhân dân tệ Trung Quốc

Bảng chuyển đổi KINT sang CNY

logo KintsugiSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1KINT
0.02CNY
2KINT
0.04CNY
3KINT
0.06CNY
4KINT
0.09CNY
5KINT
0.11CNY
6KINT
0.13CNY
7KINT
0.16CNY
8KINT
0.18CNY
9KINT
0.2CNY
10KINT
0.22CNY
10,000KINT
229.05CNY
50,000KINT
1,145.27CNY
100,000KINT
2,290.55CNY
500,000KINT
11,452.79CNY
1,000,000KINT
22,905.58CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang KINT

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Kintsugi
1CNY
43.65KINT
2CNY
87.31KINT
3CNY
130.97KINT
4CNY
174.62KINT
5CNY
218.28KINT
6CNY
261.94KINT
7CNY
305.6KINT
8CNY
349.25KINT
9CNY
392.91KINT
10CNY
436.57KINT
100CNY
4,365.74KINT
500CNY
21,828.74KINT
1,000CNY
43,657.48KINT
5,000CNY
218,287.41KINT
10,000CNY
436,574.83KINT

Bảng chuyển đổi số tiền KINT sang CNY và CNY sang KINT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 KINT sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CNY sang KINT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kintsugi phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KINT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KINT = $0 USD, 1 KINT = €0 EUR, 1 KINT = ₹0.3 INR, 1 KINT = Rp55.22 IDR, 1 KINT = $0 CAD, 1 KINT = £0 GBP, 1 KINT = ฿0.1 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
7.35
logo BTCBTC
0.0008189
logo ETHETH
0.02468
logo USDTUSDT
71.78
logo BNBBNB
0.08222
logo XRPXRP
37.37
logo USDCUSDC
71.67
logo SOLSOL
0.5774
logo TRXTRX
242.26
logo STETHSTETH
0.02468
logo DOGEDOGE
585.24
logo ADAADA
203.75
logo BCHBCH
0.1239
logo WBTCWBTC
0.0008202
logo WEETHWEETH
0.02256
logo LINKLINK
6.01

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nhân dân tệ Trung Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Kintsugi (KINT) sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY)

01

Nhập số lượng KINT của bạn

Nhập số lượng KINT của bạn

02

Chọn Nhân dân tệ Trung Quốc

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CNY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kintsugi hiện tại theo Nhân dân tệ Trung Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kintsugi.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kintsugi sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kintsugi sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Nhân dân tệ Trung Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kintsugi sang Nhân dân tệ Trung Quốc?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kintsugi sang loại tiền tệ khác ngoài Nhân dân tệ Trung Quốc không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide