LombardBARD sang INR:Chuyển đổi Lombard (BARD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

BARD/INR: 1 BARD ≈ ₹72.89 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Lombard Thị trường hôm nay

Lombard đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của BARD chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹72.89. Với nguồn cung lưu hành là 225,000,000 BARD, tổng vốn hóa thị trường của BARD tính bằng INR là ₹1,478,804,646,885.21. Trong 24h qua, giá của BARD tính bằng INR đã giảm ₹-1.53, biểu thị mức giảm -2.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của BARD tính bằng INR là ₹138.36, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹21.39.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1BARD sang INR

72.89-2.05%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 BARD sang INR là ₹72.89 INR, với sự thay đổi -2.04% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá BARD/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 BARD/INR trong ngày qua.

Giao dịch Lombard

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo LombardBARD/USDT
Giao ngay
$0.8142
-1.73%
logo LombardBARD/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.8159
-1.77%

The real-time trading price of BARD/USDT Spot is $0.8142, with a 24-hour trading change of -1.73%, BARD/USDT Spot is $0.8142 and -1.73%, and BARD/USDT Perpetual is $0.8159 and -1.77%.

Bảng chuyển đổi Lombard sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi BARD sang INR

logo LombardSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1BARD
72.89INR
2BARD
145.78INR
3BARD
218.67INR
4BARD
291.56INR
5BARD
364.45INR
6BARD
437.34INR
7BARD
510.24INR
8BARD
583.13INR
9BARD
656.02INR
10BARD
728.91INR
100BARD
7,289.15INR
500BARD
36,445.78INR
1,000BARD
72,891.56INR
5,000BARD
364,457.84INR
10,000BARD
728,915.68INR

Bảng chuyển đổi INR sang BARD

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Lombard
1INR
0.01371BARD
2INR
0.02743BARD
3INR
0.04115BARD
4INR
0.05487BARD
5INR
0.06859BARD
6INR
0.08231BARD
7INR
0.09603BARD
8INR
0.1097BARD
9INR
0.1234BARD
10INR
0.1371BARD
10,000INR
137.19BARD
50,000INR
685.95BARD
100,000INR
1,371.9BARD
500,000INR
6,859.5BARD
1,000,000INR
13,719BARD

Bảng chuyển đổi số tiền BARD sang INR và INR sang BARD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 BARD sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 INR sang BARD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Lombard phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 BARD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 BARD = $0.81 USD, 1 BARD = €0.69 EUR, 1 BARD = ₹72.89 INR, 1 BARD = Rp13,513.32 IDR, 1 BARD = $1.11 CAD, 1 BARD = £0.6 GBP, 1 BARD = ฿25.44 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.5347
logo BTCBTC
0.00006029
logo ETHETH
0.001734
logo USDTUSDT
5.54
logo XRPXRP
2.48
logo BNBBNB
0.006132
logo SOLSOL
0.04021
logo USDCUSDC
5.54
logo STETHSTETH
0.001735
logo TRXTRX
18.7
logo DOGEDOGE
37.52
logo ADAADA
13.62
logo BCHBCH
0.008811
logo WBTCWBTC
0.00006043
logo WEETHWEETH
0.001603
logo LINKLINK
0.4099

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Lombard (BARD) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng BARD của bạn

Nhập số lượng BARD của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lombard hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lombard.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lombard sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Lombard sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lombard sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lombard sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi Lombard sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Lombard (BARD)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide