MetalMTL sang CAD:Chuyển đổi Metal (MTL) sang Đô la Canada (CAD)

MTL/CAD: 1 MTL ≈ $0.5579 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Metal Thị trường hôm nay

Metal đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Metal chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.5579. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 89,153,205 MTL, tổng vốn hóa thị trường của Metal tính bằng CAD là $68,317,852.6. Trong 24h qua, giá của Metal tính bằng CAD đã tăng $0.01986, biểu thị mức tăng +3.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Metal tính bằng CAD là $23.39, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.161.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MTL sang CAD

$0.5579+3.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MTL sang CAD là $0.5579 CAD, với sự thay đổi +3.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá MTL/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MTL/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Metal

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo MetalMTL/USDT
Giao ngay
$0.4014
+3.66%
logo MetalMTL/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.402
+3.90%

The real-time trading price of MTL/USDT Spot is $0.4014, with a 24-hour trading change of +3.66%, MTL/USDT Spot is $0.4014 and +3.66%, and MTL/USDT Perpetual is $0.402 and +3.90%.

Bảng chuyển đổi Metal sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi MTL sang CAD

logo MetalSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1MTL
0.55CAD
2MTL
1.11CAD
3MTL
1.67CAD
4MTL
2.23CAD
5MTL
2.78CAD
6MTL
3.34CAD
7MTL
3.9CAD
8MTL
4.46CAD
9MTL
5.02CAD
10MTL
5.57CAD
1,000MTL
557.91CAD
5,000MTL
2,789.57CAD
10,000MTL
5,579.15CAD
50,000MTL
27,895.78CAD
100,000MTL
55,791.57CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang MTL

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Metal
1CAD
1.79MTL
2CAD
3.58MTL
3CAD
5.37MTL
4CAD
7.16MTL
5CAD
8.96MTL
6CAD
10.75MTL
7CAD
12.54MTL
8CAD
14.33MTL
9CAD
16.13MTL
10CAD
17.92MTL
100CAD
179.23MTL
500CAD
896.19MTL
1,000CAD
1,792.38MTL
5,000CAD
8,961.92MTL
10,000CAD
17,923.85MTL

Bảng chuyển đổi số tiền MTL sang CAD và CAD sang MTL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 MTL sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang MTL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Metal phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MTL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MTL = $0.41 USD, 1 MTL = €0.35 EUR, 1 MTL = ₹36.63 INR, 1 MTL = Rp6,790.09 IDR, 1 MTL = $0.56 CAD, 1 MTL = £0.3 GBP, 1 MTL = ฿12.78 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
34.63
logo BTCBTC
0.00392
logo ETHETH
0.1118
logo USDTUSDT
364.42
logo XRPXRP
159.73
logo BNBBNB
0.3969
logo SOLSOL
2.61
logo USDCUSDC
363.88
logo SMARTSMART
68,648
logo STETHSTETH
0.1117
logo TRXTRX
1,235.05
logo DOGEDOGE
2,445.8
logo ADAADA
873.19
logo BCHBCH
0.5737
logo WBTCWBTC
0.003927
logo WEETHWEETH
0.103

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Metal (MTL) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng MTL của bạn

Nhập số lượng MTL của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Metal hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Metal.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Metal sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Metal sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Metal sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Metal sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Metal sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide