NBSNBS sang IDR:Chuyển đổi NBS (NBS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

NBS/IDR: 1 NBS ≈ Rp1.53 IDR

Lần cập nhật mới nhất:

NBS Thị trường hôm nay

NBS đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NBS chuyển đổi sang Rupiah Indonesia (IDR) là Rp1.53. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,607,670,560 NBS, tổng vốn hóa thị trường của NBS tính bằng IDR là Rp66,583,068,976,320.03. Trong 24h qua, giá của NBS tính bằng IDR đã tăng Rp0.1157, biểu thị mức tăng +11.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NBS tính bằng IDR là Rp851.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp0.4497.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NBS sang IDR

Rp1.53+11.98%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NBS sang IDR là Rp1.53 IDR, với sự thay đổi +11.98% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá NBS/IDR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NBS/IDR trong ngày qua.

Giao dịch NBS

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo NBSNBS/USDT
Giao ngay
$0.00005521
+6.70%

The real-time trading price of NBS/USDT Spot is $0.00005521, with a 24-hour trading change of +6.70%, NBS/USDT Spot is $0.00005521 and +6.70%, and NBS/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi NBS sang Rupiah Indonesia

Bảng chuyển đổi NBS sang IDR

logo NBSSố lượng
Chuyển thànhlogo IDR
1NBS
1.53IDR
2NBS
3.06IDR
3NBS
4.6IDR
4NBS
6.13IDR
5NBS
7.66IDR
6NBS
9.2IDR
7NBS
10.73IDR
8NBS
12.26IDR
9NBS
13.8IDR
10NBS
15.33IDR
100NBS
153.34IDR
500NBS
766.71IDR
1,000NBS
1,533.42IDR
5,000NBS
7,667.11IDR
10,000NBS
15,334.22IDR

Bảng chuyển đổi IDR sang NBS

logo IDRSố lượng
Chuyển thànhlogo NBS
1IDR
0.6521NBS
2IDR
1.3NBS
3IDR
1.95NBS
4IDR
2.6NBS
5IDR
3.26NBS
6IDR
3.91NBS
7IDR
4.56NBS
8IDR
5.21NBS
9IDR
5.86NBS
10IDR
6.52NBS
1,000IDR
652.13NBS
5,000IDR
3,260.68NBS
10,000IDR
6,521.36NBS
50,000IDR
32,606.8NBS
100,000IDR
65,213.6NBS

Bảng chuyển đổi số tiền NBS sang IDR và IDR sang NBS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 NBS sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 IDR sang NBS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NBS phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NBS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NBS = $0 USD, 1 NBS = €0 EUR, 1 NBS = ₹0.01 INR, 1 NBS = Rp1.53 IDR, 1 NBS = $0 CAD, 1 NBS = £0 GBP, 1 NBS = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

IDRIDR
logo GTGT
0.002846
logo BTCBTC
0.0000003313
logo ETHETH
0.00001
logo USDTUSDT
0.03001
logo XRPXRP
0.01358
logo BNBBNB
0.00003415
logo SOLSOL
0.0002186
logo USDCUSDC
0.03003
logo TRXTRX
0.1068
logo STETHSTETH
0.00001001
logo SMARTSMART
10.67
logo DOGEDOGE
0.2008
logo ADAADA
0.07169
logo WBTCWBTC
0.000000332
logo BCHBCH
0.00005672
logo HYPEHYPE
0.0008438

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupiah Indonesia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi NBS (NBS) sang Rupiah Indonesia (IDR)

01

Nhập số lượng NBS của bạn

Nhập số lượng NBS của bạn

02

Chọn Rupiah Indonesia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn IDR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NBS hiện tại theo Rupiah Indonesia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NBS.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NBS sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NBS sang Rupiah Indonesia (IDR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NBS sang Rupiah Indonesia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NBS sang Rupiah Indonesia?

4.Tôi có thể chuyển đổi NBS sang loại tiền tệ khác ngoài Rupiah Indonesia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupiah Indonesia (IDR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide