Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,30B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
TRB3L
TRB3L/USDTTRB3xLong
0,25741₫6.740,28085
+9,64%
0,25741+9,64%
₫1,69B--
MOG
MOG/USDTMog Coin
0,00000011623₫0,00304348255
+6,54%
0,00000011623+6,54%
₫1,68B₫1,19T
DOT3S
DOT3S/USDTDOT3xShort
1,0807₫28.298,1295
-8,73%
1,0807-8,73%
₫1,68B--
DEVVE
DEVVE/USDTDevvE
0,01372₫359,25820
-34,32%
0,01372-34,32%
₫1,68B₫13,83B
PENDLE
PENDLE/USDCPendle
1,390₫36.397,150
+5,22%
1,390+5,22%
₫1,68B₫6,21T
TOWNS
TOWNS/USDTTOWNS
0,002384₫62,425040
+9,40%
0,002384+9,40%
₫1,66B₫131,73B
ULTIMA
ULTIMA/USDTUltima
2.259,5₫59.165.007,5
-0,46%
2.259,5-0,46%
₫1,66B₫2,07T
CHILLGUY
CHILLGUY/USDTJust a chill guy
0,009286₫243,153910
+3,60%
0,009286+3,60%
₫1,66B₫242,35B
RAVE
RAVE/USDTRAVE
0,4490₫11.757,0650
+6,98%
0,4490+6,98%
₫1,65B₫2,7T
HANA
HANA/USDTHana Network
0,031873₫834,594505
+4,46%
0,031873+4,46%
₫1,65B₫200,88B
BSV3L
BSV3L/USDTBSV3xLong
0,0009805₫25,6743925
+10,29%
0,0009805+10,29%
₫1,64B--
MGO
MGO/USDTMango Network
0,010034₫262,740290
+0,32%
0,010034+0,32%
₫1,65B₫420,13B
KONET
KONET/USDTKONET
0,044578₫1.167,274930
+0,37%
0,044578+0,37%
₫1,64B₫528,24B
HBAR3L
HBAR3L/USDTHBAR3xLong
0,004189₫109,688965
+11,23%
0,004189+11,23%
₫1,62B--
BGSC
BGSC/USDTBugsCoin
0,0007137₫18,6882345
-1,91%
0,0007137-1,91%
₫1,62B₫175,03B
GOMINING
GOMINING/USDTGoMining
0,2747₫7.193,0195
-2,13%
0,2747-2,13%
₫1,61B₫2,9T
BSV3S
BSV3S/USDTBSV3xShort
0,008361₫218,932785
-11,27%
0,008361-11,27%
₫1,6B--
CELL
CELL/USDTCellframe Network
0,03628₫949,99180
-0,60%
0,03628-0,60%
₫1,6B₫35,35B
LDO
LDO/USDTLido DAO Token
0,2697₫7.062,0945
+2,23%
0,2697+2,23%
₫1,6B₫5,93T
SOIL
SOIL/USDTSoil
0,06621₫1.733,70885
+1,06%
0,06621+1,06%
₫1,6B₫122,22B