Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
FIO
FIO/USDTFIO Protocol
0,0004191₫11,0017941
-2,48%
0,0004191-2,48%
₫366,12M₫10,6B
HIVE
HIVE/USDTHive
0,05023₫1.318,58773
-3,03%
0,05023-3,03%
₫365,62M₫728,58B
C
C/USDTChainbase
0,09430₫2.475,46930
-4,22%
0,09430-4,22%
₫364,72M₫396,07B
NAKA
NAKA/USDTNakamoto Games
0,03419₫897,52169
-7,59%
0,03419-7,59%
₫364,04M₫58,34B
NEO
NEO/USDTNeo
2,212₫58.067,212
-3,06%
2,212-3,06%
₫363,8M₫4,09T
MOODENG3S
MOODENG3S/USDTMOODENG3xShort
0,005511₫144,669261
+6,18%
0,005511+6,18%
₫362,2M--
OORT
OORT/USDTOort
0,007020₫184,282020
+4,44%
0,007020+4,44%
₫362,75M₫138,68B
PACT
PACT/USDTPact
0,00005281₫1,38631531
-1,82%
0,00005281-1,82%
₫360,89M₫18,36B
LIKE
LIKE/USDTOnly1
0,001193₫31,317443
-2,29%
0,001193-2,29%
₫359,03M₫12,34B
THETA
THETA/USDTTheta
0,1553₫4.076,7803
-5,42%
0,1553-5,42%
₫359,16M₫4,05T
SNEK
SNEK/USDTSnek
0,0003779₫9,9202529
-6,13%
0,0003779-6,13%
₫355,98M₫744,44B
LUMIA
LUMIA/USDTLumia
0,10176₫2.671,30176
+1,23%
0,10176+1,23%
₫341,07M₫369,96B
GAME2
GAME2/USDTGameBuild
0,0009310₫24,4396810
-3,09%
0,0009310-3,09%
₫356,43M₫471,75B
IP3S
IP3S/USDTIP3xShort
0,954652₫25.060,569652
+10,61%
0,954652+10,61%
₫354,16M--
WET
WET/USDTHumidiFi
0,06049₫1.587,92299
-2,59%
0,06049-2,59%
₫350,31M₫365,22B
DRV
DRV/USDTDerive
0,09647₫2.532,43397
-3,12%
0,09647-3,12%
₫353,03M₫2,53T
AXS5S
AXS5S/USDTAXS5xShort
0,0010035₫26,3428785
+17,94%
0,0010035+17,94%
₫352,97M--
PEOPLE
PEOPLE/USDTConstitutionDAO
0,005594₫146,848094
-4,16%
0,005594-4,16%
₫352,63M₫743,98B
ZTC
ZTC/USDTZenchain
0,0005403₫14,1834153
-0,46%
0,0005403-0,46%
₫351,25M₫69,54B
EMYC
EMYC/USDTE Money
0,001146₫30,083646
-0,86%
0,001146-0,86%
₫347,74M₫6,89B