Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫2,15T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫769,15B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
VC
VC/USDTVinuChain
0,0003292₫8,6418292
-7,73%
0,0003292-7,73%
₫313,04M₫8,38B
LRDS
LRDS/USDTBLOCKLORDS
0,02041₫535,78291
-9,40%
0,02041-9,40%
₫311,26M₫6,71B
ALE
ALE/USDTProject Ailey
0,2592₫6.804,2592
-0,07%
0,2592-0,07%
₫308,79M₫2,24T
KEKIUS
KEKIUS/USDTKekius Maximus
0,004990₫130,992490
-3,29%
0,004990-3,29%
₫309,22M₫130,99B
CESS
CESS/USDTCESS
0,001261₫33,102511
-5,25%
0,001261-5,25%
₫306,26M₫87,99B
STRK3L
STRK3L/USDTSTRK3xLong
0,39814₫10.451,57314
-8,62%
0,39814-8,62%
₫303,77M--
LPT3L
LPT3L/USDTLPT3xLong
0,05830₫1.530,43330
-2,13%
0,05830-2,13%
₫302,48M--
DEP
DEP/USDTDEAPCOIN
0,0010344₫27,1540344
-2,54%
0,0010344-2,54%
₫302,63M₫747,45B
BRN
BRN/USDTBRN Metaverse
0,08430₫2.212,95930
-0,94%
0,08430-0,94%
₫301,63M₫53,44B
MANTA
MANTA/USDCManta Network
0,08133₫2.134,99383
+4,28%
0,08133+4,28%
₫300,82M₫1,02T
PRCL
PRCL/USDTParcl
0,007620₫200,032620
-3,39%
0,007620-3,39%
₫299,83M₫90,55B
AURORA
AURORA/USDTAurora
0,02583₫678,06333
-0,23%
0,02583-0,23%
₫299,68M₫483,04B
IMU
IMU/USDTImmunefi
0,001314₫34,493814
-6,87%
0,001314-6,87%
₫299,24M₫33,78B
STO
STO/USDTStakeStone
0,04958₫1.301,52458
-3,27%
0,04958-3,27%
₫297,48M₫292,62B
SAND3S
SAND3S/USDTSAND3xShort
0,016111₫422,929861
+0,23%
0,016111+0,23%
₫295,26M--
CHR
CHR/USDTChromia
0,01551₫407,15301
-6,11%
0,01551-6,11%
₫296,16M₫396,9B
BUY
BUY/USDTBuying.com
0,00858₫225,23358
+0,70%
0,00858+0,70%
₫295,23M₫147,32B
ONT
ONT/USDCOntology
0,04601₫1.207,80851
-4,34%
0,04601-4,34%
₫294,7M₫1,21T
METO
METO/USDTMetafluence
0,00003280₫0,86103280
-0,18%
0,00003280-0,18%
₫294,61M₫1,54B
ENS
ENS/ETHENS
0,003046₫139.861,802162
-0,29%
0,003046-0,29%
₫294,6M₫5,64T