Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫266,91B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫251,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
MAIGA
MAIGA/USDTMAIGA
0,004221₫110,455128
-8,01%
0,004221-8,01%
₫125,24M₫30,92B
KYO
KYO/USDTKyo Finance
0,01579₫413,19272
+0,06%
0,01579+0,06%
₫125,22M₫15,17B
ORT
ORT/USDTXREATORS
0,0017708₫46,3382944
+7,97%
0,0017708+7,97%
₫125,11M₫7,58B
RESOLV3S
RESOLV3S/USDTRESOLV3xShort
0,53543₫14.011,13224
+9,39%
0,53543+9,39%
₫124,89M--
BIGTIME
BIGTIME/USDTBig Time
0,008929₫233,654072
-1,22%
0,008929-1,22%
₫123,93M₫442,42B
MAY
MAY/USDTMAY
0,004154₫108,701872
-0,45%
0,004154-0,45%
₫123,38M₫23,61B
BOBA
BOBA/ETHBoba Network
0,000013215₫608,366572545
+1,49%
0,000013215+1,49%
₫123,35M₫300,05B
EZSWAP
EZSWAP/USDTEZswap Protocol
0,00006856₫1,79407808
-0,17%
0,00006856-0,17%
₫123,31M₫1,53B
NBLU
NBLU/USDTNuriTopia
0,0001438₫3,7629584
-2,50%
0,0001438-2,50%
₫123,06M₫10,16B
XAL3L
XAL3L/USDTXAL3xLong
0,89979₫23.545,70472
+3,72%
0,89979+3,72%
₫122,22M--
XEM
XEM/USDTNEM
0,0005364₫14,0365152
-3,19%
0,0005364-3,19%
₫121,11M₫126,06B
PERP
PERP/USDTPerpetual Protocol
0,019478₫509,700304
+1,63%
0,019478+1,63%
₫120,48M₫36,57B
RESOLV3L
RESOLV3L/USDTRESOLV3xLong
0,004087₫106,948616
-10,82%
0,004087-10,82%
₫120,25M--
DSYNC
DSYNC/USDTDestra Network
0,006453₫168,862104
-2,97%
0,006453-2,97%
₫120,1M₫172,52B
CRE
CRE/USDTCrepe Project
0,00046703₫12,22124104
-5,26%
0,00046703-5,26%
₫120,05M₫12,22B
ANTHROPIC3L
ANTHROPIC3L/USDTANTHROPIC3xLong
1,08921₫28.502,44728
+1,31%
1,08921+1,31%
₫119,81M--
XPB3L
XPB3L/USDTXPB3xLong
0,77420₫20.259,26560
+0,70%
0,77420+0,70%
₫119,38M--
FIL
FIL/ETHFilecoin(IPFS)
0,0004622₫21.277,8683186
+5,02%
0,0004622+5,02%
₫119,22M₫16,62T
NYM
NYM/USDTNYM
0,01857₫485,93976
+0,37%
0,01857+0,37%
₫119,11M₫405,94B
PNUT3L
PNUT3L/USDTPNUT3xLong
0,04867₫1.273,59656
-0,16%
0,04867-0,16%
₫118,62M--