Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫266,91B
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
+₫251,21B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ACN3L
ACN3L/USDTACN3xLong
0,1336₫3.496,0448
-3,53%
0,1336-3,53%
₫89,75M--
FIL
FIL/BTCFilecoin(IPFS)
0,00001246₫21.152,73813856
+3,57%
0,00001246+3,57%
₫89,62M₫16,74T
USAT
USAT/USDTUSAT
0,9999₫26.165,3832
+0,04%
0,9999+0,04%
₫88,12M₫4,9T
LA
LA/USDTLagrange
0,07597₫1.987,98296
-0,39%
0,07597-0,39%
₫87,74M₫383,68B
TFUEL
TFUEL/USDTThetaFuel
0,008497₫222,349496
-0,75%
0,008497-0,75%
₫87,2M₫1,63T
CSPR
CSPR/ETHCasper
0,000001169₫54,216586907
-1,51%
0,000001169-1,51%
₫87,05M₫870,93B
VERT
VERT/USDTVertus
0,0009808₫25,6655744
-2,98%
0,0009808-2,98%
₫86,55M₫14,11B
NKN
NKN/USDTNKN
0,006015₫157,400520
+5,61%
0,006015+5,61%
₫86,02M₫123,19B
ALEPH
ALEPH/USDTAleph.im
0,01377₫360,33336
+4,31%
0,01377+4,31%
₫84,52M₫67,17B
AM
AM/USDTAston Martin Cognizant Fan Token
0,10013₫2.620,20184
+1,53%
0,10013+1,53%
₫83,81M₫7,31B
PEIPEI
PEIPEI/USDTPeiPei
0,0{8}6874₫0,000179878832
-1,96%
0,0{8}6874-1,96%
₫83,48M₫75,43B
VOID
VOID/USDTNothing
0,00026872₫7,03186496
+2,49%
0,00026872+2,49%
₫83,05M₫7,22B
WNCG
WNCG/USDTNine Chronicles
0,005221₫136,623128
-3,49%
0,005221-3,49%
₫82,49M₫50,42B
TRA
TRA/USDTTrabzonspor Fan Token
0,1666₫4.359,5888
-0,17%
0,1666-0,17%
₫82,44M₫36,37B
BTGOON
BTGOON/USDTBitGo Holdings Ondo Tokenized
5,562₫145.546,416
+0,50%
5,562+0,50%
₫84,07M₫4,42B
GTAI
GTAI/USDTGT-Protocol
0,02309₫604,21912
+0,69%
0,02309+0,69%
₫82,15M₫24,5B
FLUX
FLUX/USDTFlux
0,05271₫1.379,31528
-2,09%
0,05271-2,09%
₫82M₫567,86B
GMWAGMI
GMWAGMI/USDTGM
0,00000422121₫0,11046062328
-3,88%
0,00000422121-3,88%
₫81,64M₫52,76B
NYM
NYM/USDTNYM
0,01876₫490,91168
+1,07%
0,01876+1,07%
₫81,43M₫406,16B
CVC
CVC/USDTCivic
0,02321₫607,35928
-1,61%
0,02321-1,61%
₫81,37M₫487,1B