Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.51T , đã thay đổi +0.91% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫45.9B, đã thay đổi +0.51% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,394.16 | -0.99% | ₫27.79B | ₫26.60T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,840.48 | +0.77% | ₫394.17M | ₫24.84T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,223.23 | +3.24% | ₫2.41B | ₫2.40T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫83.31 | +3.73% | ₫11.66B | ₫2.35T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,858.68 | +2.56% | ₫592.63M | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,721.64 | +0.92% | ₫498.21M | ₫387.65B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫187.07 | -2.35% | ₫2.81B | ₫58.41B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,918.32 | +2.43% | ₫12.85B | ₫6.79T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | -0.13% | ₫261.25M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,233,583.26 | +1.39% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,660,774.22 | +1.10% | ₫246.58K | ₫2.39T | Chi tiết | ||
| ₫1,711.25 | +6.80% | ₫29.20B | ₫1.61T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | +0.012% | ₫480.15M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,696.31 | +1.23% | ₫132.36B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫120.06 | +0.27% | -- | ₫750.62B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,998.19 | +0.96% | ₫47.51M | ₫493.35B | Chi tiết | ||
| ₫667.03 | -0.0018% | ₫913.10K | ₫345.56B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +0.38% | ₫3.63K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50%50%