Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.53T , đã thay đổi +0.93% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫46.75B, đã thay đổi +0.54% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,392.32 | +1.67% | ₫26.12B | ₫26.56T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫25,024.89 | +1.16% | ₫396.53M | ₫25.02T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,228.24 | +3.28% | ₫2.40B | ₫2.41T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫80.79 | -3.91% | ₫5.07B | ₫2.28T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,892.93 | +3.05% | ₫584.40M | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,300.12 | +0.78% | ₫513.42M | ₫386.39B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫186.20 | -1.91% | ₫2.71B | ₫58.14B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,997.67 | +5.24% | ₫14.40B | ₫6.87T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | +0.18% | ₫351.09M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,221,464.66 | +1.32% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,657,349.40 | +0.79% | ₫81.93K | ₫2.39T | Chi tiết | ||
| ₫1,766.54 | +9.17% | ₫30.52B | ₫1.66T | Chi tiết | ||
| ₫0.9731 | -0.23% | ₫467.96M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,703.84 | +2.21% | ₫135.57B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫120.70 | +0.81% | -- | ₫754.61B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,990.87 | +0.85% | ₫46.92M | ₫492.84B | Chi tiết | ||
| ₫667.03 | -0.023% | ₫1.25M | ₫345.56B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +0.38% | ₫3.63K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.91%49.09%