Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫223.94T , đã thay đổi -0.72% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫25.76B, đã thay đổi -0.42% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫25,519.21 | +0.21% | ₫446.50M | ₫25.51T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫1,322.88 | -3.15% | ₫11.23B | ₫25.24T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫86.99 | -4.81% | ₫5.56B | ₫2.46T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,269.04 | -0.49% | ₫2.40B | ₫2.45T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫20,271.83 | -1.62% | ₫1.85B | ₫1.80T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫132,656.81 | -1.30% | ₫812.08M | ₫396.42B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫172.51 | -1.28% | ₫2.38B | ₫53.88B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,912.19 | +1.76% | ₫10.00B | ₫6.78T | Chi tiết | ||
| ₫30,495.81 | +0.011% | ₫92.24M | ₫3.78T | Chi tiết | ||
| ₫1,668,857.45 | -2.01% | ₫97.02M | ₫2.40T | Chi tiết | ||
| ₫48,211,525.29 | -0.64% | -- | ₫1.71T | Chi tiết | ||
| ₫1,738.73 | -5.46% | ₫7.46B | ₫1.63T | Chi tiết | ||
| ₫0.9792 | +0.66% | ₫2.96B | ₫1.38T | Chi tiết | ||
| ₫3,431,042.64 | +106.58% | ₫920.84M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,840.21 | +6.08% | ₫810.70B | ₫1.22T | Chi tiết | ||
| ₫118.78 | -0.89% | -- | ₫742.62B | Chi tiết | ||
| ₫2,487,249.59 | +0.31% | ₫13.32M | ₫555.97B | Chi tiết | ||
| ₫6,962.77 | -1.32% | ₫46.24M | ₫490.86B | Chi tiết | ||
| ₫4,232.81 | -0.47% | ₫12.77K | ₫335.63B | Chi tiết | ||
| ₫665.67 | -0.06% | ₫7.34M | ₫331.43B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
42 (Hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50.5%49.5%