Top Tài chính/Ngân hàng coin theo Vốn hóa thị trường
Danh sách các đồng coin Tài chính/Ngân hàng hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Tài chính/Ngân hàng hiện tại là ₫224.51T , đã thay đổi +0.91% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Tài chính/Ngân hàng là ₫45.9B, đã thay đổi +0.51% trong 24 giờ qua. Có 97 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Tài chính/Ngân hàng hiện nay.
*Dữ liệu được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo.
| Koin | Giá | % | Số tiền giao dịch | Vốn hóa thị trường | Biểu đồ | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ₫1,395.21 | -0.87% | ₫27.87B | ₫26.62T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫24,998.55 | +0.74% | ₫392.97M | ₫24.99T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫2,232.98 | +3.83% | ₫2.39B | ₫2.41T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫83.61 | -1.16% | ₫8.69B | ₫2.36T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫19,924.54 | +2.92% | ₫589.42M | ₫1.77T | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫129,616.26 | +0.82% | ₫512.96M | ₫387.34B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫185.70 | -0.74% | ₫2.81B | ₫57.99B | Giao dịchChi tiết | ||
| ₫6,946.08 | +2.67% | ₫12.88B | ₫6.82T | Chi tiết | ||
| ₫30,823.37 | -0.21% | ₫325.67M | ₫3.82T | Chi tiết | ||
| ₫48,246,755.64 | +1.38% | -- | ₫2.75T | Chi tiết | ||
| ₫1,661,828.01 | +1.16% | ₫246.58K | ₫2.39T | Chi tiết | ||
| ₫1,729.42 | +7.93% | ₫29.50B | ₫1.62T | Chi tiết | ||
| ₫0.9729 | +0.013% | ₫469.96M | ₫1.37T | Chi tiết | ||
| ₫3,438,255.76 | +106.58% | ₫922.77M | ₫1.26T | Chi tiết | ||
| ₫1,699.76 | +1.36% | ₫133.68B | ₫1.13T | Chi tiết | ||
| ₫119.92 | -0.21% | -- | ₫749.73B | Chi tiết | ||
| ₫2,492,478.56 | +0.31% | ₫13.35M | ₫557.14B | Chi tiết | ||
| ₫6,997.98 | +0.97% | ₫47.51M | ₫493.34B | Chi tiết | ||
| ₫667.08 | +0.0086% | ₫1.14M | ₫345.59B | Chi tiết | ||
| ₫4,241.71 | +0.38% | ₫3.63K | ₫336.34B | Chi tiết |
Chỉ số sợ hãi và tham lam
25 (Mức độ hoảng sợ)
Bạn cảm thấy thế nào về thị trường ngày hôm nay?
50%50%