VenomVENOM sang CAD:Chuyển đổi Venom (VENOM) sang Đô la Canada (CAD)

VENOM/CAD: 1 VENOM ≈ $0.07769 CAD

Lần cập nhật mới nhất:

Venom Thị trường hôm nay

Venom đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Venom chuyển đổi sang Đô la Canada (CAD) là $0.07769. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,118,721,500.99 VENOM, tổng vốn hóa thị trường của Venom tính bằng CAD là $230,221,025.94. Trong 24h qua, giá của Venom tính bằng CAD đã tăng $0.0005808, biểu thị mức tăng +0.75%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Venom tính bằng CAD là $697.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.04834.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VENOM sang CAD

$0.07769+0.75%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VENOM sang CAD là $0.07769 CAD, với sự thay đổi +0.75% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá VENOM/CAD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VENOM/CAD trong ngày qua.

Giao dịch Venom

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VenomVENOM/USDT
Giao ngay
$0.05568
+0.88%

The real-time trading price of VENOM/USDT Spot is $0.05568, with a 24-hour trading change of +0.88%, VENOM/USDT Spot is $0.05568 and +0.88%, and VENOM/USDT Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi Venom sang Đô la Canada

Bảng chuyển đổi VENOM sang CAD

logo VenomSố lượng
Chuyển thànhlogo CAD
1VENOM
0.07CAD
2VENOM
0.15CAD
3VENOM
0.23CAD
4VENOM
0.31CAD
5VENOM
0.38CAD
6VENOM
0.46CAD
7VENOM
0.54CAD
8VENOM
0.62CAD
9VENOM
0.69CAD
10VENOM
0.77CAD
10,000VENOM
776.92CAD
50,000VENOM
3,884.61CAD
100,000VENOM
7,769.22CAD
500,000VENOM
38,846.11CAD
1,000,000VENOM
77,692.23CAD

Bảng chuyển đổi CAD sang VENOM

logo CADSố lượng
Chuyển thànhlogo Venom
1CAD
12.87VENOM
2CAD
25.74VENOM
3CAD
38.61VENOM
4CAD
51.48VENOM
5CAD
64.35VENOM
6CAD
77.22VENOM
7CAD
90.09VENOM
8CAD
102.97VENOM
9CAD
115.84VENOM
10CAD
128.71VENOM
100CAD
1,287.13VENOM
500CAD
6,435.65VENOM
1,000CAD
12,871.3VENOM
5,000CAD
64,356.5VENOM
10,000CAD
128,713VENOM

Bảng chuyển đổi số tiền VENOM sang CAD và CAD sang VENOM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 VENOM sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 CAD sang VENOM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Venom phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VENOM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VENOM = $0.06 USD, 1 VENOM = €0.05 EUR, 1 VENOM = ₹4.97 INR, 1 VENOM = Rp925.03 IDR, 1 VENOM = $0.08 CAD, 1 VENOM = £0.04 GBP, 1 VENOM = ฿1.79 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CADCAD
logo GTGT
34.01
logo BTCBTC
0.003899
logo ETHETH
0.1173
logo USDTUSDT
357.43
logo XRPXRP
162.2
logo BNBBNB
0.3987
logo SOLSOL
2.55
logo USDCUSDC
357.6
logo TRXTRX
1,266.38
logo STETHSTETH
0.1175
logo SMARTSMART
128,315.69
logo DOGEDOGE
2,379.37
logo ADAADA
840.97
logo WBTCWBTC
0.0039
logo BCHBCH
0.6451
logo LINKLINK
26.79

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Canada nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Venom (VENOM) sang Đô la Canada (CAD)

01

Nhập số lượng VENOM của bạn

Nhập số lượng VENOM của bạn

02

Chọn Đô la Canada

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn CAD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Venom hiện tại theo Đô la Canada hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Venom.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Venom sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Venom sang Đô la Canada (CAD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Venom sang Đô la Canada trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Venom sang Đô la Canada?

4.Tôi có thể chuyển đổi Venom sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Canada không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Canada (CAD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide