Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,14B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BFC
BFC/USDTBifrost
0,01233₫322,46649
-0,24%
0,01233-0,24%
₫209,1K₫448,63B
EGL1
EGL1/USD1EGL1
0,01175₫307,29775
0,00%
0,011750,00%
₫184,07K₫311,74B
JOC
JOC/USDTJapan Open Chain
0,03382₫884,49446
+0,26%
0,03382+0,26%
₫168,86K₫35,37B
LN
LN/USDTLN
0,003820₫99,904460
-9,62%
0,003820-9,62%
₫161,52K₫11,81B
GM
GM/USDTGomble
0,0003206₫8,3846518
-0,77%
0,0003206-0,77%
₫147,98K₫2,52B
CMCSAX
CMCSAX/USDTComcast xStock
26,30₫687.823,90
+1,11%
26,30+1,11%
₫143,55K₫5,9B
HONX
HONX/USDTHoneywell xStock
222,78₫5.826.365,34
0,00%
222,780,00%
₫139,83K₫5,08B
W3GG
W3GG/USDTW3 Guild Games
0,0008016₫20,9642448
0,00%
0,00080160,00%
₫104,9K₫977,28M
SHFT
SHFT/USDTShyft Network
0,0002570₫6,7213210
-0,42%
0,0002570-0,42%
₫104,42K₫15,69B
CRVUSD
CRVUSD/USDTcrvUSD
0,9902₫25.896,7006
0,00%
0,99020,00%
₫104,36K₫5,01T
IVPAY
IVPAY/USDTivendPay
0,0002212₫5,7850436
0,00%
0,00022120,00%
₫100,95K₫897,71M
AVGOX
AVGOX/USDTBroadcom xStock
379,19₫9.916.956,07
0,00%
379,190,00%
₫99,16K₫28,72B
OXY
OXY/USDTOxygen Protocol
0,0004798₫12,5482094
0,00%
0,00047980,00%
₫59,82K₫2,53B
NSDX
NSDX/USDTNASDEX
0,002548₫66,637844
0,00%
0,0025480,00%
₫59K₫1,26B
AZNX
AZNX/USDTAstraZeneca xStock
91,44₫2.391.430,32
0,00%
91,440,00%
₫47,82K₫2,18B
OWN
OWN/USDTOtherworld
0,02989₫781,71317
0,00%
0,029890,00%
₫45,12K₫27,62B
SNPT
SNPT/USDTSNPT
0,001350₫35,306550
0,00%
0,0013500,00%
₫41,05K₫4,87B
PEPX
PEPX/USDTPepsiCo xStock
150,00₫3.922.950,00
0,00%
150,000,00%
₫39,22K₫6,64B
PORTALS
PORTALS/USDTPORTALS
0,003407₫89,103271
0,00%
0,0034070,00%
₫33,77K₫20,49B
NIM
NIM/USDTNimiq
0,0004998₫13,0712694
0,00%
0,00049980,00%
₫29,55K₫181,32B