Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
-₫1,34T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫532,89B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
ADA
ADA/BTCCardano
0,0000025950₫4.408,4767834800
-1,63%
0,0000025950-1,63%
₫233,18M₫163,88T
GALA
GALA/ETHGala Games
0,000001535₫70,821182230
+0,78%
0,000001535+0,78%
₫233,09M₫3,39T
XPB3S
XPB3S/USDTXPB3xShort
0,95647₫25.108,29397
+1,28%
0,95647+1,28%
₫232,56M--
DYDX3L
DYDX3L/USDTDYDX3xLong
0,0005791₫15,2019541
-11,81%
0,0005791-11,81%
₫232,5M--
CEL
CEL/USDTCelsius Network
0,01164₫305,56164
-7,61%
0,01164-7,61%
₫231,5M₫10,91B
FPS
FPS/USDTWeb3War
0,002873₫75,419123
-4,32%
0,002873-4,32%
₫231,09M₫6,46B
TET
TET/USDTTectum
0,3847₫10.098,7597
-4,94%
0,3847-4,94%
₫230,85M₫100,61B
TAIKO
TAIKO/USDTTaiko
0,08689₫2.280,94939
-1,04%
0,08689-1,04%
₫229,85M₫440,69B
MP
MP/USDTMerlinSwap
0,0001234₫3,2393734
0,00%
0,00012340,00%
₫226,91M₫10,2B
ARTY
ARTY/USDTArtyfact
0,03806₫999,11306
-0,60%
0,03806-0,60%
₫226,59M₫22,78B
ING
ING/USDTInfinity Games
0,000012003₫0,315090753
-5,36%
0,000012003-5,36%
₫226,31M₫1,56B
US303L
US303L/USDTUS303xLong
1,02021₫26.781,53271
-0,88%
1,02021-0,88%
₫226,46M--
SD
SD/USDTStader Labs
0,1389₫3.646,2639
-2,18%
0,1389-2,18%
₫226,21M₫262,91B
RBNT
RBNT/USDTRedbelly Network Token
0,003716₫97,548716
-2,62%
0,003716-2,62%
₫225,88M₫258,47B
GENIUS3L
GENIUS3L/USDTGENIUS3xLong
0,04784₫1.255,84784
-14,90%
0,04784-14,90%
₫225,73M--
XPLA
XPLA/USDTCONX
0,007041₫184,833291
+1,60%
0,007041+1,60%
₫224,55M₫174,48B
STRK3L
STRK3L/USDTSTRK3xLong
0,42414₫11.134,09914
-10,25%
0,42414-10,25%
₫224,94M--
3ULL
3ULL/USDTPLAYA3ULL GAMES
0,00007928₫2,08117928
-2,61%
0,00007928-2,61%
₫224,56M₫41,6B
MTL
MTL/USDTMetal
0,2486₫6.525,9986
-1,03%
0,2486-1,03%
₫223,9M₫591,48B
STRAX
STRAX/USDTStratis
0,009703₫254,713453
-1,29%
0,009703-1,29%
₫223,72M₫554,28B