Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,30B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
APYS
APYS/USDTApyswap
0,005826₫152,553810
+1,76%
0,005826+1,76%
₫32,7M₫2,77B
XEM
XEM/USDTNEM
0,0005431₫14,2210735
-3,65%
0,0005431-3,65%
₫32,59M₫128,46B
XPB3L
XPB3L/USDTXPB3xLong
0,76630₫20.065,56550
-2,22%
0,76630-2,22%
₫32,58M--
CELB
CELB/USDTCeluvPlay
0,0160460₫420,1645100
-2,89%
0,0160460-2,89%
₫32,36M₫103,67B
VATRENI
VATRENI/USDTCroatian Football Federation Token
1,4910₫39.041,8350
-0,95%
1,4910-0,95%
₫32,25M₫107,05B
ALEPH
ALEPH/ETHAleph.im
0,000007433₫335,766657324
-4,69%
0,000007433-4,69%
₫32,2M₫62,58B
RVN
RVN/USDTRavencoin
0,004449₫116,497065
+1,20%
0,004449+1,20%
₫31,94M₫1,89T
NUMI
NUMI/USDTNumine
0,01943₫508,77455
-0,05%
0,01943-0,05%
₫31,76M₫52,09B
GOZ
GOZ/USDTGöztepe S.K. Fan Token
0,09338₫2.445,15530
+0,62%
0,09338+0,62%
₫31,63M₫10,67B
RWAINC
RWAINC/USDTRWA Inc.
0,001448₫37,915880
+0,48%
0,001448+0,48%
₫31,62M₫12,61B
ZSC
ZSC/USDTZeusshield
0,00011105₫2,90784425
+1,24%
0,00011105+1,24%
₫31,39M₫5,69B
CELR
CELR/USDTCeler
0,002216₫58,025960
+1,79%
0,002216+1,79%
₫30,58M₫327,58B
小股东
小股东/USDT小股东
0,00008560₫2,24143600
-3,12%
0,00008560-3,12%
₫30,57M₫2,24B
SCT
SCT/USDTSuperCells Token
0,0050197₫131,4408445
-0,89%
0,0050197-0,89%
₫30,41M₫11,62B
LKI
LKI/USDTLaika AI
0,0002039₫5,3391215
-0,19%
0,0002039-0,19%
₫30,23M₫1,46B
BOOP
BOOP/USDTBOOP
0,005393₫141,215705
-0,22%
0,005393-0,22%
₫30,2M₫38,55B
ONG
ONG/USDTOntologyGas
0,04905₫1.284,37425
+1,59%
0,04905+1,59%
₫30,17M₫612,32B
MAJO
MAJO/USDTMajo
0,009100₫238,283500
+11,80%
0,009100+11,80%
₫30,17M₫5B
BYN
BYN/USDTNBX
0,0031477₫82,4225245
-1,75%
0,0031477-1,75%
₫30,11M₫5,61B
AQA
AQA/USDTAQA
0,00544999₫142,70798815
+9,27%
0,00544999+9,27%
₫30,06M₫34,24B