Dòng tiền ròng ETF tiền điện tử

Dòng tiền ròng ETF Bitcoin
+₫2,24T
Dòng tiền ròng ETF Ethereum
-₫128,34B

Dữ liệu thị trường tiền điện tử

Thị trường giao ngay của Gate cung cấp giá cả, biến động giá, khối lượng giao dịch và vốn hóa thị trường theo thời gian thực cho tất cả các cặp giao dịch. Theo dõi thị trường tiền điện tử và nhanh chóng truy cập thông tin quan trọng cũng như các trang giao dịch cho từng tài sản.
Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
BOOP
BOOP/USDTBOOP
0,005393₫141,253456
-0,22%
0,005393-0,22%
₫30,2M₫38,56B
P00LS
P00LS/USDTP00LS
0,003395₫88,921840
-8,66%
0,003395-8,66%
₫30,11M₫20,69B
PRARE
PRARE/USDTPolkaRARE
0,0031990₫83,7882080
-3,10%
0,0031990-3,10%
₫29,92M₫4,27B
SWAY
SWAY/USDTSway Protocol
0,0024403₫63,9163376
-4,78%
0,0024403-4,78%
₫29,55M₫3,26B
LEGION
LEGION/USDTLEGION
0,00094931₫24,86432752
+2,35%
0,00094931+2,35%
₫29,51M₫6,37B
ARCHAI
ARCHAI/USDTARCH AI
0,0006763₫17,7136496
-4,82%
0,0006763-4,82%
₫29,37M₫15,94B
小股东
小股东/USDT小股东
0,00008561₫2,24229712
-3,11%
0,00008561-3,11%
₫29,31M₫2,24B
GALFAN
GALFAN/USDTGalatasaray Fan Token
0,8397₫21.993,4224
-0,34%
0,8397-0,34%
₫29,11M₫175,74B
IVPAY
IVPAY/USDTivendPay
0,0002203₫5,7700976
-0,40%
0,0002203-0,40%
₫29,07M₫895,39M
DMC
DMC/USDTDMC
0,0004923₫12,8943216
-0,80%
0,0004923-0,80%
₫29,02M₫34,93B
BYN
BYN/USDTNBX
0,0031877₫83,4922384
-0,50%
0,0031877-0,50%
₫28,59M₫5,82B
BLZ
BLZ/USDTBluzelle
0,008267₫216,529264
+2,06%
0,008267+2,06%
₫28,56M₫102,07B
ALMANAK
ALMANAK/USDTAlmanak
0,001334₫34,940128
-2,55%
0,001334-2,55%
₫28,56M₫9,39B
JANET
JANET/USDTJanet
0,00012369₫3,23968848
-0,48%
0,00012369-0,48%
₫28,54M₫3,42B
BUBBLE
BUBBLE/USDTImaginary Ones
0,00008861₫2,32087312
-6,45%
0,00008861-6,45%
₫28,39M₫3,23B
CELO
CELO/USDTCelo
0,06272₫1.642,76224
+1,58%
0,06272+1,58%
₫28,12M₫991,18B
WALLET
WALLET/USDTAmbire Wallet
0,016188₫423,996096
+2,73%
0,016188+2,73%
₫28,1M₫307,71B
MULTI
MULTI/USDTMultichain
0,08784₫2.300,70528
-5,49%
0,08784-5,49%
₫28,07M₫33,45B
MLK
MLK/USDTMiL.k
0,03657₫957,84144
-2,03%
0,03657-2,03%
₫27,92M₫532,22B
NUMI
NUMI/USDTNumine
0,01941₫508,38672
-0,05%
0,01941-0,05%
₫27,89M₫52,1B