Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+52,93%
₫2,08T

Chỉ số Mùa Altcoin

53/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

46,18
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 630
Giảm giá 1.494

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BMEX
Lỗ trong 5 phút
-10,15%
2FIS
Thấp 24h
-11,89%
3NETX
Thấp 24h
-13,48%
4NETX
Lỗ trong 5 phút
-5,82%
5CHR
Thấp 24h
-14,03%
6LKI
Lỗ trong 5 phút
-13,51%
7BBT
Thấp 24h
-13,22%
8HVLO
Lỗ trong 5 phút
-6,12%
9UXLINK
Lãi trong 5 phút
+5,17%
10EMT
Lỗ trong 5 phút
-6,11%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
URA
URAGlobal X Uranium ETF
40,97₫1.075.216,68
+0,09%
40,97+0,09%
₫1.009.081,80₫1.085.714,28
ASML
ASMLASML Holding N.V.
1.803,47₫47.330.266,68
+0,08%
1.803,47+0,08%
₫45.470.091,96₫47.684.560,68
EURGBP
EURGBPEUR/GBP
0,85395₫22.411,44936
+0,08%
0,85395+0,08%
₫22.368,40846₫22.425,35892
AIG
AIGAmerican International Group
78,23₫2.053.068,12
+0,07%
78,23+0,07%
₫2.031.548,04₫2.108.442,96
AUDJPY
AUDJPYAUD/JPY
114,248₫18.393,928
+0,07%
114,248+0,07%
₫18.349,009₫18.426,289
EURJPY
EURJPYEUR/JPY
186,337₫30.000,257
+0,07%
186,337+0,07%
₫29.949,542₫30.039,541
WM
WMWaste Management Inc
236,63₫6.210.117,72
+0,07%
236,63+0,07%
₫6.105.929,04₫6.293.311,20
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,32516₫113.511,45185
+0,06%
4,32516+0,06%
₫113.249,26978₫113.597,53365
EURTRY
EURTRYEUR/TRY
53,84967₫29.940,41652
+0,06%
53,84967+0,06%
₫29.921,84056₫30.082,58016
MDT
MDTMedtronic plc
81,88₫2.148.858,72
+0,06%
81,88+0,06%
₫2.139.148,44₫2.200.034,52
EURCZK
EURCZKEUR/CZK
24,17970₫634.582,96390
+0,05%
24,17970+0,05%
₫633.790,38150₫635.060,61300
NBIX
NBIXNeurocrine Biosciences Inc.
172,50₫4.527.090,00
+0,05%
172,50+0,05%
₫4.463.579,52₫4.683.241,80
EQR
EQREquity Residential
68,15₫1.788.528,60
+0,04%
68,15+0,04%
₫1.782.754,92₫1.811.098,44
MANU
MANUManchester United PLC
22,28₫584.716,32
+0,04%
22,28+0,04%
₫577.105,56₫591.539,76
AFL
AFLAflac Inc
123,57₫3.242.971,08
+0,03%
123,57+0,03%
₫3.215.152,44₫3.271.839,48
HAL
HALHalliburton Co
32,93₫864.214,92
+0,03%
32,93+0,03%
₫857.653,92₫938.485,44
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,63659₫147.929,21288
+0,03%
5,63659+0,03%
₫147.535,80860₫147.999,81045
USDCNH
USDCNHUSD/CNH
6,77717₫177.863,10937
+0,03%
6,77717+0,03%
₫177.609,58797₫177.864,15915
HTHT
HTHTHuazhu Group Ltd
40,43₫1.061.044,92
+0,02%
40,43+0,02%
₫1.045.036,08₫1.096.999,20
LIT
LITGlobal X Lithium ETF
68,95₫1.809.523,80
+0,02%
68,95+0,02%
₫1.752.049,44₫1.820.021,40