Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-8,72%
₫3,73T

Chỉ số Mùa Altcoin

48/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,16
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 696
Giảm giá 1.437

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1ORT
Lỗ trong 5 phút
-5,88%
2DENT
Lỗ trong 5 phút
-5,44%
3UXLINK
Lỗ trong 5 phút
-5,50%
4AIR
Lỗ trong 5 phút
-5,52%
5MLN
Lãi trong 5 phút
+5,31%
6UXLINK
Lãi trong 5 phút
+5,54%
7SAFFRONFI
Cao 24h
+12,85%
8SAFFRONFI
Lãi trong 5 phút
+5,61%
9NFE
Cao 24h
+11,08%
10RDNT
Lãi trong 5 phút
+10,94%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSDGold
4.321,89₫113.121.148,86
+0,29%
4.321,89+0,29%
₫112.768.323,34₫114.215.222,06
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.354,47₫794.497.897,78
-0,55%
30.354,47-0,55%
₫794.497.897,78₫802.068.727,28
GER40
GER40DAX 40
24.959,30₫757.589.632,90
+0,38%
24.959,30+0,38%
₫754.041.367,20₫762.263.994,90
HK50
Hang Seng 50HK50
24.454,99₫640.080.061,28
-1,40%
24.454,99-1,40%
₫638.745.197,39₫652.176.022,04
XAGUSD
XAGUSDSilver
69,692₫1.824.118,408
-0,36%
69,692-0,36%
₫1.813.177,676₫1.861.573,402
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34086₫35.095,66964
-0,02%
1,34086-0,02%
₫35.053,00602₫35.172,88294
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,15929₫30.343,25646
+0,03%
1,15929+0,03%
₫30.297,71370₫30.392,46358
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
77,88₫2.038.431,12
-5,02%
77,88-5,02%
₫2.038.431,12₫2.152.549,76
JPN225
JPN225Nikkei 225
69.538,57₫11.334.786,91
-0,09%
69.538,57-0,09%
₫11.271.624,41₫11.372.684,41
XBRUSD
XBRUSDBrent Crude UKOIL
81,45₫2.131.872,30
-4,21%
81,45-4,21%
₫2.131.872,30₫2.228.716,10
US30
US30Dow Jones 30
52.080,01₫1.363.142.181,74
+0,64%
52.080,01+0,64%
₫1.353.684.468,58₫1.363.240.334,24
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,434₫26.150,742
+0,05%
160,434+0,05%
₫26.102,657₫26.150,905
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92073₫24.099,00453
-0,02%
0,92073-0,02%
₫24.085,13240₫24.147,94950
TW88
TW88MSCI Taiwan
3.972,70₫103.981.449,80
-1,67%
3.972,70-1,67%
₫103.902.927,80₫105.867.286,50
SPCX
SPCXSpaceX
206,57₫5.406.763,18
+7,15%
206,57+7,15%
₫4.204.067,88₫5.715.354,64
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70694₫18.503,44756
0,00%
0,706940,00%
₫18.447,69694₫18.542,18508
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,63981₫42.920,06193
+0,04%
1,63981+0,04%
₫42.866,92911₫42.986,80512
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,83473₫205.064,67018
+0,01%
7,83473+0,01%
₫204.887,99701₫205.327,71688
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,29959₫60.189,01288
-0,16%
2,29959-0,16%
₫60.144,77920₫60.452,05959
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79418₫20.786,70991
-0,05%
0,79418-0,05%
₫20.761,58306₫20.827,27931