Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-28,84%
₫1,88T

Chỉ số Mùa Altcoin

43/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,15
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.063
Giảm giá 1.099

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1SLC
Lãi trong 5 phút
+5,31%
2TRCL
Lỗ trong 5 phút
-5,89%
3CATCOIN
Lãi trong 5 phút
+8,11%
4POR
Lỗ trong 5 phút
-6,71%
5LVVA
Lãi trong 5 phút
+5,98%
6MIRROR
Lỗ trong 5 phút
-9,73%
7EZSWAP
Cao 24h
+10,89%
8MAJO
Lãi trong 5 phút
+5,81%
9COS
Thấp 24h
-22,42%
10QUAI
Lãi trong 5 phút
+5,31%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
VFS
VFSVinFast Auto
3,04₫79.651,04
-1,93%
3,04-1,93%
₫78.603,00₫84.367,22
FTNT
FTNTFortinet Inc
163,61₫4.286.745,61
-1,92%
163,61-1,92%
₫4.104.124,64₫4.389.453,53
CPRI
CPRICapri Holdings Ltd
16,35₫428.386,35
-1,91%
16,35-1,91%
₫425.766,25₫480.264,33
GRPN
GRPNGroupon Inc
25,17₫659.479,17
-1,90%
25,17-1,90%
₫598.168,83₫697.470,62
VOLX
VOLXVolatility Index
17,06₫446.989,06
-1,89%
17,06-1,89%
₫446.989,06₫457.469,46
MPC
MPCMarathon Petroleum Corp
296,81₫7.776.718,81
-1,86%
296,81-1,86%
₫7.290.428,25₫7.924.754,46
CMI
CMICummins Inc.
661,82₫17.340.345,82
-1,85%
661,82-1,85%
₫17.057.113,01₫17.901.833,25
CARR
CARRCarrier Global Corporation
68,32₫1.790.052,32
-1,78%
68,32-1,78%
₫1.775.379,76₫1.837.738,14
SYY
SYYSysco Corp
81,30₫2.130.141,30
-1,78%
81,30-1,78%
₫2.130.141,30₫2.213.722,49
SMCI
SMCISuper Micro Computer, Inc.
27,12₫710.571,12
-1,77%
27,12-1,77%
₫690.658,36₫756.160,86
MELI
MELIMercadoLibre
1.840,96₫48.234.992,96
-1,76%
1.840,96-1,76%
₫47.988.703,56₫49.345.129,33
U
UUnity
31,11₫815.113,11
-1,61%
31,11-1,61%
₫770.047,39₫841.576,12
FCX
FCXFreeport - McMoRan
60,71₫1.590.662,71
-1,60%
60,71-1,60%
₫1.560.007,54₫1.635.466,42
JBL
JBLJabil Inc
320,94₫8.408.948,94
-1,60%
320,94-1,60%
₫8.237.070,38₫8.696.897,93
TWLO
TWLOTwilio Inc.
211,87₫5.551.205,87
-1,59%
211,87-1,59%
₫5.490.681,56₫5.817.670,04
GEV
GEVGE Vernova Inc.
1.048,94₫27.483.276,94
-1,56%
1.048,94-1,56%
₫26.220.126,73₫28.744.593,08
WMB
WMBWilliams Cos Inc
74,83₫1.960.620,83
-1,53%
74,83-1,53%
₫1.915.817,12₫1.991.276,00
CDNS
CDNSCadence Design Systems Inc
371,15₫9.724.501,15
-1,51%
371,15-1,51%
₫9.694.632,01₫10.139.262,98
MCHP
MCHPMicrochip Technology Incorporated
85,82₫2.248.569,82
-1,49%
85,82-1,49%
₫2.194.333,75₫2.332.151,01
LYB
LYBLyondellBasell Industries - Class A
57,67₫1.511.011,67
-1,48%
57,67-1,48%
₫1.457.823,64₫1.552.933,27