Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+34,99%
₫4,41T

Chỉ số Mùa Altcoin

52/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

40,58
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 588
Giảm giá 1.552

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1NEXI
Lỗ trong 5 phút
-5,09%
2TUNE
Lãi trong 5 phút
+8,70%
3CLOUD
Lỗ trong 5 phút
-6,48%
4FOREX
Lãi trong 5 phút
+5,46%
5RECT
Lỗ trong 5 phút
-6,72%
6LIGO
Lãi trong 5 phút
+9,87%
7DEXE
Cao 24h
+22,05%
8LIGO
Lỗ trong 5 phút
-15,90%
9VANRY
Lỗ trong 5 phút
-5,14%
10BOS
Lỗ trong 5 phút
-7,95%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
NOW
NOW
Đã đóng
ServiceNow Inc
105,69₫2.774.679,57
+7,15%
105,69+7,15%
₫2.416.063,59₫2.832.961,23
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,89086₫338.423,01022
+0,40%
12,89086+0,40%
₫336.239,29044₫338.609,66865
SGDJPY
SGDJPYSGD/JPY
126,704₫20.272,640
-0,06%
126,704-0,06%
₫20.263,200₫20.291,360
MCK
MCK
Đã đóng
Mckesson Corp
850,82₫22.336.577,46
+1,31%
850,82+1,31%
₫21.267.292,77₫22.425.312,60
NIO
NIONIO
4,60₫120.763,80
+0,43%
4,60+0,43%
₫116.038,26₫121.026,33
AMAT
AMATApplied Materials
496,58₫13.036.714,74
-3,66%
496,58-3,66%
₫13.035.139,56₫14.680.415,07
USDZAR
USDZARUSD/ZAR
16,77424₫440.373,16323
+0,11%
16,77424+0,11%
₫438.304,95640₫441.109,82080
ES35
ES35ES35 Index Cash
19.827,15₫592.316.279,10
+0,29%
19.827,15+0,29%
₫573.138.366,06₫593.262.089,94
LLY
LLY
Đã đóng
Eli Lilly & Co
1.196,22₫31.404.363,66
+0,11%
1.196,22+0,11%
₫30.282.572,97₫31.537.466,37
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,58106₫15.254,53494
+0,17%
0,58106+0,17%
₫15.162,38711₫15.254,79747
USDSGD
USDSGDUSD/SGD
1,29295₫33.943,74239
+0,14%
1,29295+0,14%
₫33.866,03368₫33.943,74239
XAGAUD
XAGAUDSilver vs Australian Dollar
81,960₫2.151.691,190
-1,63%
81,960-1,63%
₫2.140.664,960₫2.217.323,550
NZDUSD
NZDUSDNZD/USD
0,57699₫15.147,71847
-0,07%
0,57699-0,07%
₫15.137,21727₫15.216,76386
NZDSEK
NZDSEKNew Zealand Dollar vs Swedish Krona
5,61348₫147.370,36935
+0,02%
5,61348+0,02%
₫147.019,89256₫147.649,17560
MDLZ
MDLZ
Đã đóng
Mondelez International Inc
60,63₫1.591.719,39
+0,24%
60,63+0,24%
₫1.563.103,62₫1.597.495,05
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,63004₫42.793,34688
+0,22%
1,63004+0,22%
₫42.680,19670₫42.828,00077
MSFT
MSFTMicrosoft
392,69₫10.309.290,57
+0,96%
392,69+0,96%
₫10.010.006,37₫10.333.705,86
HPSP
HPSP Co., Ltd.
Đã đóng
HPSP
32.300₫847.970.052
-13,63%
32.300-13,63%
₫847.970.052₫1.076.370.655
TM
TM
Đã đóng
TOYOTA MOTOR CORP -SPON ADR
181,89₫4.775.158,17
+2,64%
181,89+2,64%
₫4.622.628,24₫4.778.833,59
BX
BX
Đã đóng
Blackstone Inc.
132,16₫3.469.596,48
+2,06%
132,16+2,06%
₫3.166.111,80₫3.498.737,31