Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-26,13%
₫3,11T

Chỉ số Mùa Altcoin

51/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

40,53
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 910
Giảm giá 1.218

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1GO4
Lãi trong 5 phút
+11,08%
2AIR
Lãi trong 5 phút
+7,26%
3SNFT1
Lãi trong 5 phút
+5,92%
4COS
Lãi trong 5 phút
+7,92%
5SNFT1
Lãi trong 5 phút
+5,06%
6COS
Lãi trong 5 phút
+7,92%
7AIR
Lãi trong 5 phút
+5,37%
8TRALA
Lỗ trong 5 phút
-7,17%
9SNFT1
Cao 24h
+10,34%
10FITFI
Lỗ trong 5 phút
-5,47%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
EURHKD
Euro vs Hong Kong DollarEURHKD
8,93531₫234.525,80712
+0,08%
8,93531+0,08%
₫233.731,83291₫234.715,57351
EURDKK
EURDKKEuro vs Danish Krone
7,46704₫195.988,00520
0,00%
7,467040,00%
₫195.950,20940₫196.008,21546
AUDZAR
AUDZARAustralian Dollar vs South Africa Rand
11,61016₫304.732,81226
-0,22%
11,61016-0,22%
₫304.397,89950₫307.651,75017
DAVE
DAVE
Đã đóng
Dave Inc
404,92₫10.627.935,24
+0,01%
404,92+0,01%
₫9.788.556,18₫10.994.605,83
ROST
ROST
Đã đóng
Ross Stores
250,57₫6.576.710,79
-0,09%
250,57-0,09%
₫6.325.002,06₫6.606.632,37