Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-20,81%
₫3,24T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,20
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 816
Giảm giá 1.323

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1UNA
Cao 24h
+10,14%
2IRON
Lỗ trong 5 phút
-9,20%
3IRON
Thấp 24h
-15,61%
4UNA
Lãi trong 5 phút
+5,01%
5BALL
Lỗ trong 5 phút
-9,74%
6小股东
Lỗ trong 5 phút
-8,30%
7JANET
Lỗ trong 5 phút
-9,78%
8STIX
Lãi trong 5 phút
+5,92%
9BRI
Lãi trong 5 phút
+7,50%
10IKA
Lãi trong 5 phút
+6,00%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSDGold
4.339,95₫113.593.851,30
+0,71%
4.339,95+0,71%
₫112.768.323,34₫113.981.488,24
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.123,97₫788.464.790,78
-1,30%
30.123,97-1,30%
₫788.464.790,78₫802.068.727,28
GER40
GER40DAX 40
24.795,65₫752.622.364,45
-0,27%
24.795,65-0,27%
₫752.576.834,95₫762.263.994,90
HK50
Hang Seng 50
Đã đóng
HK50
24.510,99₫641.545.794,18
-1,18%
24.510,99-1,18%
₫638.745.197,39₫652.176.022,04
XAGUSD
XAGUSDSilver
70,302₫1.840.084,548
+0,50%
70,302+0,50%
₫1.813.177,676₫1.861.573,402
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34302₫35.152,20548
+0,13%
1,34302+0,13%
₫35.053,00602₫35.171,05076
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,16117₫30.392,46358
+0,19%
1,16117+0,19%
₫30.297,71370₫30.406,07406
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
77,68₫2.033.196,32
-5,26%
77,68-5,26%
₫2.002.311,00₫2.152.549,76
JPN225
JPN225Nikkei 225
69.163,57₫11.273.661,91
-0,63%
69.163,57-0,63%
₫11.271.624,41₫11.372.684,41
XBRUSD
XBRUSDBrent Crude UKOIL
81,22₫2.125.852,28
-4,48%
81,22-4,48%
₫2.096.799,14₫2.228.716,10
US30
US30Dow Jones 30
52.110,76₫1.363.947.032,24
+0,70%
52.110,76+0,70%
₫1.353.684.468,58₫1.367.087.912,24
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,410₫26.146,830
+0,03%
160,410+0,03%
₫26.102,657₫26.153,350
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92085₫24.102,14539
-0,01%
0,92085-0,01%
₫24.085,13240₫24.147,94950
TW88
TW88MSCI Taiwan
3.953,45₫103.477.600,30
-2,15%
3.953,45-2,15%
₫103.477.600,30₫105.867.286,50
SPCX
SPCXSpaceX
203,39₫5.323.529,86
+5,50%
203,39+5,50%
₫4.416.077,28₫5.715.354,64
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70728₫18.512,34672
+0,03%
0,70728+0,03%
₫18.447,69694₫18.525,43372
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64167₫42.968,74520
+0,15%
1,64167+0,15%
₫42.866,92911₫42.986,80512
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,84563₫205.349,96462
+0,15%
7,84563+0,15%
₫204.887,99701₫205.393,41313
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,30055₫60.214,13973
-0,12%
2,30055-0,12%
₫60.144,77920₫60.452,05959
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79302₫20.756,34830
-0,20%
0,79302-0,20%
₫20.738,81186₫20.827,27931