Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-27,12%
₫2,98T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,15
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 941
Giảm giá 1.192

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1BALL
Lãi trong 5 phút
+5,43%
2RITE
Cao 24h
+12,31%
3XPOWER
Lãi trong 5 phút
+6,80%
4AQA
Cao 24h
+10,40%
5ORION
Lãi trong 5 phút
+5,30%
6PARTI
Cao 24h
+10,53%
7STG
Cao 24h
+20,41%
8ZBT
Cao 24h
+12,67%
9XPOWER
Lỗ trong 5 phút
-7,67%
10ZEX
Lỗ trong 5 phút
-6,51%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Hành động
XAUUSD
XAUUSDGold
4.334,55₫113.452.511,70
+0,07%
4.334,55+0,07%
₫112.768.323,34₫113.981.488,24
NAS100
NAS100Nasdaq 100
30.036,24₫786.168.545,76
+0,13%
30.036,24+0,13%
₫785.079.183,88₫802.068.727,28
GER40
GER40
Đã đóng
DAX 40
24.765,55₫751.708.739,15
-0,39%
24.765,55-0,39%
₫751.708.739,15₫762.263.994,90
HK50
Hang Seng 50
Đã đóng
HK50
24.510,99₫641.545.794,18
-1,18%
24.510,99-1,18%
₫638.745.197,39₫652.176.022,04
XAGUSD
XAGUSDSilver
70,003₫1.832.258,522
0,00%
70,0030,00%
₫1.813.177,676₫1.861.573,402
GBPUSD
GBPUSDGBP/USD
1,34291₫35.149,32634
+0,02%
1,34291+0,02%
₫35.053,00602₫35.171,05076
EURUSD
EURUSDEUR/USD
1,16139₫30.398,22186
+0,04%
1,16139+0,04%
₫30.297,71370₫30.406,07406
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
77,12₫2.018.538,88
-0,27%
77,12-0,27%
₫2.002.311,00₫2.152.549,76
JPN225
JPN225Nikkei 225
68.951,34₫11.239.068,42
-0,01%
68.951,34-0,01%
₫11.237.438,42₫11.372.684,41
XBRUSD
XBRUSD
Đã đóng
Brent Crude UKOIL
80,86₫2.116.429,64
-4,90%
80,86-4,90%
₫2.096.799,14₫2.228.716,10
US30
US30Dow Jones 30
52.136,20₫1.364.612.898,80
+0,11%
52.136,20+0,11%
₫1.353.802.251,58₫1.367.087.912,24
USDJPY
USDJPYUSD/JPY
160,401₫26.145,363
-0,03%
160,401-0,03%
₫26.102,657₫26.156,284
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92081₫24.101,09844
0,00%
0,920810,00%
₫24.085,13240₫24.147,94950
TW88
TW88
Đã đóng
MSCI Taiwan
3.935,85₫103.016.937,90
-2,59%
3.935,85-2,59%
₫103.006.468,30₫105.867.286,50
SPCX
SPCXSpaceX
204,45₫5.351.274,30
+0,71%
204,45+0,71%
₫4.670.226,82₫5.715.354,64
AUDUSD
AUDUSDAUD/USD
0,70693₫18.503,18582
+0,03%
0,70693+0,03%
₫18.447,69694₫18.525,43372
EURAUD
EURAUDEUR/AUD
1,64271₫42.995,96595
0,00%
1,642710,00%
₫42.899,64636₫42.997,53638
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,84627₫205.366,71585
+0,03%
7,84627+0,03%
₫204.887,99701₫205.393,41313
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,30174₫60.245,28656
0,00%
2,301740,00%
₫60.188,22767₫60.452,05959
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,79280₫20.750,59010
-0,03%
0,79280-0,03%
₫20.738,81186₫20.827,27931