Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-2,66%
₫1,32T

Chỉ số Mùa Altcoin

53/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,50
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 866
Giảm giá 1.250

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1NANO
Cao 24h
+11,32%
2TTD
Lỗ trong 5 phút
-8,32%
3L1
Lãi trong 5 phút
+6,41%
4IZI
Lãi trong 5 phút
+8,15%
5IDOL
Lỗ trong 5 phút
-5,72%
6BMEX
Lãi trong 5 phút
+10,23%
7FIO
Lỗ trong 5 phút
-6,95%
8HNB
Lãi trong 5 phút
+7,41%
9RIZ
Lãi trong 5 phút
+11,94%
10CAD
Lỗ trong 5 phút
-8,34%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
USDTHB
USDTHBUnited States Dollar vs Thai Baht
33,783₫886.616,305
+0,13%
33,783+0,13%
₫884.595,482₫886.616,305
AUDCHF
AUDCHFAUD/CHF
0,57052₫14.972,98447
+0,12%
0,57052+0,12%
₫14.896,08823₫14.983,48225
EDU
EDU
Đã đóng
New Oriental Education
48,72₫1.278.607,68
+0,12%
48,72+0,12%
₫1.259.187,12₫1.309.050,72
GILD
GILD
Đã đóng
Gilead Sciences Inc
130,26₫3.418.543,44
+0,12%
130,26+0,12%
₫3.392.037,00₫3.599.627,04
RF
RF
Đã đóng
Regions Financial Corp
30,82₫808.840,08
+0,12%
30,82+0,12%
₫804.378,60₫834.821,64
WU
WU
Đã đóng
Western Union Co
8,46₫222.024,24
+0,11%
8,46+0,11%
₫214.938,36₫234.096,48
TMUS
TMUS
Đã đóng
T-Mobile US
190,92₫5.010.504,48
+0,10%
190,92+0,10%
₫4.980.586,32₫5.130.964,44
USDINR
USDINRUS Dollar vs Indian Rupee
96,556₫2.534.059,259
+0,10%
96,556+0,10%
₫2.528.915,350₫2.534.059,259
AUDJPY
AUDJPYAUD/JPY
114,264₫18.396,504
+0,08%
114,264+0,08%
₫18.341,603₫18.426,289
EL
EL
Đã đóng
Estée Lauder Companies
82,41₫2.162.768,04
+0,08%
82,41+0,08%
₫2.140.723,08₫2.187.699,84
AMGN
AMGN
Đã đóng
Amgen Inc
366,15₫9.609.240,60
+0,07%
366,15+0,07%
₫9.498.753,36₫9.686.660,40
DIA
DIA
Đã đóng
SPDR Dow Jones Industrial Average ETF Trust
521,26₫13.679.947,44
+0,06%
521,26+0,06%
₫13.575.233,88₫13.749.231,60
CHFZAR
CHFZARSwiss Franc vs South Africa Rand
20,13723₫528.490,55608
+0,05%
20,13723+0,05%
₫527.254,44241₫531.979,23102
CSCO
CSCOCisco
112,15₫2.943.264,60
+0,05%
112,15+0,05%
₫2.912.296,68₫2.973.182,76
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
10,94899₫287.350,23703
+0,05%
10,94899+0,05%
₫286.633,76350₫287.531,58620
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,83163₫336.759,09120
+0,05%
12,83163+0,05%
₫335.641,34001₫337.114,17863
INTC
INTCIntel
103,25₫2.709.693,00
+0,05%
103,25+0,05%
₫2.656.680,12₫2.789.737,20
USDCOP
USDCOPUS Dollar vs Colombia Peso
3.212,77₫84.317.386,45
+0,05%
3.212,77+0,05%
₫84.272.245,99₫84.642.817,64
CNHHKD
Offshore Chinese Renminbi / Hong Kong DollarCNHHKD
1,15662₫30.354,85749
+0,04%
1,15662+0,04%
₫30.337,27371₫30.374,27839
EURCHF
EURCHFEUR/CHF
0,92978₫24.401,56612
+0,04%
0,92978+0,04%
₫24.320,47076₫24.434,10924