Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+186,40%
₫2,08T

Chỉ số Mùa Altcoin

50/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

49,56
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.104
Giảm giá 1.040

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1SNTR
Lãi trong 5 phút
+6,24%
2NANO
Lãi trong 5 phút
+10,36%
3WAG
Lãi trong 5 phút
+6,61%
4MIRROR
Lãi trong 5 phút
+33,79%
5LIY
Lỗ trong 5 phút
-7,96%
6SLC
Lãi trong 5 phút
+11,46%
7MIRROR
Cao 24h
+24,16%
8WAG
Lãi trong 5 phút
+6,61%
9MIRROR
Lãi trong 5 phút
+6,20%
10NANO
Lãi trong 5 phút
+8,33%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
JPM
JPMJPMorgan Chase
338,65₫8.874.661,90
-0,08%
338,65-0,08%
₫8.858.152,12₫9.061.772,74
MMM
MMM3M
159,32₫4.175.139,92
-0,08%
159,32-0,08%
₫4.165.443,70₫4.302.501,08
XAUJPY
XAUJPYGold vs Japanese Yen
650.193₫104.681.073
-0,08%
650.193-0,08%
₫104.360.522₫105.149.422
EURPLN
EURPLNEuro vs Polish Zloty
4,32436₫113.326,24218
-0,07%
4,32436-0,07%
₫113.256,27088₫113.621,06505
F
FFord
13,93₫365.049,58
-0,07%
13,93-0,07%
₫364.787,52₫378.152,58
PLTR
PLTRPalantir
134,12₫3.514.748,72
-0,07%
134,12-0,07%
₫3.405.207,64₫3.565.064,24
XAUAUD
XAUAUDGold vs Australian Dollar
5.711,87₫149.687.991,50
-0,07%
5.711,87-0,07%
₫149.371.155,18₫150.491.744,15
XAUEUR
XAUEURGold / Euro
3.505,69₫104.995.415,50
-0,07%
3.505,69-0,07%
₫104.540.475,00₫105.420.106,50
HYG
HYG
Đã đóng
iShares iBoxx High Yield Corporate Bond ETF
79,60₫2.085.997,60
-0,06%
79,60-0,06%
₫2.085.997,60₫2.089.404,38
SPCX
SPCXSpaceX
120,34₫3.153.630,04
-0,06%
120,34-0,06%
₫3.140.264,98₫3.336.809,98
URNM
URNM
Đã đóng
Sprott Uranium Miners ETF
48,14₫1.261.556,84
-0,06%
48,14-0,06%
₫1.252.646,80₫1.332.837,16
XAUUSD
XAUUSDGold
4.004,91₫104.952.671,46
-0,06%
4.004,91-0,06%
₫104.646.061,26₫105.487.797,98
CRWD
CRWDCrowdStrike
198,27₫5.195.863,62
-0,05%
198,27-0,05%
₫5.195.863,62₫5.450.061,82
EURCZK
EURCZKEUR/CZK
24,18100₫633.698,82800
-0,05%
24,18100-0,05%
₫633.569,10553₫634.605,57170
PYPL
PYPLPayPal
56,58₫1.482.735,48
-0,05%
56,58-0,05%
₫1.452.074,46₫1.495.314,36
CADCHF
CADCHFCAD/CHF
0,57561₫15.084,71040
-0,04%
0,57561-0,04%
₫15.055,62120₫15.115,63404
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
115,438₫18.585,518
-0,04%
115,438-0,04%
₫18.571,511₫18.666,018
PFE
PFEPfizer
24,71₫647.550,26
-0,04%
24,71-0,04%
₫647.026,14₫665.370,34
USDCZK
USDCZKUSD/CZK
21,18590₫555.207,80740
-0,04%
21,18590-0,04%
₫553.936,79330₫555.717,52341
USDMXN
USDMXNUSD/MXN
17,41769₫456.456,29760
-0,04%
17,41769-0,04%
₫456.315,83089₫459.657,68087