Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+192,15%
₫2,12T

Chỉ số Mùa Altcoin

49/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,54
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.042
Giảm giá 1.097

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1D
Cao 24h
+12,94%
2MTOS
Lãi trong 5 phút
+12,48%
3HEMI
Lãi trong 5 phút
+7,53%
4BONEBONE
Lãi trong 5 phút
+5,11%
5LVVA
Lãi trong 5 phút
+8,91%
6BONEBONE
Lãi trong 5 phút
+5,11%
7HEMI
Lãi trong 5 phút
+5,89%
8MTOS
Lãi trong 5 phút
+12,48%
9TREAT
Lãi trong 5 phút
+5,41%
10TTD
Lỗ trong 5 phút
-7,51%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
VZ
VZVERIZON COMMUNICATIONS INC
43,37₫1.136.554,22
-0,34%
43,37-0,34%
₫1.110.610,28₫1.169.049,66
AIG
AIGAmerican International Group
80,07₫2.098.314,42
-0,33%
80,07-0,33%
₫2.006.069,30₫2.115.872,44
EQR
EQREquity Residential
68,68₫1.799.828,08
-0,33%
68,68-0,33%
₫1.786.725,08₫1.846.736,82
EURCNH
EURCNHEuro vs Chinese Offshore Renminbi
7,72611₫202.474,12633
-0,33%
7,72611-0,33%
₫202.374,54172₫203.218,39029
SNPS
SNPSSynopsys
382,92₫10.034.801,52
-0,33%
382,92-0,33%
₫9.773.527,70₫10.939.694,70
ADP
ADPAutomatic Data Processing Inc
254,24₫6.662.613,44
-0,32%
254,24-0,32%
₫6.431.214,46₫6.768.485,68
BKR
BKRBaker Hughes Co
55,74₫1.460.722,44
-0,32%
55,74-0,32%
₫1.458.363,90₫1.513.396,50
ASML
ASMLASML Holding N.V.
1.740,34₫45.607.350,04
-0,31%
1.740,34-0,31%
₫45.310.960,18₫47.914.788,34
BAP
BAPCredicorp Ltd
389,59₫10.209.595,54
-0,31%
389,59-0,31%
₫9.992.609,86₫10.443.353,06
COST
COSTCostco Wholesale Corp
933,01₫24.450.460,06
-0,31%
933,01-0,31%
₫23.850.342,66₫24.919.547,46
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,29507₫60.145,69986
-0,31%
2,29507-0,31%
₫60.140,98269₫60.401,21301
VFS
VFSVinFast Auto
3,12₫81.762,72
-0,31%
3,12-0,31%
₫79.404,18₫82.286,84
XTIUSD
XTIUSDWTI Crude USOIL
82,22₫2.154.657,32
-0,31%
82,22-0,31%
₫2.121.113,64₫2.234.061,50
ABBV
ABBVApple
253,37₫6.639.814,22
-0,29%
253,37-0,29%
₫6.605.484,36₫6.790.760,78
CLX
CLXClorox Company
95,74₫2.508.962,44
-0,29%
95,74-0,29%
₫2.476.204,94₫2.604.614,34
EURHUF
EURHUFEuro vs Hungarian Forint
361,517₫9.474.087,054
-0,29%
361,517-0,29%
₫9.399.634,452₫9.508.627,191
KO
KOCoca-Cola
81,47₫2.135.002,82
-0,29%
81,47-0,29%
₫2.120.589,52₫2.252.929,82
ZTS
ZTSZoetis Inc
76,14₫1.995.324,84
-0,28%
76,14-0,28%
₫1.930.333,96₫2.024.937,62
ADSK
ADSKAutodesk, Inc.
217,66₫5.703.997,96
-0,27%
217,66-0,27%
₫5.394.505,10₫5.721.818,04
GBPSGD
GBPSGDGBP/SGD
1,73265₫45.406,65289
-0,27%
1,73265-0,27%
₫45.406,65289₫45.559,17459