Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

-3,43%
₫1,47T

Chỉ số Mùa Altcoin

52/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

53,61
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.006
Giảm giá 1.106

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1READY
Lỗ trong 5 phút
-5,06%
2TICO
Lỗ trong 5 phút
-5,62%
3WSDM
Lãi trong 5 phút
+5,04%
4B2
Lỗ trong 5 phút
-5,25%
5WSDM
Lỗ trong 5 phút
-5,30%
6ON
Lãi trong 5 phút
+5,13%
7PIRATE
Lãi trong 5 phút
+7,00%
8PIRATE
Lãi trong 5 phút
+7,00%
9GXE
Thấp 24h
-25,77%
10ON
Lãi trong 5 phút
+5,08%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
PFE
PFEPfizer
24,88₫652.776,56
+0,08%
24,88+0,08%
₫648.053,90₫658.286,33
USDCNH
USDCNHUSD/CNH
6,77428₫177.740,11934
+0,08%
6,77428+0,08%
₫177.554,62027₫177.764,78258
FLEX
FLEXFlex Ltd.
127,27₫3.339.182,99
+0,07%
127,27+0,07%
₫2.979.211,35₫3.374.602,94
GOOG
GOOGAlphabet Class C
347,07₫9.106.075,59
+0,07%
347,07+0,07%
₫9.078.789,11₫9.293.670,14
UPS
UPSUnited Parcel Service Inc
116,19₫3.048.477,03
+0,07%
116,19+0,07%
₫2.956.647,53₫3.095.178,89
AIA
AIA 01299.HK
Đã đóng
AIA
76,87₫2.016.876,03
+0,06%
76,87+0,06%
₫1.960.465,42₫2.020.811,66
CADJPY
CADJPYCAD/JPY
115,732₫18.632,852
+0,06%
115,732+0,06%
₫18.611,278₫18.646,698
GBPCNH
GBPCNHPound Sterling / Offshore Chinese Renminbi
9,04973₫237.442,22119
+0,06%
9,04973+0,06%
₫237.228,38563₫237.685,70512
USDTRY
USDTRYUSD/TRY
47,20212₫26.244,37872
+0,06%
47,20212+0,06%
₫26.200,98848₫26.248,97128
AUDCNH
AUDCNHAUD/CNH
4,73906₫124.341,05026
+0,05%
4,73906+0,05%
₫124.161,58581₫124.472,50010
MCD
MCDMcDonald's
264,12₫6.929.716,44
+0,05%
264,12+0,05%
₫6.910.301,06₫7.011.838,25
BMY
BMYBristol-Myers Squibb Co
60,84₫1.596.259,08
+0,04%
60,84+0,04%
₫1.577.106,07₫1.626.694,00
EURJPY
EURJPYEUR/JPY
186,088₫29.960,168
+0,04%
186,088+0,04%
₫29.930,383₫29.974,980
GAS
GASGasoline
3,2093₫84.202,4041
+0,04%
3,2093+0,04%
₫84.063,3480₫85.913,0565
NZDCHF
NZDCHFNZD/CHF
0,47371₫12.428,96248
+0,04%
0,47371+0,04%
₫12.391,44286₫12.436,30898
PSX
PSXPhillips 66
211,94₫5.560.669,78
+0,04%
211,94+0,04%
₫5.272.849,89₫5.634.395,75
EURSGD
EURSGDEUR/SGD
1,47293₫38.645,98953
+0,03%
1,47293+0,03%
₫38.592,98980₫38.663,56870
MCO
MCOMoody's Corp
488,75₫12.823.333,75
+0,03%
488,75+0,03%
₫12.736.226,91₫13.583.682,01
GBPAUD
GBPAUDGBP/AUD
1,91157₫50.154,80316
+0,02%
1,91157+0,02%
₫50.079,50160₫50.211,21376
SCHW
SCHWSchwab (Charles) Corp
100,06₫2.625.274,22
+0,02%
100,06+0,02%
₫2.615.304,16₫2.698.475,45