Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+26,15%
₫2,57T

Chỉ số Mùa Altcoin

51/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,26
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.317
Giảm giá 823

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1NC
Cao 24h
+10,42%
2CEL
Lãi trong 5 phút
+8,27%
3HOPPY
Lỗ trong 5 phút
-22,91%
4CREDI
Lãi trong 5 phút
+5,59%
5CREDI
Cao 24h
+10,54%
6NC
Lãi trong 5 phút
+9,53%
7PACT
Lãi trong 5 phút
+6,51%
8BRI
Lỗ trong 5 phút
-11,50%
9SCT
Lãi trong 5 phút
+6,05%
10COOKPROTOCOL
Lỗ trong 5 phút
-5,02%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
REGN
REGNRegeneron Pharmaceuticals
657,22₫17.219.821,22
-0,81%
657,22-0,81%
₫17.138.074,10₫17.485.499,36
SIRI
SIRISirius XM Holdings Inc
30,39₫796.248,39
-0,81%
30,39-0,81%
₫791.008,19₫817.995,22
UL
ULUnilever Plc
60,96₫1.597.212,96
-0,81%
60,96-0,81%
₫1.595.116,88₫1.622.889,94
USDHUF
USDHUFUS Dollar vs Hungarian Forint
313,344₫8.209.973,302
-0,81%
313,344-0,81%
₫8.190.794,060₫8.310.166,502
KO
KOCoca-Cola
83,43₫2.185.949,43
-0,78%
83,43-0,78%
₫2.185.687,42₫2.213.198,47
LENOVO
LENOVO 00992.HK
Đã đóng
LENOVO
23,07₫604.460,54
-0,77%
23,07-0,77%
₫582.451,58₫664.199,17
NVO
NVONovo Nordisk
48,87₫1.280.442,87
-0,77%
48,87-0,77%
₫1.274.154,63₫1.297.211,51
ETD
ETDEthan Allen Interiors Inc
21,94₫574.849,94
-0,76%
21,94-0,76%
₫553.365,12₫579.304,11
MCD
MCDMcDonald's
270,36₫7.083.702,36
-0,76%
270,36-0,76%
₫7.064.575,63₫7.238.026,25
IOVA
IOVAIovance Biotherapeutics Inc
4,00₫104.804,00
-0,74%
4,00-0,74%
₫102.969,93₫117.380,48
NOC
NOCNorthrop Grumman Corp
536,85₫14.066.006,85
-0,74%
536,85-0,74%
₫13.843.822,37₫14.238.147,42
DAL
DALDelta Air Lines Inc
85,32₫2.235.469,32
-0,73%
85,32-0,73%
₫2.228.657,06₫2.282.107,10
TJX
TJXTJX Companies Inc
149,08₫3.906.045,08
-0,73%
149,08-0,73%
₫3.906.045,08₫4.005.608,88
GBPNZD
GBPNZDGBP/NZD
2,30381₫60.362,47253
-0,72%
2,30381-0,72%
₫60.284,13109₫60.858,19830
USDCHF
USDCHFUSD/CHF
0,80896₫21.195,68271
-0,70%
0,80896-0,70%
₫21.152,18880₫21.354,98570
EURNOK
EURNOKEUR/NOK
11,06364₫289.880,09672
-0,68%
11,06364-0,68%
₫289.655,55286₫291.978,28485
SMG
SMGScottsMiracle-Gro Co
63,67₫1.668.217,67
-0,67%
63,67-0,67%
₫1.659.309,33₫1.732.148,11
USDSEK
USDSEKUSD/SEK
9,65098₫252.866,77945
-0,67%
9,65098-0,67%
₫251.930,08832₫254.671,51470
USDCZK
USDCZKUSD/CZK
21,19840₫555.422,46880
-0,66%
21,19840-0,66%
₫554.694,07680₫559.279,27810
USDCAD
USDCADUSD/CAD
1,40622₫36.844,58186
-0,65%
1,40622-0,65%
₫36.825,71700₫37.096,11290