Chỉ số Sợ hãi & Tham lam

Sợ hãi

Chi tiết thanh lý

+26,15%
₫2,57T

Chỉ số Mùa Altcoin

51/100
Mùa Bitcoin
Mùa Altcoin

Đường trung bình động RSI

50,26
Trung lập
Bán quá mức
Quá mua

Phân phối biến động giá

Tăng 1.319
Giảm giá 825

Thị trường bất thường

Tên
Trạng thái
% Biến động
1NC
Cao 24h
+10,42%
2CEL
Lãi trong 5 phút
+8,27%
3HOPPY
Lỗ trong 5 phút
-22,91%
4CREDI
Lãi trong 5 phút
+5,59%
5CREDI
Cao 24h
+10,54%
6NC
Lãi trong 5 phút
+9,53%
7PACT
Lãi trong 5 phút
+6,51%
8BRI
Lỗ trong 5 phút
-11,50%
9SCT
Lãi trong 5 phút
+6,05%
10COOKPROTOCOL
Lỗ trong 5 phút
-5,02%

Bảng xếp hạng

Tên
Giá mới nhất
% Biến động
Giá mới nhất / % Biến động
Biểu đồ
Phạm vi giá
Hành động
VZ
VZVERIZON COMMUNICATIONS INC
42,22₫1.106.206,22
-0,96%
42,22-0,96%
₫1.094.153,76₫1.117.734,66
GILD
GILDGilead Sciences Inc
130,07₫3.407.964,07
-0,94%
130,07-0,94%
₫3.385.955,23₫3.559.667,86
BMRN
BMRNBioMarin Pharmaceutical Inc
58,56₫1.534.330,56
-0,93%
58,56-0,93%
₫1.522.540,11₫1.577.038,19
MTCH
MTCHMatch Group Inc.
38,18₫1.000.354,18
-0,93%
38,18-0,93%
₫986.991,67₫1.034.677,49
AIG
AIGAmerican International Group
79,03₫2.070.665,03
-0,92%
79,03-0,92%
₫2.061.232,67₫2.100.272,16
MARA
MARAMarathon Digital
11,94₫312.839,94
-0,91%
11,94-0,91%
₫312.315,92₫329.870,59
ECL
ECLEcolab Inc.
269,30₫7.055.929,30
-0,90%
269,30-0,90%
₫7.055.667,29₫7.203.964,95
RBLX
RBLXRoblox Corp - Class A
54,60₫1.430.574,60
-0,90%
54,60-0,90%
₫1.411.971,89₫1.500.269,26
MCO
MCOMoody's Corp
491,27₫12.871.765,27
-0,89%
491,27-0,89%
₫12.627.309,94₫13.001.984,24
MSFT
MSFTMicrosoft
386,98₫10.139.262,98
-0,89%
386,98-0,89%
₫9.924.676,79₫10.296.468,98
UNH
UNHUnitedHealth
425,37₫11.145.119,37
-0,89%
425,37-0,89%
₫11.113.154,15₫11.291.320,95
EPD
EPDEnterprise Products Partners LP
37,93₫993.803,93
-0,86%
37,93-0,86%
₫967.078,91₫1.003.760,31
NWS
NWSNews Corp - Class B
31,11₫815.113,11
-0,86%
31,11-0,86%
₫785.767,99₫822.973,41
OPFI
OPFIOppFi Inc
9,13₫239.215,13
-0,86%
9,13-0,86%
₫235.809,00₫248.123,47
LBTYK
LBTYKLiberty Global Ltd. Class C
10,42₫273.014,42
-0,85%
10,42-0,85%
₫263.844,07₫278.254,62
DTE
DTEDTE Energy Co
149,21₫3.909.451,21
-0,84%
149,21-0,84%
₫3.897.922,77₫3.968.141,45
USDILS
USDILSUS dollar vs Israeli Shekel
2,99505₫78.473,75581
-0,83%
2,99505-0,83%
₫78.473,75581₫79.236,20928
GBPNOK
GBPNOKGreat Britain Pound vs Norway Krone
12,95729₫339.495,90536
-0,81%
12,95729-0,81%
₫339.036,59919₫342.521,35221
LUV
LUVSouthwest Airlines Co
47,64₫1.248.215,64
-0,81%
47,64-0,81%
₫1.241.403,38₫1.303.499,75
REGN
REGNRegeneron Pharmaceuticals
657,22₫17.219.821,22
-0,81%
657,22-0,81%
₫17.138.074,10₫17.485.499,36